Hiệp hội vàng đề xuất cho vay vàng trong dân: Lợi bất cập hại?
Đề xuất cho vay vàng trong dân: Lợi bất cập hại?

Trong kiến nghị gửi Thủ tướng Chính phủ về chính sách quản lý kinh doanh vàng trang sức mỹ nghệ, Hiệp hội Kinh doanh vàng Việt Nam (VGTA) đề xuất cho phép doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh vàng trang sức được vay vàng trong dân với lãi suất thỏa thuận phù hợp với pháp luật dân sự để sản xuất. Theo Hiệp hội, việc thiếu cơ chế pháp lý để huy động nguồn vàng nội địa đang khiến một lượng lớn tài sản bị “đóng băng”, chưa được đưa vào phục vụ sản xuất.

Lợi bất cập hại

Trong văn bản kiến nghị, VGTA cho rằng, việc huy động hoặc thu mua vàng từ người dân để phục vụ sản xuất hiện vẫn tiềm ẩn rủi ro pháp lý do thiếu khung quy định cụ thể, qua đó hạn chế khả năng chủ động nguồn nguyên liệu của doanh nghiệp. Theo tính toán của Hiệp hội, ngành vàng trang sức mỗi năm cần khoảng 50 tấn vàng nguyên liệu, tương đương gần 5 tỷ USD. Bình quân mỗi tháng, nhu cầu ngoại tệ để nhập khẩu chỉ khoảng 416 triệu USD, được đánh giá là khá nhỏ so với quy mô giao dịch 25-30 tỷ USD/tháng trên thị trường liên ngân hàng, nên không tạo áp lực đáng kể lên tỷ giá nếu được kiểm soát phù hợp. Đáng chú ý, nếu lượng vàng này được đưa vào chế tác, với một nửa phục vụ tiêu dùng trong nước và khoảng 25 tấn dành cho xuất khẩu, kim ngạch có thể đạt 3,5-4 tỷ USD mỗi năm.

Đồng tình với quan điểm của Hiệp hội, TS Nguyễn Trí Hiếu cho rằng, hiện có khoảng 400-500 tấn vàng đang được người dân nắm giữ. Đây là một nguồn lực lớn nhưng chưa được khai thác hiệu quả, gây lãng phí cho nền kinh tế. Trong khi đó, vàng không chỉ là tài sản tích trữ mà còn là nguyên liệu cho sản xuất, chế tác và có thể sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch tín dụng. Theo ông Hiếu, nếu cho phép doanh nghiệp vay vàng trong dân để phục vụ sản xuất, nguồn cung dồi dào sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, hạ chi phí đầu vào, từ đó góp phần kéo giảm giá vàng và thúc đẩy ngành chế tác trong nước.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tuy nhiên, vị chuyên gia cũng cảnh báo cơ chế này tiềm ẩn không ít rủi ro. Sự lệch pha giữa kỳ hạn vay và thời điểm hoàn trả có thể gây áp lực thanh khoản, trong khi biến động giá vàng khiến chi phí trả nợ tăng lên nếu giá đảo chiều. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, hoạt động vay vàng còn có nguy cơ bị biến tướng thành huy động trá hình, làm gia tăng rủi ro và thậm chí tái kích hoạt tình trạng “vàng hóa” nền kinh tế.

Tương tự, TS Lê Bá Chí Nhân, chuyên gia kinh tế cũng cho rằng, về bản chất, việc cho phép doanh nghiệp vay vàng trực tiếp từ người dân với lãi suất thỏa thuận không khác gì mở lại kênh tín dụng bằng vàng dưới một hình thức khác, tiềm ẩn nhiều hệ lụy hơn lợi ích. Cơ chế này có thể kéo theo hàng loạt rủi ro vĩ mô như rủi ro hệ thống, làm suy yếu vai trò của tiền đồng và hình thành một thị trường tín dụng ngầm bằng vàng rất khó kiểm soát, khi Nhà nước khó giám sát được quy mô, dòng chảy và mức độ rủi ro.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

TS Lê Bá Chí Nhân phân tích, doanh nghiệp vay vàng nhưng lại tạo ra doanh thu bằng tiền đồng, nên khi giá vàng biến động mạnh, họ không chỉ đối mặt với rủi ro kinh doanh mà còn gánh thêm rủi ro tài chính. Nếu mất khả năng thanh toán, thiệt hại sẽ chuyển sang phía người dân. Đáng chú ý, khi vàng trở thành công cụ sinh lãi, xu hướng nắm giữ vàng có thể gia tăng thay vì gửi tiết kiệm bằng tiền đồng, đi ngược lại nỗ lực củng cố niềm tin vào đồng nội tệ của Ngân hàng Nhà nước. Đáng chú ý, việc này có thể hình thành một “thị trường tín dụng ngầm bằng vàng” rất khó kiểm soát, khi Nhà nước không thể giám sát quy mô, dòng tiền và mức độ rủi ro.

Đánh giá về kiến nghị của Hiệp hội, chuyên gia Trần Duy Phương cho rằng đây là đề xuất khó khả thi. Theo ông, vàng trong dân tồn tại dưới nhiều dạng như vàng miếng, vàng nhẫn, vàng trang sức, trong khi việc kiểm định chất lượng không hề đơn giản. Hiện nay, ngoài vàng miếng có thương hiệu, phần lớn vàng nhẫn và vàng trang sức trên thị trường chưa có sự đồng nhất về tiêu chuẩn. Vì vậy, bài toán đặt ra là doanh nghiệp sẽ huy động loại vàng nào, có chấp nhận tất cả hay không, và khi hoàn trả, người dân sẽ nhận lại vàng dưới hình thức nào. Những vấn đề này cho thấy việc triển khai trên thực tế không hề dễ dàng.

Mấu chốt nằm ở sự chuyển hóa

Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia đã thử nghiệm huy động vàng trong dân. Tại Ấn Độ, chương trình Gold Monetization Scheme triển khai từ năm 2015 nhằm giảm nhập khẩu vàng và đưa vàng vào lưu thông, song hiệu quả còn hạn chế khi lượng huy động thực tế chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với tổng vàng trong dân. Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ được đánh giá tích cực hơn khi tích hợp huy động vàng vào hệ thống ngân hàng thông qua các tài khoản vàng và công cụ tài chính, qua đó từng bước đưa vàng vào hệ thống tài chính chính thức.

Thực tế cho thấy, điểm chung của các mô hình thành công là không dừng lại ở việc “kêu gọi” người dân gửi vàng, mà xây dựng được một hệ sinh thái giao dịch minh bạch, thuận tiện và có bảo đảm. Trong khi đó, thị trường vàng Việt Nam vẫn chủ yếu vận hành theo cơ chế vật chất, với giao dịch vàng miếng là chủ đạo. Các công cụ tài chính như chứng chỉ vàng, giao dịch tài khoản hay phái sinh gần như chưa phát triển. Điều này khiến vàng khó trở thành một tài sản tài chính đúng nghĩa, mà vẫn bị “đóng khung” trong vai trò tích trữ.

Do đó, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc tạo điều kiện để doanh nghiệp vay vàng trong dân, mà là tìm cách chuyển hóa nguồn vàng này thành nguồn lực cho nền kinh tế một cách an toàn, thông qua hệ thống tài chính chính thức dưới sự điều tiết của Ngân hàng Nhà nước. Cùng quan điểm, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi nhấn mạnh, minh bạch thông tin là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần công bố định kỳ về quy mô huy động, mục đích sử dụng và các rủi ro liên quan, đồng thời phải chịu kiểm toán độc lập để xác nhận nghĩa vụ và tài sản.

Một hướng đi phù hợp cho cơ chế huy động vàng trong dân là thí điểm với quy mô nhỏ, đối tượng hạn chế và đặt dưới sự giám sát chặt chẽ. Dù nhằm tận dụng nguồn lực trong dân, đây không phải là “đũa thần” để giải quyết ngay bài toán nguyên liệu cho ngành vàng trang sức. Nếu thiếu một thiết kế đồng bộ về pháp lý, kiểm soát rủi ro và minh bạch thông tin, chính sách này thậm chí có thể tạo ra những bất ổn lớn hơn cho thị trường. Do đó, theo ông Huy, vấn đề không chỉ dừng ở việc “có nên hay không”, mà quan trọng hơn là “làm thế nào” để vừa khai thác hiệu quả nguồn lực vàng trong dân, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và duy trì niềm tin của người dân.

Ở góc độ pháp lý, luật sư Thu Hà (Đoàn Luật sư Hà Nội) nhận định, đề xuất của VGTA không phải là giải pháp hiệu quả để huy động nguồn lực. Thay vì cho vay vàng, cần khuyến khích người dân chuyển hóa tài sản này thành vốn cho sản xuất, kinh doanh hoặc đầu tư vào các kênh như góp vốn doanh nghiệp, trái phiếu, cổ phiếu, bất động sản hay gửi tiết kiệm. Cách tiếp cận này vừa giúp đưa nguồn lực vào lưu thông, vừa hạn chế rủi ro phát sinh từ hoạt động vay mượn. Bên cạnh đó, với đặc tính giá trị cao, gọn nhẹ và thanh khoản tốt, vàng hoàn toàn có thể được sử dụng linh hoạt trong các giao dịch bảo đảm như cầm cố, đặt cọc, ký cược cho các khoản vay hoặc nghĩa vụ dân sự, thay vì tiếp tục “nằm yên” trong két sắt.

Tựu trung lại, thị trường vàng chỉ có thể vận hành hiệu quả khi người dân tin rằng tài sản của họ được bảo vệ, thông tin minh bạch và rủi ro được kiểm soát. Theo đó, cần phát hành chứng chỉ vàng do ngân hàng hoặc cơ quan quản lý đứng ra bảo đảm, cho phép người dân gửi vàng và nhận lại giá trị tương đương mà không cần nắm giữ vật chất. Song song với đó là xây dựng sàn giao dịch vàng tài khoản, kết nối với thị trường quốc tế, qua đó tăng tính minh bạch và giảm chênh lệch giá trong ngoài nước. Khi vàng trở thành một tài sản có thể giao dịch, sinh lời và được bảo vệ bởi hệ thống tài chính, động lực “đưa vàng ra khỏi két” sẽ tự nhiên hình thành. Theo ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường đại học Nguyễn Trãi, trong bối cảnh Việt Nam đang theo định hướng hạn chế “vàng hóa”, việc mở lại cơ chế huy động vàng cần được cân nhắc thận trọng.