Tầm soát ung thư 20 năm: 1.000 người khám chỉ 1 người được cứu
Tầm soát ung thư 20 năm: 1.000 người khám chỉ 1 người được cứu

Trong phòng chờ của một phòng khám ung thư vú sầm uất tại Sydney, London hay Washington, những phụ nữ ở độ tuổi trung niên đang lo lắng chờ đợi kết quả. Nhiều người trong số họ chuẩn bị bước vào cuộc chiến điều trị đầy đau đớn cho một khối u vốn sẽ chẳng bao giờ đe dọa đến tính mạng nếu cứ để yên. Đây chính là thực tế đáng suy ngẫm về 'chẩn đoán quá mức' (overdiagnosis), một góc khuất ít ai ngờ tới của các chương trình tầm soát y tế hiện đại.

Khi người khỏe mạnh hóa bệnh nhân

Giáo sư dịch tễ học Alexandra Barratt tại Úc, khi bước sang tuổi 50, đã đứng trước một quyết định cân não: Có nên tiếp tục chụp X-quang tuyến vú (mammogram) định kỳ hay không? Câu hỏi này không chỉ dành riêng cho bà, mà còn là nỗi băn khoăn mang tính thời đại khi y học đang dần lật tẩy những 'huyền thoại' bấy lâu nay về việc tầm soát sức khỏe.

Về lý thuyết, tầm soát ung thư vú giúp phát hiện sớm các tế bào ác tính trước khi chúng gây ra triệu chứng lâm sàng như nổi u cục, từ đó mang lại cơ hội điều trị tốt nhất và giảm tỷ lệ tử vong. Thế nhưng, các nghiên cứu y khoa ngày càng chỉ ra rằng thực tế phức tạp hơn nhiều. Chụp X-quang tuyến vú chỉ là một lát cắt tức thời, nên nó có xu hướng dễ phát hiện các khối u phát triển chậm, lành tính hơn là các khối u ác tính phát triển nhanh. Hệ quả là y học vô tình 'chẩn đoán quá mức' những khối u vốn vô hại, đẩy những người hoàn toàn khỏe mạnh vào các liệu trình điều trị không cần thiết.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đứng trước khuyến nghị tầm soát hai năm một lần của Úc dành cho phụ nữ từ 50 đến 74 tuổi, Giáo sư Barratt đã phải cân nhắc kỹ lưỡng các kịch bản. Nếu đều đặn chụp X-quang trong suốt 20 năm, xác suất gặp phải một lần kết quả 'dương tính giả' lên tới hơn 40%. Điều này đồng nghĩa với những ngày tháng lo âu tột độ, những xét nghiệm sinh thiết đau đớn chỉ để chứng minh mình không bị bệnh. Tệ hơn, nếu bị chẩn đoán mắc ung thư vú (dù là loại vô hại), bệnh nhân sẽ được khuyên phẫu thuật cắt bỏ u hoặc toàn bộ vú, xạ trị, và uống thuốc nội tiết kéo dài ít nhất 5 năm.

Với Giáo sư Barratt, việc xạ trị sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đặc biệt khi khối u nằm ở ngực trái, một mối đe dọa lớn đối với người có tiền sử gia đình bị bệnh tim mạch. Các tác dụng phụ như suy giảm nội tiết, trầm cảm, nguy cơ đột quỵ và gánh nặng tâm lý đè nặng lên gia đình là cái giá quá đắt cho một căn bệnh vốn không cần điều trị. Hiện nay, y học vẫn chưa có công cụ nào phân biệt được đâu là khối u sẽ tiến triển và đâu là khối u sẽ đứng yên tại chỗ ở cấp độ cá nhân. Việc chẩn đoán quá mức chỉ có thể được suy ra từ các thống kê quần thể. Do đó, cách duy nhất để tránh rơi vào chiếc bẫy 'hộp Pandora' này là chủ động từ chối tầm soát ngay từ đầu.

Liệu có phải phát hiện càng sớm càng tốt?

Từ trước đến nay, tầm soát luôn được coi là một nỗ lực y khoa nhân văn và không có nhược điểm. Tuy nhiên, giới chuyên môn đều hiểu rằng việc chuyển dịch từ điều trị bệnh truyền nhiễm sang quản lý bệnh mãn tính đã tạo nên những lầm tưởng tai hại. Nhiều người tin rằng phát hiện bệnh càng sớm thì tiên lượng càng tốt, nhưng thực tế lâm sàng lại chứng minh điều ngược lại nếu không đi kèm phương pháp điều trị hiệu quả.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nhật Bản từng triển khai chương trình tầm soát quốc gia đối với bệnh u nguyên bào thần kinh ở trẻ em từ năm 1985 với hy vọng can thiệp sớm sẽ cứu sống nhiều sinh mạng. Kết quả là tỷ lệ phát hiện bệnh tăng vọt, nhưng số trẻ tử vong và số ca phát hiện ở giai đoạn muộn vẫn không hề giảm so với các quốc gia không tầm soát. Chương trình này sau đó đã phải khai tử vào năm 2004.

Một bài học nhãn tiền khác là 'đại dịch' ung thư tuyến giáp tại Hàn Quốc. Việc lạm dụng siêu âm tầm soát giá rẻ đã khiến số lượng ca chẩn đoán ung thư tuyến giáp tăng lên hàng chục ngàn người. Hầu hết bệnh nhân đều phải phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp và chịu đựng các di chứng suốt đời, trong khi tỷ lệ tử vong thực tế của căn bệnh này trong cộng đồng hoàn toàn không thay đổi.

Ung thư không phải lúc nào cũng phát triển theo một đường thẳng từ sơ khởi đến di căn và tử vong. Mô hình y học hiện đại chỉ ra rằng có những khối u phát triển cực kỳ chậm đến mức bệnh nhân sẽ qua đời vì nguyên nhân khác trước khi nó phát tác, có những khối u tự ngừng phát triển, hoặc thậm chí tự biến mất. Vì vậy, việc vội vã kết luận 'sớm là tốt' mà thiếu đi các bằng chứng khoa học vững chắc chỉ dẫn đến tình trạng y tế hóa quá mức đời sống của những người khỏe mạnh.

Công nghệ mới và quyết định dựa trên khoa học bằng chứng

Sự ra đời của các công nghệ chẩn đoán hình ảnh siêu nhạy như chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao hay công nghệ chụp nhũ ảnh 3D thường được quảng bá là bước tiến vượt bậc. Tuy nhiên, công nghệ càng nhạy càng dễ phát hiện ra những tổn thương siêu nhỏ, từ đó hạ thấp ngưỡng chẩn đoán và biến một lượng lớn người bình thường thành 'bệnh nhân'. Việc tăng tỷ lệ phát hiện các cục máu đông nhỏ hay các tổn thương vú không làm giảm tỷ lệ tử vong toàn thể, mà chỉ làm gia tăng sự hoang mang và chi phí y tế.

Lời tuyên bố 'tầm soát giúp cứu sống hàng triệu người' thực chất là một huyền thoại cần được nhìn nhận lại một cách khách quan. Các đánh giá hệ thống cho thấy tầm soát ung thư vú có thể giảm nhẹ tỷ lệ tử vong do riêng căn bệnh này, nhưng hoàn toàn không làm thay đổi tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (all-cause mortality). Cụ thể, cứ 1.000 phụ nữ tầm soát đều đặn trong 20 năm, chỉ có khoảng 1 đến 4 người tránh được cái chết do ung thư vú, tương đương tỷ lệ bảo vệ chỉ khoảng 0,1% đến 0,4%. Trong khi đó, nguy cơ bị chẩn đoán quá mức lại cao gấp 3 đến 10 lần con số này.

Tầm soát không phải là liều thuốc vạn năng và việc từ chối tầm soát không đồng nghĩa với việc trốn tránh bệnh tật. Thay vì nhắm mắt làm theo các khuyến nghị tầm soát đại trà, mỗi người cần được cung cấp thông tin khoa học minh bạch và đa chiều để tự đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với cơ thể, hoàn cảnh và nỗi sợ của riêng mình. Đối với Giáo sư Barratt, thay vì mở chiếc hộp Pandora mang tên tầm soát, bà chọn cách lắng nghe cơ thể để đi khám ngay khi có triệu chứng lạ, đồng thời giảm thiểu rủi ro ung thư bằng một lối sống lành mạnh: kiểm soát cân nặng, tập thể dục đều đặn và hạn chế tối đa rượu bia. Đó mới là sự chủ động thực sự trước sức khỏe của chính mình.

Nguồn: Nature, PMC. Theo Nhịp sống thị trường.