Chiều tối 30/5, tại sự kiện Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân gặp gỡ cán bộ, nhân viên Đại sứ quán và đại diện cộng đồng, trí thức, chuyên gia người Việt Nam tại Singapore, PGS, TS Dương Minh Hải, Đại học Singapore (NUS) đã trực tiếp trình bày đề xuất “Vietnam 2035: Rác thải – Từ gánh nặng đến nguồn lực kinh tế xanh” và nhận được phản hồi tích cực từ lãnh đạo cấp cao của Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác giữa Việt Nam và Singapore để biến rác thải thành nguồn nguyên liệu cho công nghiệp vật liệu mới.
“Khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi”
Phóng viên: Thưa PGS, TS Dương Minh Hải, cảm xúc của ông như thế nào khi trình bày đề xuất “Vietnam 2035: Rác thải – Từ gánh nặng đến nguồn lực kinh tế xanh” trực tiếp trước Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại cuộc gặp cán bộ, nhân viên Đại sứ quán Việt Nam tại Singapore cùng đông đảo bà con kiều bào, chuyên gia, trí thức Việt Nam sinh sống, học tập và làm việc tại Singapore chiều tối 30/5?
PGS, TS Dương Minh Hải: Được trình bày đề xuất “Vietnam 2035: Rác thải – Từ gánh nặng đến nguồn lực kinh tế xanh” trực tiếp trước Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và lãnh đạo cấp cao là một khoảnh khắc rất xúc động đối với tôi. Với một nhà khoa học Việt Nam đang làm việc tại Singapore, tôi cảm nhận rất rõ khát vọng vươn lên mạnh mẽ của đất nước trong kỷ nguyên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Điều khiến tôi xúc động nhất là tinh thần lắng nghe, cởi mở và hỗ trợ từ phía lãnh đạo. Đây không còn là câu chuyện nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, mà là bài toán chiến lược quốc gia về tài nguyên, môi trường, năng lượng và năng lực cạnh tranh công nghiệp. Tôi tin Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử: thay vì xem rác thải là gánh nặng, chúng ta có thể biến nó thành nguồn nguyên liệu mới cho vật liệu xanh, năng lượng xanh và công nghiệp xanh.
Phóng viên: Trong bài phát biểu tại cuộc gặp gỡ, ông đã đưa ra một tầm nhìn rất táo bạo: "Việt Nam không còn là quốc gia phải xử lý chất thải, mà sẽ trở thành quốc gia biến chất thải thành sức mạnh công nghiệp mới". Sau khi bài phát biểu kết thúc, ông đã có cơ hội gặp gỡ hoặc nhận được những phản hồi, đánh giá nào từ Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng như các nhà lãnh đạo chưa? Ông có thể chia sẻ một chút về khoảnh khắc đó?
PGS, TS Dương Minh Hải: Điều làm tôi cảm kích nhất sau bài phát biểu không chỉ là sự quan tâm của các đại biểu đối với ý tưởng “biến chất thải thành sức mạnh công nghiệp mới”, mà còn là việc Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã trực tiếp nhắc đến những đề xuất này trong phần trao đổi với cộng đồng trí thức kiều bào. Đối với một nhà khoa học xa quê hương nhiều năm, đó thực sự là một khoảnh khắc rất đặc biệt, vừa tự hào vừa xúc động. Điều tôi cảm nhận rất rõ từ những chia sẻ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước là đường lối và định hướng phát triển của đất nước đã rất rõ ràng. Việt Nam không thiếu khát vọng, cũng không thiếu tiềm năng; điều quan trọng lúc này là nhanh chóng biến chủ trương thành những dự án cụ thể, có khả năng triển khai và tạo tác động thực tế. Tôi đặc biệt tâm đắc với quan điểm cần tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp trong nước đã và đang làm tốt về đổi mới sáng tạo, tái chế và kinh tế tuần hoàn để hình thành những mô hình thành công có thể nhân rộng. Việc được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhắc tên là một niềm vinh dự lớn, nhưng đồng thời cũng khiến tôi nhận thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của mình. Tôi tin rằng mỗi trí thức Việt Nam ở nước ngoài đều có thể đóng góp một phần tri thức, kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế để cùng xây dựng một Việt Nam xanh hơn, sáng tạo hơn và thịnh vượng hơn.
Việt Nam-Singapore có thể hợp tác "biến rác thành tài nguyên vật liệu cao cấp"
Phóng viên: Báo chí những ngày qua nhận định “Việt Nam-Singapore có thể trở thành hình mẫu hợp tác về đổi mới sáng tạo”. Theo ông, việc ông đưa ra thông điệp về "biến rác thành tài nguyên vật liệu cao cấp" có ý nghĩa chiến lược như thế nào trong ngoại giao giữa hai nước?
PGS, TS Dương Minh Hải: Theo tôi, thông điệp “biến rác thành tài nguyên vật liệu cao cấp” có ý nghĩa chiến lược rất lớn trong hợp tác Việt Nam-Singapore. Singapore mạnh về công nghệ, quản trị, tài chính và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; trong khi Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu sinh khối, quy mô sản xuất và tốc độ phát triển công nghiệp. Hai nền kinh tế có tính bổ trợ rất cao. Nếu trước đây hợp tác thường tập trung vào thương mại hay đầu tư, thì giai đoạn mới có thể chuyển sang đồng phát triển công nghệ xanh và chuỗi giá trị xanh. Đây là lĩnh vực mà cả thế giới đang cạnh tranh quyết liệt. Việc cùng nghiên cứu và thương mại hóa các công nghệ biến chất thải thành vật liệu mới không chỉ giúp giải quyết vấn đề môi trường, mà còn tạo ra ngành công nghiệp tương lai như vật liệu pin, vật liệu xây dựng xanh, vật liệu cách nhiệt hay vật liệu cho năng lượng tái tạo. Tôi cho rằng đây chính là hình mẫu hợp tác đổi mới sáng tạo mới của khu vực: kết hợp tri thức toàn cầu với nguồn lực bản địa để tạo ra giá trị bền vững và nâng tầm vị thế của cả hai quốc gia. Đối với ý tưởng “Vietnam 2035”, hợp tác này đặc biệt quan trọng vì công nghệ xanh cần cả nghiên cứu lẫn vốn đầu tư, doanh nghiệp và thị trường. Chúng ta cần các trung tâm thử nghiệm, các dự án thử nghiệm và mạng lưới doanh nghiệp để công nghệ đi nhanh ra thực tế. Tôi tin rằng Việt Nam – Singapore hoàn toàn có thể trở thành hình mẫu hợp tác đổi mới sáng tạo xanh của khu vực Đông Nam Á trong thập niên tới.
Phóng viên: Trong bài phát biểu, ông có đưa ra một ví dụ rất ấn tượng về việc biến lá dứa thành sợi sinh học, da sinh học và thậm chí là carbon xốp cho pin xe điện. Ông có thể chia sẻ rõ hơn, công nghệ này hiện đã đi đến giai đoạn nào, đã sẵn sàng thương mại hóa chưa?
PGS, TS Dương Minh Hải: Công nghệ chuyển hóa lá dứa thành sợi sinh học, da sinh học và carbon xốp hiện đã vượt qua giai đoạn nghiên cứu ý tưởng ban đầu. Một số quy trình xử lý sợi và chế tạo vật liệu đã được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm với kết quả rất khả quan. Ví dụ, sợi từ lá dứa có thể được dùng cho vật liệu dệt bền vững hoặc composite sinh học. Phần sinh khối còn lại có thể chuyển hóa thành aerogel sinh học, vật liệu hấp phụ hoặc carbon xốp ứng dụng cho lưu trữ năng lượng và pin xe điện. Đây là hướng đi rất tiềm năng vì nguyên liệu đầu vào hoàn toàn là phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ. Điều quan trọng là Việt Nam có nguồn lá dứa rất lớn nhưng hiện phần lớn vẫn bị bỏ đi hoặc đốt bỏ. Nếu xây dựng được chuỗi thu gom – chế biến – thương mại hóa, giá trị kinh tế có thể tăng lên rất nhiều lần. Hiện nay, công nghệ đã sẵn sàng cho các dự án thí điểm quy mô bán công nghiệp. Bước tiếp theo là cần sự tham gia mạnh hơn của doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính sách hỗ trợ để rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm ra thị trường.
Phóng viên: Để biến 70.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày và 150 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp mỗi năm thành "sức mạnh công nghiệp mới", bài toán khó nhất của Việt Nam hiện nay là công nghệ xử lý hay là cơ chế thu gom, phân loại tại nguồn?
PGS, TS Dương Minh Hải: Theo tôi, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ, mà nằm ở hệ sinh thái thu gom, phân loại, giáo dục cộng đồng và kết nối chuỗi giá trị. Trên thế giới đã có rất nhiều công nghệ tiên tiến để xử lý và chuyển hóa chất thải thành vật liệu, năng lượng hay sản phẩm giá trị cao. Tuy nhiên, nguyên liệu đầu vào phải đủ ổn định, đủ sạch và được phân loại hiệu quả thì các công nghệ đó mới phát huy tác dụng. Nếu rác hữu cơ, nhựa, giấy hay phụ phẩm nông nghiệp bị trộn lẫn, chi phí xử lý sẽ tăng rất cao và làm giảm chất lượng vật liệu đầu ra. Vì vậy, phân loại tại nguồn chính là “nền móng” của kinh tế tuần hoàn. Nhưng để làm được điều này, giáo dục đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Việt Nam cần đưa tư duy phân loại rác, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững vào trường học, đại học và các chương trình đào tạo cộng đồng để hình thành thói quen từ sớm. Đây không chỉ là câu chuyện môi trường mà còn là đào tạo nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp xanh tương lai. Ngoài ra, Việt Nam cần chuyển tư duy từ “thu gom để xử lý” sang “thu gom để tạo tài nguyên”. Khi doanh nghiệp nhìn thấy giá trị kinh tế thật sự từ chất thải, thị trường sẽ thúc đẩy đổi mới công nghệ rất nhanh. Đồng thời, cần liên kết chặt chẽ giữa nông dân, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và địa phương để hình thành chuỗi công nghiệp tuần hoàn hoàn chỉnh.
Phóng viên: Tầm nhìn “Vietnam 2035: Rác thải – Từ gánh nặng đến nguồn lực kinh tế xanh” mà ông đặt ra chỉ còn thời gian chưa đầy 10 năm. Sau cột mốc quan trọng này, bước đi tiếp theo của cá nhân ông và đội ngũ nghiên cứu để hiện thực hóa đề xuất này là gì?
PGS, TS Dương Minh Hải: Sau cuộc gặp ngày 30/5, ưu tiên lớn nhất của chúng tôi là xây dựng các dự án hợp tác thực tế giữa Việt Nam và Singapore theo hướng “nghiên cứu gắn với triển khai công nghiệp”. Tôi cho rằng giai đoạn hiện nay cần các mô hình thí điểm đủ lớn để chứng minh hiệu quả kinh tế và khả năng mở rộng. Chúng tôi đang thúc đẩy kết nối giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và nhà đầu tư để hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo về vật liệu xanh và kinh tế tuần hoàn. Mục tiêu không chỉ là công bố khoa học, mà phải tạo ra công nghệ thật sự đi vào sản xuất. Một hướng rất quan trọng là đào tạo nguồn nhân lực trẻ cho lĩnh vực vật liệu xanh, công nghệ môi trường và năng lượng bền vững. Việt Nam muốn đi nhanh thì phải có đội ngũ khoa học công nghệ mạnh. Về cá nhân, tôi mong muốn tiếp tục đóng vai trò cầu nối tri thức giữa Việt Nam và Singapore, đưa các công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quốc tế và mạng lưới hợp tác toàn cầu phục vụ cho sự phát triển dài hạn của đất nước.
Phát triển công nghiệp vật liệu theo hướng xanh, bền vững và tự chủ
Phóng viên: Ông có thể chia sẻ, mạng lưới các nhà khoa học, chuyên gia và doanh nhân Việt Nam tại Singapore đã kết nối, hỗ trợ nhau như thế nào để cùng hướng về Việt Nam, giúp đất nước phát triển? Nhất là trong việc hỗ trợ hoàn thiện và thực hiện mục tiêu "Vietnam 2035" này?
PGS, TS Dương Minh Hải: Cộng đồng trí thức và doanh nhân Việt Nam tại Singapore hiện nay có sự kết nối rất mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, giáo dục, tài chính và đổi mới sáng tạo. Điều đáng quý là nhiều người dù thành công ở nước ngoài nhưng luôn mang trong mình tình yêu quê hương sâu sắc và khát vọng đóng góp cho Tổ quốc, mong muốn Việt Nam phát triển mạnh mẽ hơn, người dân có cuộc sống tốt đẹp, bền vững và thịnh vượng hơn trong tương lai. Trong quá trình xây dựng ý tưởng “Vietnam 2035”, tôi nhận được rất nhiều trao đổi chuyên môn từ các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài. Đồng thời, tôi cũng có cơ hội kết nối và trao đổi với nhiều trường đại học tại Việt Nam như Trường Đại học Dầu khí Việt Nam, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Cửu Long về các hướng nghiên cứu vật liệu xanh, kinh tế tuần hoàn, đào tạo nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ phục vụ phát triển bền vững. Mỗi đơn vị đều mang đến những góc nhìn và thế mạnh riêng, từ nghiên cứu ứng dụng, đào tạo kỹ sư đến kết nối với nhu cầu thực tiễn của địa phương và doanh nghiệp. Singapore có hệ sinh thái đổi mới sáng tạo rất phát triển, vì vậy cộng đồng người Việt tại đây có điều kiện tiếp cận nhanh với công nghệ mới, mô hình quản trị tiên tiến và xu hướng phát triển toàn cầu. Điều quan trọng là làm sao chuyển hóa các tri thức và kinh nghiệm đó thành giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Tôi tin rằng mạng lưới trí thức kiều bào sẽ ngày càng đóng vai trò như một “cầu nối chiến lược”, không chỉ giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi công nghệ toàn cầu mà còn góp phần xây dựng một nền kinh tế xanh, sáng tạo và nhân văn hơn cho các thế hệ tương lai.
Phóng viên: Thưa PGS, TS Dương Minh Hải, thời gian gần đây, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần khẳng định: Nghiên cứu khoa học cơ bản là nền tảng, nhưng phải gắn liền với thực tiễn và phải giải được các bài toán lớn của đất nước. Đề án biến rác thải, phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu cao cấp của ông dường như là một lời giải rất khớp cho định hướng này. Là một nhà khoa học nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ vật liệu xanh, quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
PGS, TS Dương Minh Hải: Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm rằng khoa học công nghệ phải giải được các bài toán lớn của đất nước. Theo tôi, giá trị lớn nhất của nghiên cứu khoa học không chỉ nằm ở bài báo quốc tế, mà nằm ở khả năng tạo ra tác động thực tế cho xã hội và nền kinh tế. Ý tưởng biến rác thải và phụ phẩm nông nghiệp thành vật liệu cao cấp chính là một ví dụ cho hướng nghiên cứu “từ phòng thí nghiệm đến cuộc sống”. Việt Nam đang đối mặt đồng thời với ba áp lực lớn: ô nhiễm môi trường, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và yêu cầu chuyển đổi xanh. Nếu giải được bài toán vật liệu xanh từ tài nguyên nội địa, chúng ta sẽ tạo ra giá trị rất lớn cho nền kinh tế và nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia. Trong tương lai, phát triển công nghiệp vật liệu theo hướng xanh, bền vững và tự chủ sẽ là nền tảng chiến lược cho nhiều lĩnh vực như năng lượng, xây dựng, giao thông, quốc phòng và kinh tế tuần hoàn. Tôi cho rằng định hướng của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang mở ra cơ hội rất quan trọng cho ngành khoa học vật liệu Việt Nam. Đây cũng là chìa khóa để Việt Nam giảm phụ thuộc vào công nghệ và nguyên liệu nhập khẩu, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Khoa học vật liệu hiện nay không còn là lĩnh vực xa rời thực tế, mà đã trở thành một trong những động lực cốt lõi của phát triển công nghiệp hiện đại. Vì vậy, Việt Nam cần đầu tư mạnh cho nghiên cứu liên ngành, các công nghệ nền tảng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để tạo ra những đột phá công nghiệp dài hạn cho đất nước.
Việt Nam có thể chuyển từ vị thế quốc gia gia công sang quốc gia sáng tạo công nghệ xanh
Phóng viên: Tổng Bí thư, Chủ tịch nước cũng nhấn mạnh công nghệ vật liệu mới là một trong những ngành then chốt để Việt Nam xây dựng nền công nghiệp tự chủ, tự cường trong kỷ nguyên mới. Tuy nhiên, lâu nay chúng ta vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc ông đề xuất tạo ra sợi sinh học, da sinh học hay carbon xốp cho pin xe điện từ... lá dứa và rác thải, có phải là một giải pháp hữu hiệu để Việt Nam tự chủ nguồn vật liệu cao cấp bằng chính tài nguyên nội địa?
PGS, TS Dương Minh Hải: Đúng vậy, tôi cho rằng đây là một hướng đi rất quan trọng để Việt Nam từng bước tự chủ nguồn vật liệu chiến lược bằng chính tài nguyên nội địa. Hiện nay, nhiều ngành công nghiệp của chúng ta vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, trong khi Việt Nam lại sở hữu nguồn sinh khối và phụ phẩm nông nghiệp rất dồi dào. Ví dụ, lá dứa, bã mía, rơm rạ, giấy thải hay nhựa thải đều có thể trở thành nguyên liệu cho vật liệu thế hệ mới nếu được xử lý bằng công nghệ phù hợp với chi phí hợp lý. Từ đó, chúng ta có thể tạo ra sợi sinh học, vật liệu cách nhiệt, vật liệu hấp phụ, carbon xốp cho pin hoặc composite xanh. Điều quan trọng hơn là giá trị gia tăng của các vật liệu này rất cao, vượt xa giá trị của nguyên liệu thô ban đầu. Đây chính là cơ hội để Việt Nam chuyển từ mô hình xuất khẩu tài nguyên giá rẻ sang mô hình công nghiệp công nghệ cao dựa trên tri thức. Nếu phát triển thành công, Việt Nam không chỉ giảm phụ thuộc nhập khẩu mà còn có thể trở thành nhà cung cấp vật liệu xanh cho thị trường khu vực và thế giới.
Phóng viên: Trong các bài phát biểu của mình, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm luôn trăn trở về việc giải phóng nguồn lực và tháo gỡ nút thắt về thể chế cho khoa học công nghệ, đưa kết quả nghiên cứu từ "ngăn kéo phòng thí nghiệm" ra thẳng thị trường. Từ kinh nghiệm của Singapore, theo ông, chúng ta cần một cơ chế "đột phá thể chế" cụ thể nào để những công nghệ xanh này nhanh chóng được thương mại hóa ở quy mô công nghiệp?
PGS, TS Dương Minh Hải: Theo tôi, điều Việt Nam cần nhất hiện nay là cơ chế cho phép công nghệ mới được thử nghiệm nhanh hơn và doanh nghiệp được tham gia sâu hơn ngay từ giai đoạn nghiên cứu. Singapore thành công vì họ xây dựng được hệ sinh thái mà nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp cùng chia sẻ rủi ro đổi mới sáng tạo. Chúng ta cần các “sandbox công nghệ” cho vật liệu xanh và kinh tế tuần hoàn, nơi doanh nghiệp có thể triển khai thử nghiệm ở quy mô thực tế với thủ tục linh hoạt hơn. Đồng thời, cần cơ chế đặt hàng công nghệ từ nhà nước cho những bài toán lớn như xử lý rác, vật liệu xây dựng xanh hay lưu trữ năng lượng. Ngoài ra, cần quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo có khả năng hỗ trợ giai đoạn chuyển tiếp từ nghiên cứu sang thương mại hóa, vì đây là giai đoạn khó khăn nhất với các công nghệ mới. Tôi cũng cho rằng cơ chế đánh giá khoa học cần thay đổi theo hướng coi trọng tác động xã hội, bằng sáng chế, startup công nghệ và sản phẩm thương mại bên cạnh công bố quốc tế.
Phóng viên: Là một nhà khoa học đang nỗ lực đưa Việt Nam trở thành quốc gia làm chủ công nghệ vật liệu xanh, ông thấy đề xuất của mình đóng góp gì vào việc nâng tầm vóc và vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghệ xanh thế giới, như kỳ vọng vươn tầm mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra? Ông có tự tin vào khả năng thành công của đề xuất này?
PGS, TS Dương Minh Hải: Tôi tin rằng nếu được triển khai đúng hướng, “Vietnam 2035” có thể góp phần giúp Việt Nam chuyển từ vị thế quốc gia gia công sang quốc gia sáng tạo công nghệ xanh. Điểm đặc biệt của đề án này là chúng ta không đi theo con đường sao chép công nghệ có sẵn, mà tận dụng chính lợi thế bản địa để tạo ra vật liệu và mô hình công nghiệp mới. Thế giới đang bước vào cuộc cạnh tranh rất lớn về vật liệu xanh, năng lượng xanh và kinh tế carbon thấp. Việt Nam có cơ hội tham gia cuộc chơi này không phải với vai trò người đi sau, mà có thể trở thành một trung tâm đổi mới sáng tạo mới của khu vực nếu biết đầu tư đúng. Tôi tin sức mạnh lớn nhất của Việt Nam nằm ở con người, ở tinh thần học hỏi và khả năng thích ứng rất nhanh. Khi khoa học công nghệ, doanh nghiệp và chính sách cùng đồng hành, chúng ta hoàn toàn có thể tạo ra những đột phá mang tầm quốc tế. Tôi tin tưởng vào khả năng thành công của đề xuất này, bởi đây không chỉ là một hướng nghiên cứu khoa học, mà còn là khát vọng phát triển bền vững và tự cường của Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Phóng viên: Trân trọng cảm ơn PGS, TS Dương Minh Hải!



