Khung pháp lý về AI trong sáng tác: Còn nhiều khoảng trống cần lấp đầy
Chính phủ Việt Nam đã sớm xác định trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực phát triển chiến lược, thể hiện qua Quyết định 127/QĐ-TTg năm 2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030. Định hướng này nhấn mạnh việc thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng AI như một động lực phát triển mới, tích hợp vào quá trình chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, khi bàn về việc phòng, chống AI lũng đoạn văn chương, cần phân biệt rõ: không phải chống AI như một công nghệ sai trái, mà là chống sự lạm dụng AI để đánh tráo lao động sáng tạo, vi phạm đạo đức và chuẩn mực nghề nghiệp.
Hệ thống pháp luật hiện hành: Con người vẫn là chủ thể sáng tạo
Nhìn vào hệ thống pháp luật Việt Nam, các quy định hiện nay vẫn xem con người là chủ thể sáng tạo chính. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2022, định nghĩa quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm "do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu". Cách diễn đạt này cho thấy nền tảng pháp lý của quyền tác giả xuất phát từ hoạt động sáng tạo của con người, chưa đề cập cụ thể đến các tình huống AI tạo sinh. Trong thảo luận sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ cuối năm 2025 do Bộ Tư pháp đưa ra, quan điểm AI không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ đã được nêu bật, nhưng vẫn cần những quy định chi tiết hơn.
Trong lĩnh vực xuất bản, Luật Xuất bản đặt trách nhiệm lên nhà xuất bản, cơ quan chủ quản, tổng giám đốc và tổng biên tập. Tuy nhiên, pháp luật hiện chưa có quy trình riêng để nhận diện bản thảo sử dụng AI, cũng như chưa yêu cầu tác giả kê khai mức độ can thiệp của AI trong quá trình sáng tác. Nghị định 17/2023/NĐ-CP cụ thể hóa một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ, nhưng vẫn tập trung vào quan hệ giữa các chủ thể quyền tác giả truyền thống, chưa giải quyết trực diện vấn đề văn bản do AI tạo sinh được con người sử dụng dưới danh nghĩa sáng tạo cá nhân.
Những khoảng trống chính sách cần được lấp đầy
Từ thực tiễn trên, có thể thấy vấn đề lớn nhất nằm ở những khoảng trống chính sách cần được lấp đầy:
- Thiếu định nghĩa pháp lý rõ ràng về các cấp độ sử dụng AI trong sáng tác: Cần phân biệt ít nhất bốn mức độ: AI hỗ trợ kỹ thuật (sửa lỗi chính tả), AI hỗ trợ tiền sáng tác (gợi ý đề tài), AI tham gia tạo nội dung từng phần (viết đoạn văn), và AI tạo sinh gần như toàn phần (văn bản do máy sinh ra). Việc xây dựng hệ thống phân loại này là bước đầu tiên để có giải pháp nhiều tầng, từ pháp lý đến giáo dục.
- Thiếu quy trình thẩm định liên ngành: AI là vấn đề kết hợp giữa kỹ thuật, pháp lý, đạo đức và nghề nghiệp. Các công cụ dò AI chỉ mang tính tham khảo và cần kết hợp với sự thẩm định của con người, như biên tập viên, hội đồng chuyên môn, và chuyên gia công nghệ. Một văn bản bị nghi ngờ cần được đọc kỹ về giọng điệu, cấu trúc nghệ thuật và đối chiếu với quá trình sáng tác.
- Chưa có quy định cụ thể về chế tài: Nghị định 131/2013/NĐ-CP đặt ra khung xử phạt hành chính, nhưng với hành vi dùng AI để tạo tác phẩm rồi đứng tên dự thi, đoạt giải, hoặc thu lợi danh tiếng, căn cứ áp dụng vẫn chưa rõ ràng. Cần bổ sung quy định trong pháp luật sở hữu trí tuệ và xuất bản về tính minh bạch của quy trình sáng tác và trách nhiệm giải trình.
- Thiếu bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp cho thời đại AI: Văn học không chỉ vận hành bằng luật pháp mà còn bằng danh dự và đạo đức. Cần thành lập hội đồng liên ngành để xây dựng quy tắc đạo đức, đồng thời đưa giáo dục đạo đức AI vào chương trình đào tạo viết văn, báo chí, và giáo dục công dân ở trường phổ thông.
Hướng đến tương lai: Bảo vệ giá trị sáng tạo chân chính
Phòng, chống những "mác nhà văn, nhà thơ" do AI tạo nên không phải là chống lại công nghệ, mà là bảo vệ tính trung thực của sáng tạo, sự công bằng cho người viết thật, và giá trị của trải nghiệm sống trong văn chương. Trên thế giới, nhiều nước đã yêu cầu tác giả công bố mức độ sử dụng AI, với chuẩn mực cho phép can thiệp AI tối đa 20% nếu rà quét bằng phần mềm. Việt Nam có thể tham khảo các mô hình này để xây dựng khung pháp lý toàn diện, đảm bảo AI hỗ trợ mà không thay thế sự sáng tạo của con người, từ đó bảo vệ tương lai của văn học trong thời đại số.



