Starlink Chính Thức Được Cấp Phép Cung Cấp Dịch Vụ Viễn Thông Vệ Tinh Tại Việt Nam
Theo thông tin mới nhất từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Cục Viễn thông đã chính thức cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng, loại mạng viễn thông cố định vệ tinh cho Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam. Đồng thời, Cục Tần số vô tuyến điện cũng đã cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện cho công ty này, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc triển khai dịch vụ internet vệ tinh tại Việt Nam.
Quy Mô Triển Khai Và Điều Kiện Pháp Lý
Trong giai đoạn đầu, Starlink sẽ triển khai 4 trạm cổng (gateway) và quy mô thiết bị đầu cuối tối đa lên đến 600.000 thiết bị. Việc được cấp phép sử dụng tần số đồng nghĩa với việc hệ thống có thể triển khai hợp pháp hạ tầng thu – phát tại Việt Nam, tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về tần số vô tuyến điện và đảm bảo không gây nhiễu tới các mạng thông tin vô tuyến hiện hữu. Điều này thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của Starlink trong việc tuân thủ pháp luật Việt Nam và bảo vệ an ninh mạng.
Quyết Định Thí Điểm Và Thời Gian Triển Khai
Trước đó, theo Quyết định 659 ngày 23/3 của Thủ tướng Chính phủ, SpaceX đã được phép thực hiện thí điểm có kiểm soát đầu tư kinh doanh dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng, loại hình mạng viễn thông vệ tinh sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp tại Việt Nam. Quyết định này được thực hiện trên nguyên tắc bảo đảm quốc phòng, an ninh, và không giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần, phần vốn góp hoặc tỷ lệ đóng góp.
Việc thí điểm triển khai kinh doanh dịch vụ viễn thông sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp sẽ được thực hiện trong thời gian 5 năm, kể từ ngày doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông, và kết thúc trước ngày 1/1/2031. Phạm vi thí điểm được áp dụng trên toàn quốc, với số thuê bao tối đa là 600.000, bao gồm cả thuê bao của doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam và các doanh nghiệp viễn thông bán lại dịch vụ.
Cam Kết Tuân Thủ Và An Ninh Quốc Phòng
SpaceX và doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam phải thực hiện các cam kết đảm bảo tuân thủ khi triển khai thí điểm. Các yêu cầu bao gồm loại hình dịch vụ viễn thông triển khai, phạm vi triển khai, số lượng thuê bao tối đa, tần số sử dụng, và đặc biệt là những yêu cầu bảo đảm quốc phòng, an ninh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ an ninh quốc gia trong quá trình phát triển công nghệ viễn thông mới.
Việc cấp phép cho Starlink không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận internet tốc độ cao cho người dân Việt Nam, đặc biệt ở các vùng sâu vùng xa, mà còn thể hiện sự cởi mở của Chính phủ trong việc thu hút đầu tư công nghệ tiên tiến, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn pháp lý và an ninh nghiêm ngặt.



