Một nghiên cứu mới do nhà kinh tế lao động David Autor từ Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) dẫn đầu đã chỉ ra rằng, trong lịch sử nước Mỹ sau Thế chiến II, các công việc mới được tạo ra bởi công nghệ thường mang lại lợi ích lớn nhất cho nhóm lao động trẻ, có trình độ đại học, đặc biệt là những người dưới 30 tuổi sống tại khu vực đô thị. Từ máy đánh chữ cho đến trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ liên tục định hình lại cách con người làm việc và tạo ra giá trị.
Ai thực sự đảm nhận các công việc mới?
Theo giáo sư Autor, trước đây giới nghiên cứu chưa từng có cái nhìn rõ ràng về việc ai thực sự đảm nhận các công việc mới. Kết quả phân tích cho thấy đó chủ yếu là những người trẻ tuổi và có học vấn cao. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhu cầu trong quá trình đổi mới: đầu tư quy mô lớn của chính phủ Mỹ vào nghiên cứu và sản xuất trong thời kỳ Thế chiến II đã tạo ra nhiều chuyên môn mới. Nói cách khác, ở đâu có đầu tư mới, ở đó hình thành nhu cầu về tri thức mới.
Tác động của AI đến thị trường lao động
Những phát hiện này trở nên đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh AI đang ngày càng lan rộng vào nơi làm việc. Tuy nhiên, David Autor cho rằng còn quá sớm để đưa ra kết luận về tác động của AI đối với thị trường lao động. Theo ông, AI có thể làm xói mòn nhiều nhiệm vụ cụ thể, nhưng việc mất nhiệm vụ không đồng nghĩa với mất việc làm, bởi một công việc thường bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau. Câu hỏi quan trọng hơn là: những công việc mới sẽ xuất hiện từ đâu, có hình hài như thế nào và ai đủ năng lực để đảm nhận chúng?
Dữ liệu lịch sử về công việc mới
Nghiên cứu mới này tiếp nối công trình năm 2024, từng chỉ ra rằng khoảng 6 trong 10 việc làm tại Mỹ trong giai đoạn 1940 - 2018 thuộc về các chuyên môn mới phát triển sau năm 1940. Dữ liệu cho thấy vào năm 1950, khoảng 7% người lao động Mỹ làm việc trong các loại công việc mới xuất hiện từ sau năm 1930. Gần đây hơn, trong giai đoạn 2011 - 2023, khoảng 18% lao động làm việc trong các dòng công việc được giới thiệu từ sau năm 1970. Các công việc mới này thường xuất hiện nhiều hơn ở khu vực đô thị và mang lại lợi thế rõ rệt cho người dưới 30 tuổi.
Đặc biệt, việc từng làm trong một công việc mới có thể tạo ra tác động lâu dài. Những người đã làm công việc mới vào năm 1940 có khả năng tiếp tục làm công việc mới vào năm 1950 cao gấp 2,5 lần so với dân số chung. Người có bằng đại học cũng có xác suất tham gia vào công việc mới cao hơn người tốt nghiệp trung học 2,9 điểm phần trăm.
Lợi thế thu nhập và sự bào mòn giá trị
Công việc mới thường đi kèm với mức lương cao hơn. Tuy nhiên, lợi thế thu nhập này không kéo dài mãi. Khi một chuyên môn từng khan hiếm trở nên phổ biến, “phần thưởng” tiền lương cũng giảm dần. “Giá trị của sự khan hiếm bị bào mòn,” Autor nói. “Nó trở thành kiến thức phổ thông. Bản thân nó cũng có thể bị tự động hóa. Công việc mới rồi cũng trở thành công việc cũ.” Lái ô tô từng là một kỹ năng hiếm. Sử dụng các phần mềm xử lý văn bản như WordPerfect hay Microsoft Word cũng từng là lợi thế nghề nghiệp trong thập niên 1990. Nhưng sau một thời gian, những kỹ năng này trở thành điều cơ bản trong sử dụng máy tính.
Vai trò của nhu cầu và đầu tư
Điểm đáng chú ý khác của nghiên cứu là vai trò của nhu cầu trong việc tạo ra công việc mới. Khi phân tích dữ liệu cấp hạt trong thời kỳ Thế chiến II, nhóm nghiên cứu phát hiện những nơi có nhà máy mới do chính phủ hỗ trợ thường tạo ra nhiều công việc mới hơn. Khoảng 85 - 90% công việc mới trong giai đoạn 1940 - 1950 có nguồn gốc từ công nghệ. Điều này cho thấy đổi mới không chỉ là khoảnh khắc “Eureka” tự phát. Theo Autor, đổi mới là hoạt động có mục đích và có tính tích lũy. Nếu được đầu tư đủ xa, nó có thể tạo ra động lực riêng. Nếu không, nó có thể không bao giờ hình thành.
Tương lai với AI: Cơ hội hay thách thức?
Trở lại với AI, câu hỏi trung tâm của năm 2026 là: AI sẽ tạo ra những công việc tốt, hay sẽ lấy đi việc làm? Theo Autor, câu trả lời phụ thuộc nhiều vào cách xã hội triển khai công nghệ này. Trong lĩnh vực y tế, chẳng hạn, AI có thể được dùng để tự động hóa và cắt giảm lao động. Nhưng nó cũng có thể được dùng để giúp những người có trình độ khác nhau đảm nhiệm các nhiệm vụ phù hợp hơn, qua đó mở rộng năng lực của toàn hệ thống. “Tôi cho rằng hướng thứ hai có lợi hơn về mặt xã hội,” Autor nói. “Nhưng chưa chắc thị trường sẽ tự đi theo hướng đó.”
Nếu được định hướng bởi nhu cầu công, AI có thể được ứng dụng theo cách nâng cao năng suất trong y tế và tạo ra các dạng việc làm mới. Vì hơn một nửa chi tiêu y tế tại Mỹ đến từ nguồn công, Autor cho rằng nhà nước có đòn bẩy lớn để định hình cách AI được sử dụng. Bài học từ lịch sử vì vậy khá rõ: công nghệ không tự động tạo ra việc làm tốt. Việc làm mới xuất hiện khi có đầu tư, nhu cầu, chuyên môn và lựa chọn chính sách phù hợp. Với AI, điều quan trọng không chỉ là công nghệ có thể làm gì, mà là con người muốn dùng nó để thay thế lao động hay để mở rộng năng lực của lao động.
(Theo MIT News)



