Trong nền kinh tế số, niềm tin là yếu tố then chốt để mọi giao dịch điện tử diễn ra an toàn. Khi tài chính, thương mại, hành chính công, y tế và giáo dục ngày càng chuyển lên môi trường mạng, việc xác thực danh tính, bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu và giá trị pháp lý của giao dịch trở thành đòi hỏi cấp thiết. Hạ tầng khóa công khai (PKI), chữ ký số và các dịch vụ tin cậy không còn là công cụ kỹ thuật riêng của ngành công nghệ thông tin, mà đã trở thành bộ phận không thể thiếu của hạ tầng số quốc gia.
Hạ tầng chữ ký số hiện tại và vai trò nền tảng
Quá trình chuyển đổi số những năm gần đây cho thấy vai trò ngày càng lớn của hạ tầng này. Ngân hàng số, thương mại điện tử, bảo hiểm xã hội, thuế, hải quan, kho bạc và hợp đồng điện tử đều dựa trên cơ chế xác thực điện tử để đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Tính đến hết tháng 6/2026, cả nước đã cấp gần 32 triệu chứng thư chữ ký số, đưa tỷ lệ phổ cập chữ ký số trong dân số trưởng thành đạt 45,62%. Hàng tỷ giao dịch điện tử được thực hiện mỗi năm cho thấy chữ ký số đang là nền tảng bảo đảm cho sự vận hành của nền kinh tế số.
Bà Tô Thị Thu Hương, Giám đốc Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia (NEAC), Bộ Khoa học và Công nghệ, nhấn mạnh: “Hạ tầng khóa công khai, chữ ký số và các dịch vụ tin cậy giữ vai trò nền tảng trong việc xác thực danh tính điện tử, bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu và tạo lập niềm tin cho các giao dịch trên môi trường số.” Khi quy mô giao dịch số mở rộng, yêu cầu nâng cao khả năng bảo vệ hạ tầng này trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Nguy cơ từ điện toán lượng tử
Sự phát triển của điện toán lượng tử được kỳ vọng tạo đột phá về năng lực tính toán trong nghiên cứu khoa học, y tế, tài chính và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, công nghệ này cũng làm thay đổi căn bản các giả định về an toàn thông tin hiện nay. Điều khiến giới chuyên gia quan ngại không chỉ là thời điểm máy tính lượng tử đủ mạnh xuất hiện, mà còn là nguy cơ dữ liệu được thu thập ngay hôm nay để chờ giải mã trong tương lai. Kịch bản “thu hoạch trước, giải mã sau” đồng nghĩa với việc dữ liệu đã mã hóa vẫn có thể trở thành mục tiêu nếu được lưu giữ lâu dài.
Các hồ sơ tài chính, dữ liệu y tế, thông tin định danh cá nhân, bí mật kinh doanh và dữ liệu của cơ quan nhà nước đều cần được bảo vệ trong nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ. Do đó, nhiều quốc gia đã bắt đầu chuẩn bị chuyển đổi sang các tiêu chuẩn mật mã hậu lượng tử. Chuyển đổi mật mã không đơn thuần là thay đổi một thuật toán riêng lẻ, mà là quá trình đồng bộ hóa toàn bộ hạ tầng tin cậy số, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, hệ thống quản lý chứng thư và các giải pháp bảo mật dữ liệu.
Chuẩn bị tiêu chuẩn và lộ trình chuyển đổi
Ông Triệu Việt Phương, Viện trưởng Viện Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Việt Nam, chia sẻ: “Trước đây tiêu chuẩn thường được xây dựng sau khi công nghệ đã phổ biến, nhưng nay với các công nghệ chiến lược như lượng tử, tiêu chuẩn cần được chuẩn bị ngay từ giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm.” Việc chủ động tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra đồng bộ, giảm chi phí nâng cấp hệ thống, đồng thời tạo điều kiện để dịch vụ tin cậy của Việt Nam tăng khả năng tương thích trong giao dịch điện tử xuyên biên giới.
Trong giai đoạn chuyển tiếp, mục tiêu then chốt là xây dựng khả năng linh hoạt mật mã cho toàn bộ hạ tầng, đảm bảo hệ thống có thể chủ động cập nhật, nâng cấp khi yêu cầu bảo mật thay đổi mà không làm gián đoạn dịch vụ. Đối với các lĩnh vực có yêu cầu an toàn cao như tài chính, ngân hàng hay hạ tầng thông tin quan trọng, việc chuyển đổi cần triển khai theo lộ trình phù hợp: trước hết kiểm kê toàn bộ tài sản mật mã, đánh giá mức độ rủi ro, xác định hệ thống cần ưu tiên bảo vệ. Sau đó từng bước thử nghiệm mô hình mật mã lai ghép, kết hợp song song giữa thuật toán truyền thống và thuật toán hậu lượng tử trên hệ thống hiện hữu.
Thời gian vàng để hành động
Ông Hoàng Nguyên Vân, Phó Viện trưởng Viện Sáng tạo Chuyển đổi số (VIDTI), nhận định: “Giai đoạn từ nay đến năm 2030 là thời gian quan trọng để các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng năng lực làm chủ các công nghệ bảo mật thế hệ mới.” Chuẩn bị sớm sẽ giảm chi phí chuyển đổi, hạn chế rủi ro và đảm bảo hoạt động liên tục của các hệ thống số.
Bên cạnh nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, việc hoàn thiện tiêu chuẩn cho dịch vụ tin cậy, tăng cường tự động hóa trong quản lý chứng thư số và mở rộng hợp tác quốc tế cũng là những yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng bảo vệ hạ tầng số. Trong nền kinh tế số, nếu dữ liệu được coi là nguồn tài nguyên mới thì niềm tin chính là điều kiện để khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên đó. Vì vậy, bảo vệ hạ tầng chữ ký số và các dịch vụ tin cậy đã vượt trên phạm vi một giải pháp kỹ thuật đơn thuần – đó là bảo vệ nền tảng vận hành của Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Sự chủ động chuẩn bị cho kỷ nguyên hậu lượng tử từ hôm nay sẽ giúp Việt Nam giữ vững nền tảng niềm tin số, đảm bảo an toàn cho các giao dịch điện tử và tạo dư địa phát triển bền vững trong giai đoạn tới.



