Giáo dục Việt Nam chuyển mình trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo
Giáo dục Việt Nam chuyển mình trong kỷ nguyên AI

Trước làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống, giáo dục Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, từ việc trang bị kiến thức sang phát triển năng lực làm chủ công nghệ, tư duy phản biện và sáng tạo. Đây là yêu cầu cấp thiết được đặt ra trong các nghị quyết của Đảng và chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.

Cuộc đua AI toàn cầu: Giáo dục là mặt trận tiên phong

Trong vòng chưa đầy ba năm, AI đã từ phòng nghiên cứu bước vào lớp học ở nhiều quốc gia. Hàn Quốc đầu tư khoảng 850 triệu USD triển khai sách giáo khoa tích hợp AI trên toàn quốc, hướng tới cá nhân hóa việc học. Trung Quốc có ít nhất 11 địa phương như Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Đông ban hành chính sách đưa AI vào trường học trước năm 2030. Nhật Bản chọn cách tiếp cận thận trọng, tập trung hoàn thiện hạ tầng số trước khi phổ cập AI.

Ba quốc gia, ba cách làm khác nhau nhưng cùng chung nhận định: AI không chỉ là công nghệ mới mà là năng lực nền tảng của công dân tương lai. Đầu tư cho AI trước hết là đầu tư cho giáo dục, bởi chất lượng nguồn nhân lực sẽ quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Định hướng chiến lược của Việt Nam: Từ Nghị quyết 57 đến Nghị quyết 71

Việt Nam đã tiếp cận xu hướng này bằng những định hướng dài hạn. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược hàng đầu. Tiếp đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW về đổi mới giáo dục và đào tạo đặt ra yêu cầu chuẩn bị nguồn nhân lực có năng lực số, khả năng đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ.

Điểm mới không nằm ở việc bổ sung kiến thức về AI, mà ở sự chuyển dịch tư duy giáo dục: từ truyền thụ tri thức sang phát triển năng lực; từ học để biết sang học để làm chủ công nghệ, giải quyết vấn đề và học tập suốt đời.

Hành lang pháp lý và chỉ đạo của Tổng Bí thư

Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/3/2026 tạo nền tảng pháp lý cho phát triển và ứng dụng AI an toàn, minh bạch, có trách nhiệm. Hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện mở điều kiện để các cơ sở giáo dục chủ động đổi mới phương pháp dạy học.

Tại Phiên họp Ban Chỉ đạo Trung ương thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 30/7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh việc chuyển căn bản từ lao động giản đơn sang lao động sáng tạo. Kết luận nêu rõ: “Từng bước chuyển từ mô hình phát triển chủ yếu dựa vào lao động giản đơn, gia công, lắp ráp sang mô hình phát triển chủ yếu dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nhân lực chất lượng cao”. Người nông dân làm chủ công nghệ nông nghiệp hiện đại, người công nhân làm chủ công nghệ và thiết bị tiên tiến, doanh nhân tiên phong đổi mới sáng tạo, cán bộ chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển.

Thực trạng sử dụng AI tại Việt Nam: Người học đi trước

Theo nghiên cứu của Microsoft phối hợp với Viện Kinh tế AI, tỷ lệ sử dụng AI tạo sinh tại Việt Nam đạt 23,5%, cao hơn mức trung bình toàn cầu là 16,3%. Con số này cho thấy người Việt thích ứng nhanh với công nghệ mới, AI đã trở thành công cụ quen thuộc trong học tập và làm việc của nhiều học sinh, sinh viên.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tuy nhiên, việc tiếp cận AI phần lớn mang tính tự phát. Người học biết dùng AI để tìm kiếm thông tin, tóm tắt tài liệu, giải bài tập nhưng chưa được trang bị kỹ năng kiểm chứng thông tin, đánh giá độ tin cậy của nguồn dữ liệu hay nhận diện hạn chế của AI. Điều này đặt ra nghịch lý: người học đã đi trước trong việc sử dụng AI, nhưng giáo dục cần đi trước trong việc định hướng cách sử dụng AI.

Mô hình thực tiễn: FPT Schools và tư duy phản biện

Hệ thống FPT Schools đã triển khai mô hình ứng dụng AI có kiểm soát, coi AI là đối trọng tư duy. Học sinh không tiếp nhận thông tin thụ động mà được rèn luyện kỹ năng đặt vấn đề, phản biện, đối chiếu kết quả AI với nguồn dữ liệu chính thống. Công nghệ là trợ lý gợi mở, còn năng lực phân tích, kiểm chứng và quyết định thuộc về người học.

Đề tài “Từ 'AI trả lời' đến 'học sinh phản biện': mô hình dạy học môn xã hội trong thời đại trí tuệ nhân tạo” của cô Trịnh Thị Trúc Ly và đồng nghiệp tại FPT School Sóc Trăng là minh chứng. Trước một bài văn do AI tạo ra trôi chảy nhưng thiếu trải nghiệm, nhóm giáo viên hướng dẫn học sinh vạch ra ranh giới giữa tri thức máy tính và giá trị nhân văn, rèn luyện cách chất vấn lại đáp án AI, hoàn thiện bằng tư duy và cảm xúc của chính mình.

Đầu tư cho giáo dục trong kỷ nguyên AI không chỉ chuẩn bị nguồn nhân lực hôm nay mà còn kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới. Với đường lối chiến lược đúng đắn, hạ tầng pháp lý hoàn thiện và sự chỉ đạo liên tục của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, cùng các mô hình giáo dục thực tiễn, Việt Nam có cơ sở để chủ động chuẩn bị thế hệ trẻ có trí tuệ, bản lĩnh và năng lực làm chủ khoa học công nghệ, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển phồn vinh của đất nước.