Sáng 5/6, Trường đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) tổ chức hội thảo công bố báo cáo tư vấn chính sách thường niên năm 2026 với chủ đề thúc đẩy tăng trưởng hai con số dựa trên khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Tại đây, các chuyên gia đã đưa ra những cảnh báo về khoảng cách lớn giữa đào tạo và thực tế, đồng thời nhấn mạnh năng lực tự học là yếu tố sống còn của người lao động trong thời đại AI.
70% sinh viên phải đào tạo lại
PGS.TS Bùi Quang Tuyến, Giám đốc Học viện Viettel, đưa ra con số thực tế đầy trăn trở: khoảng 70% sinh viên tốt nghiệp ra trường phải đào tạo lại. Khoảng cách giữa kiến thức học đường và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp ngày càng nới rộng trong bối cảnh công nghệ thay đổi chóng mặt. Theo ông Tuyến, thực trạng đáng lo ngại nhất hiện nay không phải là số lượng nhân sự chuyên môn. "Tại các doanh nghiệp, việc thiếu kỹ sư không đáng sợ bằng việc thiếu đội ngũ nhân lực có kỹ năng số thực thụ", ông nhận định. Ông giải thích, có sự khác biệt rất lớn giữa việc một nhân sự "biết về công nghệ" và việc người đó có khả năng "làm việc hiệu quả trên môi trường số".
Đồng quan điểm, TS Vũ Hoàng Linh, giảng viên khoa Kinh tế Chính trị (Đại học Kinh tế, ĐHQGHN), chỉ ra rằng sinh viên hiện nay dù rất nhạy bén, biết sử dụng các công cụ như AI để làm bài luận hay thực hiện các tác vụ đơn giản nhưng lại thiếu hụt trầm trọng khả năng ứng dụng công nghệ để giải quyết các bài toán kinh doanh thực tế. Không chỉ nhân sự trẻ, ngay cả đội ngũ lãnh đạo cũng đang đối mặt với nguy cơ lạc hậu. TS Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP Hà Nội, cho biết nhiều chủ doanh nghiệp thừa nhận những kiến thức họ học được từ 20 năm trước hầu như không còn giá trị trong kỷ nguyên AI. Việc "đi học lại" để hiểu về dữ liệu, về quy trình số hóa đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các cấp quản lý nếu không muốn bị loại bỏ khỏi thị trường.
"Vũ khí" cho vòng đời ngắn của công nghệ
Bàn về các nhóm năng lực ưu tiên, PGS.TS Bùi Quang Tuyến nhấn mạnh vào khái niệm "vòng đời kỹ năng". Trong kỷ nguyên số, một kỹ năng công nghệ mới có thể chỉ có vòng đời từ 6 tháng đến 1 năm trước khi bị thay thế bởi một phiên bản hoặc công nghệ khác ưu việt hơn. "Năng lực tự học và khả năng thích ứng là kỹ năng quan trọng nhất hiện nay", ông Tuyến khẳng định. Theo ông, thay vì cố gắng đào tạo những kiến thức cố định, hệ thống giáo dục và doanh nghiệp cần rèn luyện cho người lao động khả năng "hấp thụ công nghệ" và tinh thần sẵn sàng học hỏi liên tục.
Cụ thể hơn về chân dung nhân sự lý tưởng, TS Vũ Hoàng Linh đề xuất khái niệm nhân sự "đa ngôn ngữ". Ở đây không phải là ngoại ngữ, mà là khả năng thấu hiểu đồng thời ba loại ngôn ngữ cốt lõi: ngôn ngữ kinh doanh (để hiểu mục tiêu lợi nhuận), ngôn ngữ công nghệ (để biết công cụ nào khả thi) và ngôn ngữ dữ liệu (để ra quyết định dựa trên bằng chứng). "Một nhân sự giỏi công nghệ nhưng không hiểu bài toán kinh doanh, hoặc ngược lại, người quản lý chỉ biết kinh doanh mà mù mờ về dữ liệu, doanh nghiệp sẽ không thể tối ưu hóa được năng suất lao động", ông Linh phân tích. Hiện nay, đội ngũ có khả năng liên thông giữa ba lĩnh vực này tại Việt Nam đang cực kỳ khan hiếm.
Mô hình "ba nhà" và chiến lược nhân lực tinh hoa
Để giải quyết bài toán nhân lực, các chuyên gia thống nhất rằng không thể dựa riêng lẻ vào nhà trường hay doanh nghiệp. PGS.TS Bùi Quang Tuyến đề xuất mô hình "ba nhà" (nhà trường - nhà doanh nghiệp - nhà khoa học) với sự đan xen vai trò chặt chẽ hơn. Theo đó, nhà trường cần tạo ra môi trường trải nghiệm thực tiễn thông qua các phòng lab hiện đại, trong khi doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo chính thống thay vì chỉ đợi nhận nhân sự về rồi đào tạo lại. Ông Tuyến cũng đưa ra khái niệm "giảng viên số" và "học liệu số" - những yếu tố cho phép việc đào tạo diễn ra mọi lúc, mọi nơi, giúp người lao động cập nhật kiến thức liên tục mà không bị gián đoạn công việc.
Đứng ở góc độ quản trị quốc gia, TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu chiến lược thương hiệu và cạnh tranh, nhấn mạnh vào chiến lược "nhân lực tinh hoa" (elite human resources). Ông cho rằng bên cạnh việc phổ cập kỹ năng số cho số đông, Việt Nam cần có cơ chế đặc biệt để quy tụ những "đầu óc sáng láng nhất" vào một hội đồng cấp quốc gia để định hướng và dẫn dắt sự thay đổi. Ông Thành cũng có những phân tích sâu sắc về đặc tính con người Việt Nam trong quá trình phát triển nhân lực. Ông đánh giá người Việt có ưu điểm rất lớn là thông minh, nhạy bén và cực kỳ linh hoạt, sáng tạo trong những hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, rào cản lại nằm ở tính kỷ luật lao động chưa cao và khả năng làm việc nhóm còn hạn chế. "Chúng ta thích ứng tốt nhưng lại thiếu tính bài bản, hệ thống và tầm nhìn dài hạn", ông Thành nhận định. Do đó, việc đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ là dạy cho người lao động cách dùng máy móc, mà phải là một cuộc cách mạng về "quản trị sự thay đổi", thay đổi từ tư duy làm việc tự phát sang tư duy hệ thống và chuyên nghiệp trên nền tảng số.
Kết luận phiên thảo luận, các diễn giả khẳng định, trong 5 năm tới, khoa học công nghệ sẽ không còn là phong trào mà phải trở thành "delta" (độ biến thiên) thực sự của năng suất. Và để tạo ra độ biến thiên đó, con người với năng lực tự học và tư duy dữ liệu chính là nhân tố quyết định thành bại của mục tiêu tăng trưởng hai con số.



