Trong môi trường truyền thông số, tình trạng các fanpage, hội nhóm hoặc tài khoản cá nhân lấy lại nội dung báo chí, chỉnh sửa tiêu đề, thay đổi cách diễn đạt rồi đăng tải như sản phẩm mới đang trở nên phổ biến. Một bài báo được phóng viên dành nhiều ngày tìm đề tài, tiếp cận nguồn tin, xác minh dữ liệu và chịu trách nhiệm trước công chúng có thể bị “xào lại” chỉ trong vài phút để kéo tương tác. Sự xuất hiện của AI càng khiến vấn đề phức tạp hơn khi chỉ bằng vài câu lệnh, một bài viết có thể được tóm tắt, viết lại, chuyển thành video ngắn hoặc biến đổi sang nhiều định dạng khác nhau.
Điều này tạo ra cảm giác rằng chỉ cần thay đổi câu chữ, nội dung đó đã trở thành sản phẩm mới. Tuy nhiên, trong báo chí, giá trị của một tác phẩm không chỉ nằm ở ngôn từ, mà còn ở công sức tác nghiệp, dữ liệu gốc, cấu trúc thông tin, hình ảnh, video và trách nhiệm nghề nghiệp phía sau.
Đạo đức nghề nghiệp và văn hóa tôn trọng lao động sáng tạo
Từ góc nhìn đào tạo báo chí, TS Phan Văn Kiền, Viện trưởng Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN, cho rằng đây không chỉ là câu chuyện pháp lý, mà còn là vấn đề đạo đức nghề nghiệp và văn hóa tôn trọng lao động sáng tạo. Ông nhấn mạnh rằng một sản phẩm báo chí được hình thành từ quá trình tìm đề tài, thu thập tư liệu, xác minh thông tin, tiếp xúc nguồn tin và người sản xuất phải chịu trách nhiệm trước công chúng. Khi thành quả đó bị sao chép dễ dàng, người làm báo bị xâm phạm quyền lợi chính đáng, đồng thời làm suy giảm động lực đầu tư cho các sản phẩm báo chí chất lượng cao.
Đối với sinh viên báo chí, thực trạng này đặt ra yêu cầu phải tăng cường giáo dục về đạo đức nghề nghiệp, ý thức tôn trọng bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Các em cần hiểu rằng báo chí không chỉ là sản phẩm thông tin mà còn là kết quả của lao động trí tuệ và trách nhiệm xã hội. Tôn trọng bản quyền cũng chính là tôn trọng nghề nghiệp của mình trong tương lai.
Ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên
Theo TS Phan Văn Kiền, việc các trang mạng xã hội dễ dàng lấy lại sản phẩm báo chí tạo ra một nghịch lý trong nhận thức của một bộ phận người trẻ. Một mặt, các em được đào tạo bài bản về quy trình tác nghiệp, trách nhiệm kiểm chứng thông tin và các chuẩn mực nghề nghiệp. Nhưng mặt khác, khi quan sát trên môi trường số, các em lại thấy nhiều nội dung được tạo ra rất nhanh từ việc tổng hợp hoặc sao chép thông tin có sẵn mà vẫn thu hút lượng lớn người xem.
Nếu không được định hướng đúng, một số sinh viên có thể đặt câu hỏi liệu việc đầu tư nhiều thời gian và công sức để sản xuất nội dung gốc có còn cần thiết hay không. Điều này có thể làm giảm động lực theo đuổi những giá trị cốt lõi của nghề báo như tính phát hiện, tính xác thực và trách nhiệm xã hội. Chính những sản phẩm được đầu tư công phu mới tạo nên uy tín của cơ quan báo chí và thương hiệu nghề nghiệp của nhà báo. Sự lan truyền nhanh trên mạng xã hội có thể tạo ra lợi thế ngắn hạn, nhưng chỉ có nội dung nguyên bản và đáng tin cậy mới tạo ra giá trị lâu dài.
Ranh giới giữa tham khảo, sáng tạo lại và xâm phạm bản quyền trong thời đại AI
TS Phan Văn Kiền cho rằng bản quyền không chỉ nằm ở câu chữ mà còn liên quan đến ý tưởng thể hiện, cấu trúc thông tin, dữ liệu gốc, hình ảnh, video và giá trị sáng tạo của tác phẩm. Một nội dung được AI viết lại nhưng vẫn dựa hoàn toàn vào công sức thu thập thông tin, điều tra hoặc tác nghiệp của người khác thì vẫn có thể phát sinh vấn đề về quyền tác giả và quyền liên quan.
Đối với sinh viên báo chí, đây là giai đoạn rất quan trọng để hình thành năng lực sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Các em cần hiểu rằng AI là công cụ hỗ trợ chứ không phải công cụ hợp pháp hóa hành vi sao chép. Việc sử dụng AI phải gắn với nguyên tắc minh bạch nguồn thông tin, tôn trọng bản quyền và tạo ra giá trị gia tăng thực sự thay vì chỉ thay đổi hình thức biểu đạt.
Lo ngại về thế hệ nhà báo trẻ
Điều TS Phan Văn Kiền lo ngại nhất là sự suy giảm động lực đầu tư cho các sản phẩm báo chí chất lượng cao. Những tác phẩm điều tra, phóng sự chuyên sâu hay các dự án báo chí dữ liệu thường đòi hỏi rất nhiều thời gian, kinh phí và công sức. Nếu các sản phẩm đó dễ dàng bị sao chép mà không được bảo vệ hiệu quả thì người sản xuất nội dung sẽ khó có động lực tiếp tục đầu tư.
Đối với thế hệ nhà báo trẻ, nếu thường xuyên tiếp xúc với một môi trường coi nhẹ bản quyền, các em có thể hình thành tâm lý coi việc sao chép là bình thường. Đây là nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến chuẩn mực nghề nghiệp trong tương lai. Vì vậy, việc bảo vệ bản quyền không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi kinh tế của cơ quan báo chí mà còn góp phần bảo vệ chất lượng và sự phát triển bền vững của nền báo chí.
Kỳ vọng từ các quy định xử phạt mới
TS Phan Văn Kiền cho rằng việc hoàn thiện các quy định pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của cơ quan báo chí, nhà báo và người sáng tạo nội dung là cần thiết trong bối cảnh môi trường số phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, khi tiếp cận vấn đề này cũng cần nhìn nhận đặc thù của hoạt động báo chí. Khác với nhiều loại hình sáng tạo khác, bản chất của báo chí là cung cấp và lan tỏa thông tin đến công chúng. Một sản phẩm báo chí chỉ thực sự phát huy giá trị khi được tiếp cận rộng rãi và tham gia vào quá trình trao đổi thông tin trong xã hội.
Vì vậy, mục tiêu của việc bảo vệ bản quyền báo chí không nên được hiểu đơn thuần là hạn chế sự lan truyền thông tin, mà quan trọng hơn là bảo đảm sự ghi nhận công sức lao động nghề nghiệp, tôn trọng nguồn gốc thông tin và ngăn chặn các hành vi khai thác trái phép vì mục đích thương mại.
Đối với sinh viên báo chí và những người trẻ làm nội dung, điều cần hình thành trước hết là ý thức sử dụng thông tin một cách có trách nhiệm. Khi khai thác lại thông tin báo chí, cần tôn trọng nguồn tin gốc, dẫn nguồn đầy đủ, không xuyên tạc nội dung và không biến công sức tác nghiệp của người khác thành sản phẩm của mình. Đây là nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp quan trọng trong môi trường truyền thông số.
TS Phan Văn Kiền cũng cho rằng cần có sự phân biệt giữa hành vi chia sẻ, dẫn nguồn nhằm lan tỏa thông tin với hành vi sao chép, tái bản hoặc khai thác nội dung báo chí để thu lợi mà không có sự cho phép của chủ thể quyền. Chính sự phân biệt rõ ràng này sẽ giúp vừa bảo vệ được quyền lợi của cơ quan báo chí, vừa duy trì được khả năng lan truyền và ảnh hưởng xã hội của các sản phẩm báo chí trong kỷ nguyên số.
Về lâu dài, điều quan trọng nhất không phải là tạo ra tâm lý e ngại khi sử dụng thông tin báo chí, mà là xây dựng một văn hóa tôn trọng nguồn tin, tôn trọng lao động nghề nghiệp và khuyến khích sáng tạo nội dung gốc. Khi đạt được sự cân bằng giữa bảo vệ quyền tác giả và bảo đảm dòng chảy thông tin trong xã hội, báo chí mới có thể phát triển bền vững trong môi trường truyền thông số hiện nay.



