Cuộc đua vũ khí AI giữa Mỹ, Trung, Nga: Nguy cơ kỷ nguyên đối đầu mới
Cuộc đua vũ khí AI giữa Mỹ, Trung, Nga ngày càng quyết liệt

Cuộc đua vũ khí trí tuệ nhân tạo (AI) giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga đang diễn ra ngày càng quyết liệt. Các quốc gia này đang đẩy mạnh phát triển hàng loạt hệ thống tự hành nhằm tối ưu hóa khả năng tác chiến, đồng thời giảm thiểu sự phụ thuộc vào con người trên chiến trường. Mặc dù công nghệ này mang lại lợi thế về tốc độ, được kiểm chứng qua các cuộc xung đột tại Ukraine và Trung Đông, nhưng sự trỗi dậy của vũ khí tự trị cũng làm gia tăng nguy cơ leo thang xung đột ngoài tầm kiểm soát của con người.

Chạy đua công nghệ

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia đã tham gia cuộc cạnh tranh phát triển vũ khí tự động. Bên cạnh Mỹ và Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Israel, Iran cùng nhiều nước châu Âu cũng đầu tư mạnh vào lĩnh vực này. Mục tiêu là xây dựng kho vũ khí có thể đối đầu bằng máy móc và thuật toán, thay vì dựa hoàn toàn vào con người, theo New York Times.

Chi tiêu cho lĩnh vực này đang tăng nhanh chóng. Lầu Năm Góc đề xuất hơn 13 tỷ USD cho các hệ thống tự động, trong khi Trung Quốc được cho là chi tiêu ở mức tương đương, kết hợp với các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia phát triển công nghệ quốc phòng. Nga cũng đang thử nghiệm và hoàn thiện các hệ thống không người lái.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Một số hệ thống đang được phát triển có khả năng hoạt động hoàn toàn độc lập, bao gồm các nhóm máy bay không người lái phối hợp tấn công mà không cần con người điều khiển, hoặc các thiết bị có thể tự xác định mục tiêu trên chiến trường. Theo giới chức Mỹ, Trung Quốc đang nghiên cứu các hệ thống cho phép hàng chục thiết bị tự hành phối hợp, trong khi Nga phát triển các loại drone có thể tự chọn mục tiêu. Mỗi quốc gia đều hướng tới việc tích lũy kho công nghệ tiên tiến nhất, đề phòng các cuộc đối đầu giữa thuật toán với thuật toán mà con người không thể theo kịp.

Quá trình tích lũy vũ khí AI

Quá trình tích lũy vũ khí AI thường được so sánh với giai đoạn khởi đầu của kỷ nguyên hạt nhân vào những năm 1940, thời điểm mối đe dọa hạt nhân đẩy các nước vào thế đối đầu căng thẳng kéo dài hơn 40 năm. Tuy nhiên, trong khi tác động của vũ khí hạt nhân đã được hiểu rõ, năng lực quân sự của AI mới chỉ bắt đầu được nhận diện. Công nghệ này không cần ăn uống hay ngủ nghỉ, có thể thay đổi căn bản chiến tranh bằng cách khiến các cuộc giao tranh diễn ra nhanh hơn và khó dự đoán hơn.

Hiện mức độ tiến triển cụ thể trong vũ khí AI của từng quốc gia vẫn chưa rõ ràng, do phần lớn chương trình còn ở giai đoạn nghiên cứu và phát triển, đồng thời được bảo mật. Các cơ quan tình báo theo dõi lẫn nhau thông qua những dấu hiệu như dây chuyền sản xuất, hợp đồng vũ khí và các cuộc trình diễn quân sự để đánh giá năng lực đối thủ.

Các nước cũng dần hé lộ định hướng chiến lược của mình. Tổng thống Nga từng tuyên bố quốc gia dẫn đầu AI sẽ có lợi thế quyết định, trong khi lãnh đạo Trung Quốc xác định công nghệ là chiến trường chính của cạnh tranh địa chính trị. Tại Mỹ, Bộ Chiến tranh yêu cầu các lực lượng quân sự đẩy nhanh việc áp dụng AI vào mọi hoạt động.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nhấp chuột trái, nhấp chuột phải

Sự phát triển của vũ khí AI không chỉ dừng ở lý thuyết mà đã được thử nghiệm trong thực tế. Xung đột tại Ukraine trở thành môi trường để các công nghệ này được triển khai và điều chỉnh. Các thiết bị giá rẻ như drone dân dụng đã được cải tiến để tấn công mục tiêu, thậm chí đạt hiệu quả cao hơn pháo binh trong một số trường hợp. Nga cũng thích ứng bằng cách nâng cấp các hệ thống không người lái, bổ sung khả năng tự động xác định mục tiêu. Những kinh nghiệm từ chiến trường này đang được nhiều quốc gia nghiên cứu để áp dụng vào chiến lược quốc phòng.

AI cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định trên chiến trường, như trong xung đột tại Iran. Theo mô tả của quan chức Bộ Chiến tranh tại hội nghị hồi tháng 2 do Palantir tổ chức, hệ thống phân tích dữ liệu quân sự cho phép xác định mục tiêu từ vệ tinh, đề xuất vũ khí, tính toán nguồn lực và lập kế hoạch tấn công chỉ trong vài giây. Đây là giải pháp phần mềm được tích hợp vào phiên bản hiện tại của Dự án Maven - chương trình nhằm tổng hợp dữ liệu đa nguồn, tự động lập danh sách mục tiêu và tối ưu hóa tốc độ từ khi phát hiện đến khi tấn công.

“Những gì Maven đang làm mang tính cách mạng”, ông Cameron Stanley, Giám đốc kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo của Bộ Chiến tranh Mỹ, phát biểu tại hội nghị. Ông cho rằng vai trò của con người trong quy trình này chỉ còn là “nhấp chuột trái, nhấp chuột phải, nhấp chuột trái”.

Tuy nhiên, sự gia tăng tốc độ và mức độ tự động hóa cũng làm dấy lên lo ngại. Một báo cáo của tổ chức nghiên cứu RAND cho thấy các hệ thống tự hành có thể làm tăng nguy cơ leo thang xung đột ngoài ý muốn, do chúng phản ứng nhanh hơn khả năng kiểm soát của con người. Trong kịch bản mô phỏng, hệ thống đã tự động đáp trả đòn tấn công bằng hành động không dự đoán trước.

Bên cạnh đó, vấn đề an ninh mạng cũng trở nên đáng chú ý. Theo Washington Post, một mô hình AI thế hệ mới đã phát hiện các lỗ hổng chưa từng được biết đến trong các trình duyệt và hệ điều hành phổ biến, cho thấy phần mềm có thể dễ bị tấn công hơn dự đoán. Điều này đồng nghĩa với việc các hệ thống hạ tầng như bệnh viện, ngân hàng hay lưới điện đều có thể đối mặt với rủi ro.

Trong khi đó, tranh cãi về việc kiểm soát AI trong quân sự vẫn chưa có lời giải rõ ràng. Một số thỏa thuận quốc tế mới chỉ dừng ở mức cam kết không ràng buộc, chủ yếu liên quan đến việc duy trì vai trò của con người trong các quyết định hạt nhân. Nhiều quốc gia khác chưa đưa ra cam kết cụ thể. Sự tham gia ngày càng lớn của các công ty công nghệ và nhà đầu tư cũng làm thay đổi cấu trúc của lĩnh vực quốc phòng.

Theo các chuyên gia, AI đang trở thành công nghệ phổ dụng, tương tự điện hay máy tính trước đây, với khả năng ứng dụng rộng rãi và khó kiểm soát. Trong bối cảnh đó, một số ý kiến cho rằng việc phát triển vũ khí AI có thể đóng vai trò răn đe, tương tự thời kỳ vũ khí hạt nhân. Tuy nhiên, giả định này dựa trên việc các bên sẽ hành động hợp lý, trong khi chính đặc điểm vận hành nhanh và tự động của AI lại đặt ra thách thức đối với khả năng kiểm soát.

Nguy cơ lớn nhất được nhắc đến là khả năng các quốc gia triển khai những hệ thống chưa được kiểm chứng đầy đủ, do áp lực cạnh tranh và lo ngại tụt hậu. Điều này có thể dẫn đến những hệ quả khó lường trong môi trường xung đột, khi công nghệ vượt khỏi tốc độ thích ứng của con người.