Doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với làn sóng vi phạm bản quyền trên môi trường số ngày càng gia tăng về cả tốc độ lẫn mức độ tinh vi. Tại tọa đàm Bàn tròn Quản trị do Hội các Nhà quản trị doanh nghiệp Việt Nam (VACD) tổ chức ngày 31.7 tại Hà Nội, các chuyên gia đã nhấn mạnh rằng doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển từ trạng thái ứng phó thụ động sang xây dựng hàng rào phòng vệ chủ động bằng các giải pháp công nghệ và dữ liệu.
Vi phạm bản quyền trên không gian mạng đang diễn biến phức tạp
GS-TS Nguyễn Đức Thuận, Chủ tịch VACD, đưa ra nhận định đáng chú ý về tình hình hiện nay: "Vi phạm quyền tác giả trên không gian mạng hiện diễn ra nhanh hơn, tinh vi hơn và khó kiểm soát hơn bao giờ hết. Công nghệ mở ra cơ hội sáng tạo, nhưng cũng tạo ra những phương thức xâm phạm mới. Nền tảng số giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường rộng lớn, nhưng cũng khiến hành vi vi phạm lan truyền chỉ trong vài giây".
Theo ông, trong bối cảnh môi trường số mang tính xuyên biên giới, các doanh nghiệp không thể tiếp tục chờ đợi để ghi nhận thiệt hại sau khi vi phạm xảy ra. Thay vào đó, họ cần phải thích ứng đồng bộ từ tư duy, quy trình quản trị cho đến hạ tầng công nghệ. Việc chỉ dựa vào các biện pháp pháp lý truyền thống sẽ không đủ, bởi tốc độ lan truyền và tính ẩn danh của các hành vi xâm phạm trên internet đã vượt xa khả năng kiểm soát của các cơ chế hiện có.
Giải pháp công nghệ là chìa khóa để bảo vệ tài sản trí tuệ
Ở góc độ chuyên môn, ông Bùi Nguyên Hùng, Chủ tịch Hiệp hội Sáng tạo và Bản quyền tác giả Việt Nam kiêm Giám đốc Trung tâm Giám định và chứng thực bản quyền tác giả số Việt Nam, cho biết việc ứng dụng các công cụ giám định số và chuẩn hóa hạ tầng dữ liệu là "ngôn ngữ chung" giúp doanh nghiệp Việt làm việc hiệu quả với các nền tảng xuyên biên giới. Điều này đặc biệt quan trọng khi các nền tảng lớn như Google, Facebook hay YouTube thường yêu cầu các yêu cầu gỡ bỏ nội dung phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nhất định.
Việc chuẩn hóa dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp xác lập quyền sở hữu của mình một cách rõ ràng mà còn tạo điều kiện để quy trình xử lý vi phạm diễn ra nhanh chóng, rút ngắn tối đa thời gian gỡ bỏ nội dung xâm phạm. Ông Hùng nhấn mạnh rằng, nếu không có một hệ thống dữ liệu đồng bộ, việc khiếu nại thủ công có thể mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng, trong khi thiệt hại đã lan rộng.
Watermarking, fingerprinting và chứng thư sở hữu số
Về mặt kỹ thuật, các doanh nghiệp có thể áp dụng hai nhóm công cụ chính: nhúng mã định danh kỹ thuật số (watermarking) và tạo dấu vân tay số (fingerprinting). Watermarking hoạt động bằng cách nhúng một mã số duy nhất hoặc thông tin sở hữu vào chính nội dung tác phẩm, cho phép nhận diện nguồn gốc bất kỳ khi bản sao bị phát tán. Fingerprinting lại tạo ra một bản tóm tắt kỹ thuật số đặc trưng cho từng tệp tin, giúp hệ thống có thể nhận diện các bản sao bất hợp pháp dù đã bị chỉnh sửa hoặc nén lại.
Bên cạnh đó, việc khởi tạo chứng thư sở hữu số và bản quyền số cho tác phẩm đóng vai trò nền tảng. Chứng thư này giống như một "hộ chiếu" kỹ thuật số, ghi nhận thông tin về tác giả, thời điểm tạo ra và các quyền liên quan. Khi kết hợp với công nghệ chuỗi khối, dữ liệu này gần như không thể bị làm giả, tạo ra một lớp bảo vệ pháp lý vững chắc trước các tranh chấp.
AI quét tự động và quy trình gỡ bỏ gần như tức thì
Một điểm quan trọng được các chuyên gia nhấn mạnh là vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc giám sát và phát hiện vi phạm. Các thuật toán quét tự động tích hợp AI sẽ liên tục rà soát trên môi trường mạng để phát hiện hành vi sao chép dựa trên cơ chế so khớp dữ liệu thời gian thực. Điều này đồng nghĩa với việc việc phát hiện không còn phụ thuộc vào may mắn hay báo cáo từ bên thứ ba.
Ngay khi phát hiện xâm phạm, hệ thống tự động khởi tạo hồ sơ bằng chứng số đạt chuẩn pháp lý. Hồ sơ này bao gồm dấu nhãn thời gian timestamp và log ghi nhận chi tiết, đảm bảo tính xác thực khi cần thiết sử dụng tại tòa án. Sau đó, hệ thống gửi yêu cầu gỡ bỏ trực tiếp qua cổng kết nối API đến các nền tảng xuyên biên giới. Quy trình này giúp xử lý vi phạm gần như tức thì, không phụ thuộc vào các bước khiếu nại thủ công vốn tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực.
Chuyển động từ văn hóa phản ứng sang phòng vệ tự động
Các chuyên gia tham dự tọa đàm đều thống nhất rằng, thay vì chỉ thụ động ghi nhận thiệt hại khi vi phạm đã xảy ra, doanh nghiệp cần tích hợp công nghệ vào quy trình vận hành hàng ngày. Việc này không chỉ giúp dự báo rủi ro và ngăn chặn hành vi xâm phạm ngay từ sớm, mà còn tạo ra một môi trường minh bạch, nơi mọi giao dịch sáng tạo đều có thể được xác thực một cách rõ ràng.
Sự chuyển đổi từ văn hóa phản ứng sang phòng vệ tự động bằng công nghệ chính là yếu tố then chốt để các nhà quản trị bảo vệ tài sản trí tuệ và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trong nền kinh tế số. Trong bối cảnh các nền tảng xuyên biên giới ngày càng chi phối thị trường, việc xây dựng một hệ sinh thái bảo vệ bản quyền mạnh mẽ không còn là lựa chọn mà đã trở thành điều kiện sống còn cho các doanh nghiệp sáng tạo tại Việt Nam. Tọa đàm lần này đã gửi đi một thông điệp rõ ràng: công nghệ và dữ liệu chính là vũ khí chiến lược trong cuộc chiến chống vi phạm bản quyền trên internet.



