Vào cuối thời Trung Cổ ở London, các hầm chứa của thợ kim hoàn là nơi an toàn nhất để cất giữ vàng. Khách hàng trả phí và nhận biên nhận xác nhận số lượng và độ tinh khiết của kim loại. Qua nhiều thế kỷ, những biên nhận này, mà Ngân hàng Anh gọi là “running cash notes”, đã trở thành những tờ giấy bạc đầu tiên của nước Anh, được trao tay như chính vàng vậy.
Sự ra đời của ngân hàng từ vàng
Thay vì để vàng nằm yên, các thợ kim hoàn bắt đầu cho vay với lãi suất cao, thường lên tới 20%. Họ trả cho người gửi một lãi suất thấp hơn và hưởng chênh lệch. Đây là tiền thân của hệ thống ngân hàng London sau này. Năm 1624, vua James I ra lệnh giới hạn lãi suất ở mức 8%, và đến năm 1660, Nghị viện Anh hạ trần xuống còn 6% qua “Đạo luật hạn chế cho vay nặng lãi”.
Vua Charles II – vị vua tiêu xài hoang phí
Vua Charles II, trị vì từ 1660 đến 1685, nổi tiếng là người tiêu tiền giỏi và ham hưởng lạc, với biệt danh “Quốc vương Hưởng lạc”. Ông có ít nhất mười hai người con ngoài giá thú. Ông cần thu nhập thường niên 1,2 triệu bảng, nhưng Nghị viện kiểm soát chặt các nguồn thu truyền thống. Charles II thuyết phục Nghị viện đánh thuế lò sưởi, khiến người dân căm ghét. Ông còn nhận trợ cấp từ vua Pháp Louis XIV bằng cách hứa cải đạo sang Công giáo. Trên hết, ông vay mượn không ngừng từ các thợ kim hoàn London.
Cuộc khủng hoảng nợ năm 1671
Đến năm 1671, mức chiết khấu nợ thuế của nhà vua lên tới 10%, cho thấy sự nghi ngờ về khả năng trả nợ. Đạo luật năm 1660 được viện dẫn, coi các khoản vay với lãi suất trên 6% là bất hợp pháp. Hệ quả là toàn bộ khoản cho triều đình vay trở nên vô giá trị. Các thợ kim hoàn và khách hàng của họ nắm giữ món nợ mà nhà vua không thể trả về mặt pháp lý. Theo Ngân hàng Anh, Charles II đã viết thư cho các thợ kim hoàn: “Thưa các ngài, tôi là một người lương thiện, nhưng tiếc thay lần này tôi không thể trả nợ của mình.”
Câu chuyện này cho thấy sự mong manh của hệ thống tín dụng thời kỳ đầu và đặt nền móng cho sự ra đời của Ngân hàng Anh sau đó, nhằm ổn định tài chính quốc gia.



