Quốc hội Khóa I: Dấu ấn lịch sử của nền dân chủ cộng hòa Việt Nam
Quốc hội Khóa I: Dấu ấn lịch sử của nền dân chủ

Quốc hội Khóa I: Dấu ấn lịch sử của nền dân chủ cộng hòa Việt Nam

Là Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, Quốc hội khóa I đã đánh dấu một bước phát triển nhảy vọt về thể chế dân chủ cộng hòa. Ra đời trong hoàn cảnh cuộc đấu tranh quyết liệt giành và bảo vệ nền độc lập tự do của Tổ quốc, sự xuất hiện của Quốc hội vừa là thành quả, vừa là yêu cầu bức thiết của sự nghiệp cách mạng. Đây chính là Quốc hội của độc lập dân tộc, của thống nhất đất nước và của đại đoàn kết toàn dân.

Nhiệm kỳ lịch sử và những con số ấn tượng

Nhiệm kỳ hoạt động của Quốc hội khóa I kéo dài từ tháng 1/1946 đến tháng 5/1960, một khoảng thời gian dài do điều kiện đấu tranh cách mạng, bao gồm kháng chiến chống Pháp và đấu tranh chống Mỹ, khiến việc tổ chức bầu cử trên cả nước trở nên bất khả thi. Cuộc bầu cử diễn ra vào ngày 6/1/1946 với tỉ lệ cử tri đi bỏ phiếu đạt 89%, một con số đáng tự hào. Tổng số đại biểu Quốc hội là 403 người, trong đó 333 đại biểu được bầu và 70 đại biểu không qua bầu cử. Trong số 333 đại biểu được bầu, có 10 đại biểu nữ, 34 đại biểu dân tộc thiểu số, 87% là công nhân, nông dân, chiến sỹ cách mạng và 43% là không đảng phái, phản ánh tính đại diện rộng rãi.

Kỳ họp đầu tiên và những quyết định quan trọng

Kỳ họp thứ nhất của Quốc hội khóa I diễn ra vào ngày 2/3/1946 tại Nhà hát Lớn Hà Nội, với sự tham dự của gần 300 đại biểu. Chỉ trong một buổi sáng ngắn ngủi, từ 9 giờ đến 13 giờ 30, các đại biểu đã thông qua nhiều nghị quyết then chốt. Họ biểu quyết mở rộng số đại biểu thêm 70 người từ Việt Nam Quốc dân Đảng và Việt Nam Cách mệnh đồng minh hội, thông qua danh sách Chính phủ Liên hiệp kháng chiến do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu, và bầu Ban Thường trực Quốc hội với ông Nguyễn Văn Tố làm Trưởng ban. Đây là những bước đi đầu tiên trong việc xây dựng bộ máy nhà nước non trẻ.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thông qua Hiến pháp 1946 và các văn bản pháp quy

Tại Kỳ họp thứ hai từ ngày 28/10 đến 9/11/1946, Quốc hội đã thông qua Hiến pháp năm 1946, bản hiến pháp đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, gồm Lời nói đầu, 7 chương và 70 điều. Hiến pháp này tuyên bố nước Việt Nam độc lập, khẳng định quyền tự do của dân tộc và sự bình đẳng giới, đồng thời thể hiện tinh thần đoàn kết dân tộc. Ngoài ra, Quốc hội còn thông qua Dự án Luật Lao động và nhiều nghị quyết về nội trị, ngoại giao. Trong suốt nhiệm kỳ, Quốc hội đã thông qua tổng cộng 2 hiến pháp và 16 luật, bao gồm các văn bản quan trọng như Luật Cải cách ruộng đất, Luật Công đoàn, và Luật Hôn nhân và gia đình, đặt nền móng cho hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa.

Vai trò trong kháng chiến và xây dựng đất nước

Trong bối cảnh đất nước đứng trước những thử thách khó khăn, Quốc hội khóa I đã cùng Chính phủ do Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo đưa ra những chủ trương đúng đắn để bảo vệ độc lập, xây dựng chính quyền dân chủ nhân dân, và động viên nhân dân tăng gia sản xuất. Quốc hội đóng vai trò then chốt trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, góp phần vào chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy, đưa miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội. Hoạt động ngoại giao cũng được đẩy mạnh, với việc ký kết Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 và tham gia Hội nghị Geneva, nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hoạt động giám sát và mở rộng quan hệ đối ngoại

Mặc dù trong điều kiện chiến tranh, hoạt động giám sát của Quốc hội khóa I đã bước đầu được hình thành, thể hiện qua việc xem xét báo cáo của Chính phủ, chất vấn các thành viên và ban hành nghị quyết quan trọng. Đây là nền tảng cho chức năng giám sát tối cao trong các nhiệm kỳ sau. Về đối ngoại, Quốc hội đã thiết lập quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa như Trung Quốc và Triều Tiên, góp phần mở rộng quan hệ ngoại giao và tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho công cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.

Quốc hội khóa I không chỉ là một cột mốc lịch sử mà còn là biểu tượng của ý chí độc lập, thống nhất và dân chủ, để lại những bài học quý giá cho sự phát triển của thể chế chính trị Việt Nam hiện đại.