Hành trình 6 năm đưa ngựa Mông Cổ về Việt Nam: Từ thảo nguyên lạnh giá đến kỵ binh hiện đại
Trong các lễ diễu binh, diễu hành trang nghiêm của đất nước, hình ảnh những "chiến mã" sải bước uy nghiêm trong đội hình Kỵ binh Cảnh sát cơ động luôn gây ấn tượng mạnh mẽ. Tuy nhiên, ít ai biết rằng, đằng sau vẻ ngoài oai phong ấy là một câu chuyện dài đầy nước mắt và gian nan. Nhân dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 cận kề, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện với Thượng tá Nguyễn Ngọc Hưng - Đoàn trưởng Đoàn CSCĐ Kỵ binh (thuộc Bộ Tư lệnh CSCĐ) để nghe ông kể lại hành trình tròn 6 năm, từ tháng 1/2020 đến tháng 1/2026, đưa giống ngựa Mông Cổ về Việt Nam.
Khởi đầu gian nan trên đất Mông Cổ
Thượng tá Hưng nhớ lại những ngày đầu tiên trên đất Mông Cổ, nơi nhiệt độ có lúc xuống tới -50°C. "Thời điểm tháng Giêng, nhiệt độ cao nhất cũng chỉ khoảng -20°C, còn thấp nhất xuống tới -47°C. Anh em tiếp nhận ngựa trong điều kiện rét cắt da, có lúc đưa ngựa lên xe mà nhiệt độ ngoài trời là -50°C", ông chia sẻ. Ngựa Mông Cổ sinh ra và lớn lên trong môi trường khắc nghiệt, từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau, thảo nguyên phủ trắng tuyết, buộc chúng phải tự cào tuyết tìm cỏ và ăn tuyết thay nước uống. Chính điều này đã tạo nên sức chịu đựng và độ bền bỉ hiếm có, phẩm chất từng gắn liền với những đội kỵ binh huyền thoại.
Thử thách sốc môi trường và chăm sóc đặc biệt
Khi đưa về Việt Nam, ngựa Mông Cổ phải đối mặt với cú "sốc môi trường" do khí hậu nhiệt đới ẩm, nóng dễ phát sinh mầm bệnh, đặc biệt là các bệnh hô hấp, tiêu hóa và ký sinh trùng máu. Thượng tá Hưng cho biết, đây là giai đoạn cả đơn vị gần như "ăn ngủ cùng ngựa", theo dõi sức khỏe hằng ngày, nhất là vào thời điểm giao mùa khi sức đề kháng suy giảm mạnh. "Chúng tôi chủ động tầm soát sức khỏe định kỳ, lấy máu xét nghiệm, theo dõi từng biểu hiện nhỏ. Giao mùa là thời điểm nhạy cảm nhất, chỉ cần lơ là là bệnh kế phát ngay", ông nhấn mạnh.
Học hỏi và áp dụng kinh nghiệm chuyên môn
Những ngày đầu, tài liệu về chăm sóc ngựa tại Việt Nam còn hạn chế, buộc cán bộ thú y phải vừa làm vừa học, kết hợp kiến thức sách vở với kinh nghiệm dân gian từ đồng bào vùng cao ở Lào Cai. Một kinh nghiệm đáng chú ý là can thiệp thời điểm phối giống để tăng tỉ lệ ngựa đực, yếu tố quan trọng trong xây dựng lực lượng kỵ binh. Nhờ đó, tỉ lệ ngựa đực sinh ra đạt mức cao, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Ngựa Mông Cổ vốn có tập tính sinh sản về đêm, nhưng khi được chăm sóc ổn định, tập tính này dần thay đổi. "Giờ đây, ngựa có thể sinh vào bất kỳ thời điểm nào. Điều đó cho thấy chúng đã thực sự thích nghi và cảm nhận được sự an toàn", Thượng tá Hưng nói.
Hợp tác chuyên môn và tiến bộ vượt bậc
Đơn vị còn phối hợp chặt chẽ với các cơ sở chuyên môn như Trung tâm Chẩn đoán thú y Trung ương và Học viện Nông nghiệp Việt Nam để xây dựng quy trình chăm sóc bài bản. Mỗi ca bệnh đều được hội chẩn, rút kinh nghiệm, và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Việc áp dụng kháng sinh đồ giúp xác định chính xác vi khuẩn gây bệnh, trong khi kỹ thuật soi máu trực tiếp hỗ trợ điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu hiệu quả. Nhờ những nỗ lực này, đàn ngựa dần ổn định và phát triển tốt, hiện nay cân nặng trung bình đạt 350-400kg, tạo nền tảng cho một lực lượng kỵ binh ngày càng chính quy và hiện đại.



