Ngày 14/6/2026, Mỹ và Iran chính thức ký trực tuyến thỏa thuận hòa bình sơ bộ dưới sự trung gian của Pakistan, chấm dứt cuộc xung đột kéo dài hơn ba tháng và mở đường cho đàm phán về quan hệ song phương cũng như chương trình hạt nhân Iran. Thông báo từ Washington, Tehran và Islamabad gần như đồng thời đã tạo phản ứng tích cực trên thị trường tài chính quốc tế: giá dầu WTI giảm mạnh xuống vùng 80 USD/thùng, chứng khoán phục hồi, nhiều quốc gia từ châu Âu đến Trung Đông hoan nghênh. Eo biển Hormuz, tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu, được kỳ vọng sớm mở cửa hoàn toàn trở lại.
Bế tắc tổn thất tương hỗ
Câu hỏi lớn đặt ra là điều gì khiến hai đối thủ suốt gần nửa thế kỷ, từng đứng bên bờ vực chiến tranh toàn diện đầu năm 2026, nay chấp nhận ngồi vào bàn thương lượng? Câu trả lời không nằm ở thiện chí đơn thuần hay thay đổi chính trị đột ngột. Thỏa thuận ngày 14/6 là kết quả của một thực tế khắc nghiệt: cả Mỹ và Iran đều nhận ra rằng tiếp tục đối đầu khiến chi phí ngày càng lớn, trong khi thắng lợi tuyệt đối gần như không khả thi.
Từ cuối tháng 2, cuộc đối đầu Mỹ - Iran leo thang chưa từng thấy kể từ khủng hoảng hạt nhân những năm 2010. Các chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel nhằm vào cơ sở chiến lược của Iran gây thiệt hại đáng kể cho hạ tầng quân sự và hạt nhân Tehran. Tuy nhiên, Mỹ chưa thể buộc Iran chấp nhận điều kiện chính trị theo mong muốn. Iran dù chứng tỏ khả năng chống chịu nhưng không thay đổi được tương quan lực lượng: nhiều cơ sở chiến lược bị phá hủy, xuất khẩu dầu suy giảm, kinh tế chịu sức ép từ trừng phạt và chi phí chiến tranh.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia an ninh quốc tế, đến giữa tháng 6, cả hai bên đối diện với hiện tượng “bế tắc tổn thất tương hỗ” - trạng thái chi phí tiếp tục chiến tranh vượt xa lợi ích tiềm năng. Đối với Mỹ, chiến dịch quân sự kéo dài tiêu tốn nguồn lực, gây lạm phát do giá dầu tăng, áp lực lên tăng trưởng kinh tế và đời sống người dân. Đối với Iran, tiếp tục đối đầu gây suy giảm thương mại, hạn chế tiếp cận vốn quốc tế và thiệt hại chiến tranh, làm suy yếu khả năng phục hồi kinh tế nhiều năm tới.
Áp lực kinh tế và lá bài Hormuz
Yếu tố then chốt buộc cả Mỹ và Iran phải cân nhắc ngoại giao là kinh tế. Eo biển Hormuz trở thành tâm điểm cạnh tranh chiến lược, nơi khoảng 20% lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua mỗi ngày. Khi hàng hải tại Hormuz bị gián đoạn, châu Âu đối mặt với giá năng lượng tăng cao, các nền kinh tế châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ chịu áp lực chi phí sản xuất. Thị trường tài chính toàn cầu biến động vì lo ngại nguồn cung năng lượng.
Theo Reuters, việc đạt thỏa thuận sơ bộ đã ngay lập tức kéo giá dầu giảm đáng kể, phản ánh kỳ vọng thị trường rằng tuyến vận tải huyết mạch này sớm hoạt động bình thường trở lại. Đối với Mỹ, khôi phục lưu thông tại Hormuz giúp giảm áp lực lạm phát, cải thiện tâm lý nhà đầu tư. Iran kỳ vọng nhận được nới lỏng một phần trừng phạt đối với xuất khẩu dầu và hóa dầu, đồng thời từng bước tiếp cận tài sản bị đóng băng ở nước ngoài - điều kiện then chốt để phục hồi nguồn thu ngân sách và tái thiết hậu chiến.
Các chuyên gia kinh tế khu vực nhận định chính nhu cầu ổn định kinh tế tạo động lực mạnh mẽ hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào. Trong nhiều năm, Mỹ và Iran có thể chấp nhận căng thẳng, nhưng khi căng thẳng gây tổn hại nghiêm trọng lợi ích kinh tế, thỏa hiệp trở nên thực tế.
Vai trò trung gian của Pakistan
Một yếu tố quan trọng khác là vai trò nổi bật của Pakistan. Trong lịch sử quan hệ Mỹ-Iran, nhiều quốc gia từng làm trung gian như Oman, Qatar hay Thụy Sĩ. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng năm 2026 chứng kiến Islamabad nổi lên như một kênh đối thoại hiệu quả hơn dự kiến. Theo nguồn báo chí Nga, Pakistan duy trì liên lạc liên tục với cả Washington và Tehran trong nhiều tuần trước khi thỏa thuận hoàn tất. Thủ tướng Shehbaz Sharif nhiều lần xác nhận văn bản khung đã được hai bên nhất trí trước khi ký kết trực tuyến.
Vai trò của Pakistan đặc biệt quan trọng bởi Islamabad duy trì quan hệ tương đối cân bằng với cả Mỹ và Iran. Khác với nhiều quốc gia Trung Đông bị cuốn vào cạnh tranh khu vực, Pakistan có đủ khoảng cách chính trị để đóng vai trò cầu nối. Nước này cũng có lợi ích trực tiếp trong việc ổn định khu vực do nằm gần các tuyến vận tải và trung tâm địa chính trị Nam Á - Trung Đông. Một số nhà nghiên cứu châu Âu đánh giá thành công của Pakistan phản ánh xu hướng mới trong ngoại giao quốc tế: các cường quốc tầm trung ngày càng đóng vai trò quan trọng trong giải quyết khủng hoảng mà các nước lớn khó xử lý trực tiếp.
Khoảng lặng chiến lược
Dù được gọi là thỏa thuận hòa bình sơ bộ, văn kiện ngày 14/6 mới chỉ là bước khởi đầu của một tiến trình dài và đầy bất định. Cả Mỹ lẫn Iran đều tránh đưa những vấn đề khó khăn nhất vào giai đoạn đầu: chương trình tên lửa của Iran chưa được giải quyết, vai trò của Hezbollah, Houthis và các lực lượng đồng minh khu vực vẫn là chủ đề nhạy cảm, ngay cả hồ sơ hạt nhân cũng được chuyển sang đàm phán kỹ thuật kéo dài 60 ngày.
Điều đó cho thấy mục tiêu trước mắt của hai bên không phải giải quyết toàn bộ mâu thuẫn, mà là tạo ra “khoảng lặng chiến lược”. Đối với Washington, khoảng lặng này giúp giảm nguy cơ sa lầy vào cuộc chiến kéo dài khi Mỹ đang phân bổ nguồn lực cho nhiều ưu tiên toàn cầu khác. Đối với Tehran, đây là cơ hội để tái thiết kinh tế, khôi phục xuất khẩu và giảm áp lực đối nội.
Nhiều chuyên gia Trung Đông cho rằng đây chính là bản chất của thỏa thuận ngày 14/6: một sự thỏa hiệp mang tính thực dụng hơn là hòa giải lý tưởng. Nó không xuất phát từ việc hai bên giải quyết được bất đồng lịch sử kéo dài hơn bốn thập niên, mà từ nhận thức rằng duy trì đối đầu ở mức hiện tại không còn phục vụ lợi ích của bất kỳ bên nào. Câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải vì sao Mỹ và Iran chọn thỏa hiệp, mà là liệu thỏa hiệp ấy có đủ bền vững để vượt qua những bất đồng sâu sắc còn tồn tại hay không. Nhưng ít nhất, sau nhiều tháng chiến tranh và nhiều năm đối đầu, Mỹ và Iran đã cùng đi đến một kết luận giống nhau: trong những thời điểm nhất định của lịch sử, thỏa hiệp không phải là biểu hiện của sự yếu đuối, mà là lựa chọn thực tế nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia.



