Việt Nam ráo riết chuẩn bị cho cuộc đua công nghệ 6G
Việt Nam ráo riết chuẩn bị cho cuộc đua công nghệ 6G

Theo lộ trình, mạng 6G dự kiến bắt đầu được chuẩn hóa vào khoảng năm 2030, buộc các quốc gia phải chuẩn bị sớm để không bị tụt lại phía sau. Cuộc đua 6G đã chứng kiến Mỹ tập trung vào nghiên cứu nền tảng và xây dựng hệ sinh thái với sự tham gia của Qualcomm, Google, Microsoft; Trung Quốc đẩy nhanh thử nghiệm và đầu tư quy mô lớn; Hàn Quốc và Nhật Bản đặt mục tiêu thương mại hóa 6G sớm nhất. Việt Nam cũng thể hiện quyết tâm khi đưa 6G vào định hướng chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu đến khoảng năm 2030 sẵn sàng triển khai và từng bước thương mại hóa.

Cam kết từ các doanh nghiệp lớn

Tại Hội nghị Di động thế giới ở Barcelona, Tây Ban Nha (tháng 3/2026), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel) công bố tham gia nghiên cứu kiến trúc 6G, thử nghiệm hệ thống và thiết bị tiền thương mại vào năm 2028, đóng góp xây dựng tiêu chuẩn và chuẩn bị triển khai thương mại từ năm 2029. Viettel cũng tham gia liên minh chiến lược toàn cầu do Qualcomm Technologies khởi xướng nhằm đẩy nhanh phát triển và triển khai 6G toàn cầu từ năm 2029. Trong khi đó, Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu dài hạn về hạ tầng mạng và công nghệ nền tảng phục vụ kỷ nguyên 6G. VNPT tích cực mở rộng hợp tác với đối tác quốc tế, viện nghiên cứu và tổ chức công nghệ để tiếp cận sớm xu hướng mới, tham gia thử nghiệm và chuẩn hóa. Doanh nghiệp này định vị 6G là nền tảng tích hợp cho chính phủ số, đô thị thông minh và kinh tế số, nơi dữ liệu được kết nối và xử lý.

Hệ sinh thái 6G tại Việt Nam còn có sự tham gia của các doanh nghiệp công nghệ như FPT và VNG, đóng vai trò quan trọng ở các lớp giá trị cao như phần mềm, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo – những thành phần cốt lõi của 6G. Theo ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), cơ hội cho Việt Nam trong cuộc đua 6G rõ ràng hơn so với các thế hệ trước, vì 6G vẫn đang trong giai đoạn định hình, khoảng cách giữa các quốc gia chưa quá lớn. Đây là “cửa sổ cơ hội” để Việt Nam tham gia sớm vào nghiên cứu, thử nghiệm và thậm chí đóng góp vào xây dựng tiêu chuẩn. Với lợi thế thị trường phát triển nhanh, dân số trẻ và mức độ sẵn sàng công nghệ cao, Việt Nam có thể trở thành nơi thử nghiệm các mô hình ứng dụng 6G như đô thị thông minh, sản xuất thông minh và dịch vụ số giá trị cao.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thách thức hiện hữu

Tại buổi làm việc với Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh, các doanh nghiệp đề nghị nghiên cứu, thí điểm 6G tại một số khu vực phù hợp ngay trong năm, nhưng cũng thừa nhận những khó khăn. 6G chưa có chuẩn kỹ thuật chính thức, thiết bị thương mại chưa xuất hiện, nguồn lực doanh nghiệp đang tập trung lớn cho 5G. Thách thức không chỉ ở công nghệ mà còn ở năng lực nền tảng của hệ sinh thái công nghệ trong nước. 6G gắn với các lĩnh vực phức tạp như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, vật liệu mới và điện toán lượng tử – những mảng Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với các nước dẫn đầu. Bài toán nhân lực chất lượng cao tiếp tục là điểm nghẽn khi nhu cầu về kỹ sư, chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ mũi nhọn gia tăng, trong khi đào tạo và cơ chế thu hút nhân tài chưa theo kịp. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển 6G đòi hỏi nguồn lực lớn và tầm nhìn dài hạn, cần sự phối hợp đồng bộ giữa nhà nước, doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Ở cấp độ công nghệ, thay vì các dự án ngắn hạn, Việt Nam cần xây dựng chương trình nghiên cứu dài hạn 5-10 năm, tập trung vào công nghệ nền như mạng AI-native, bán dẫn và xử lý dữ liệu thời gian thực. Cần hình thành các phòng thí nghiệm mở cho doanh nghiệp như Viettel, VNPT, FPT cùng thử nghiệm, chia sẻ hạ tầng và dữ liệu. Theo ông Nguyễn Bá Hùng, trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, Việt Nam không thể theo đuổi toàn bộ chuỗi giá trị 6G mà cần chọn trọng tâm, tập trung vào các lớp có lợi thế như thiết bị mạng lõi, phần mềm điều khiển mạng, nền tảng AI hoặc ứng dụng số. Chính sách nên chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có chọn lọc, hướng tới hình thành “cụm công nghệ” nơi doanh nghiệp, viện nghiên cứu và startup cùng phát triển hệ sinh thái chuyên sâu.

Giải pháp về nhân lực và bảo mật

Về nhân lực, cần thay đổi cách đào tạo theo hướng “đặt hàng” từ doanh nghiệp, gắn chương trình đào tạo kỹ sư với nhu cầu thực tế, có sự tham gia của doanh nghiệp ngay từ khâu thiết kế. Cần cơ chế linh hoạt để thu hút chuyên gia quốc tế và người Việt Nam ở nước ngoài tham gia các dự án công nghệ sâu. TS James Kang, giảng viên cấp cao ngành Khoa học máy tính, Đại học RMIT Việt Nam, nhấn mạnh rằng cùng với sự phát triển của 6G, rủi ro về an ninh, dữ liệu và phụ thuộc công nghệ sẽ gia tăng. Doanh nghiệp cần coi bảo mật là yếu tố cốt lõi ngay từ khâu thiết kế, xây dựng thiết bị và hệ thống theo nguyên tắc chỉ cho phép truy cập khi đã xác thực, kèm mã hóa dữ liệu, đăng nhập an toàn và kiểm soát chặt chẽ kết nối. Việc cập nhật phần mềm thường xuyên và phát hiện sớm lỗ hổng trở thành yêu cầu bắt buộc để hạn chế rủi ro. “Nếu doanh nghiệp không chủ động nâng cao tiêu chuẩn bảo mật, nguy cơ bị tấn công sẽ gia tăng đáng kể. Bảo mật không còn là yếu tố bổ trợ mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tham gia và phát triển bền vững trong hệ sinh thái 6G”, ông James Kang nhấn mạnh.