Trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần bão hòa, việc mở rộng không gian phát triển trở thành yếu tố then chốt để kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao và bền vững. Nhận định này được Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc đưa ra bên lề Hội thảo quốc tế: "Không gian phát triển Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Định hướng chiến lược và lựa chọn chính sách" do Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tổ chức tại Hà Nội.
Những giới hạn của động lực tăng trưởng cũ
Theo Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc, các nghiên cứu gần đây cho thấy dư địa và hiệu quả của những yếu tố từng thúc đẩy tăng trưởng đang suy giảm. Lợi thế lao động trẻ, dồi dào và chi phí thấp đang bị thay thế bởi xu hướng già hóa dân số, năng suất lao động cải thiện chậm, tiền lương tăng và thiếu hụt lao động trình độ cao. Khả năng khai thác tài nguyên để mở rộng tăng trưởng đã chạm giới hạn. Mô hình công nghiệp hóa dựa trên gia công, lắp ráp và khu vực FDI bộc lộ nhiều hạn chế: giá trị gia tăng trong nước thấp, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và nội địa yếu, năng lực làm chủ công nghệ và tham gia chuỗi cung ứng giá trị cao còn hạn chế. Xuất khẩu khó duy trì tốc độ tăng cao khi thị trường thế giới khó khăn, cạnh tranh gay gắt và tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe.
Mở rộng không gian phát triển: Cơ hội và thách thức
Tiến sĩ Chúc nhấn mạnh: "Mở rộng không gian phát triển không đơn thuần là mở rộng địa giới hay phân bố thêm các hoạt động kinh tế, mà là tổ chức lại, kết nối và khai thác đa chiều các nguồn lực vật chất và phi vật chất trong phạm vi nhất định." Việc xác định và khai thác các không gian phát triển mới, như không gian ngầm, không gian tầm thấp hay không gian số, tạo ra sản phẩm mới, mô hình kinh doanh mới, đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng. Đồng thời, việc tổ chức lại các không gian truyền thống như không gian lãnh thổ và kinh tế, dưới tác động của mở rộng không gian phát triển, giúp các vùng, địa phương và ngành khai thác tốt hơn lợi thế so sánh, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hiện tại, Vùng Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ là đầu máy tăng trưởng chính, nhưng khả năng chịu tải và dư địa phát triển đang tới hạn, chi phí vận hành lớn. Do đó, cần tạo ra các không gian kinh tế mới, cực tăng trưởng và hành lang kinh tế mới để lan tỏa và giảm tải cho hai vùng này. Với cấu trúc vùng kinh tế-xã hội đổi mới và cải cách chính quyền ba cấp, Việt Nam đã định hình rõ nét hơn các vùng đô thị lớn, hành lang Bắc-Nam, Đông-Tây, kinh tế cửa khẩu, kinh tế biển, hành lang ven biển và trung tâm logistics.
Đổi mới thể chế và không gian phát triển
Tiến sĩ Nguyễn Đình Chúc khẳng định mối quan hệ hai chiều giữa đổi mới thể chế và mở rộng không gian phát triển: "Quá trình mở rộng không gian phát triển tạo ra dư địa cho cải cách thể chế. Ngược lại, đổi mới thể chế tạo ra các không gian phát triển mới, như khu thương mại tự do, trung tâm tài chính, khu công nghệ cao hoặc vùng đổi mới sáng tạo." Không gian thể chế là nơi thử nghiệm cơ chế quản trị, huy động vốn, quản lý đất đai và hợp tác công-tư mới. Khi kích hoạt không gian thể chế, có thể tạo ra nhiều hình thức đổi mới sáng tạo về sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới.
Ưu tiên khai thác các không gian kinh tế mới
Để đạt mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045, Tiến sĩ Chúc đề xuất ba không gian cần ưu tiên. Thứ nhất, không gian kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (AI), được coi là không gian nền tảng, lực lượng sản xuất mới, giúp điều phối và tổ chức lại các không gian phát triển khác. Ưu tiên số hóa quy trình sản xuất, quản trị doanh nghiệp và chuỗi cung ứng, phổ cập điện toán đám mây, phát triển ứng dụng AI và Internet vạn vật. Chiến lược chuyển đổi số giai đoạn 2026-2030 đặt mục tiêu quản trị quốc gia dựa trên dữ liệu và AI, kinh tế số đạt 30% GDP vào năm 2030.
Thứ hai, không gian kinh tế dữ liệu, với dữ liệu được nhìn nhận như yếu tố sản xuất mới, "dầu mỏ của tương lai" bên cạnh đất đai, lao động và vốn. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu toàn nền kinh tế, hình thành thị trường dữ liệu có kiểm soát, phát triển trung tâm dữ liệu, cơ chế chia sẻ công-tư, chuẩn hóa và liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia, bảo đảm quyền riêng tư và chủ quyền dữ liệu. Tập trung chuyển hóa dữ liệu thành quyết định quản trị, dự báo thị trường, tối ưu sản xuất và tạo sản phẩm, dịch vụ mới.
Thứ ba, không gian thể chế đổi mới sáng tạo, cho phép vận hành các cơ chế, chính sách và môi trường thử nghiệm cho hoạt động kinh tế mới. Cần hình thành các hành lang và cụm đổi mới sáng tạo gắn với đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư và trung tâm sản xuất. "Với sự hình thành và vận hành của không gian thể chế đổi mới sáng tạo, những động lực chính của mô hình phát triển mới sẽ được hình thành và nuôi dưỡng, đóng góp vào tăng trưởng và phát triển không chỉ trước mắt mà còn về dài hạn," Tiến sĩ Chúc nhấn mạnh.



