Trong bài đăng trên Truth Social ngày 15/6/2026, Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo Mỹ và Iran đã đạt thỏa thuận bước đầu, tuyên bố eo biển Hormuz mở cửa trở lại, tàu thuyền qua lại miễn phí. Tuy nhiên, dữ liệu theo dõi hải trình cho thấy các hãng vận tải biển lớn như Maersk vẫn chưa nối lại hoạt động qua tuyến đường chiến lược này.
Thận trọng từ các doanh nghiệp vận tải
Theo các nhà quan sát, nhiều doanh nghiệp vận tải vẫn thận trọng trước rủi ro an ninh còn tồn tại cũng như tính bền vững của thỏa thuận sơ bộ giữa Washington và Tehran. Một số nguồn tin trong ngành nhận định tác động của thỏa thuận đối với vận tải biển quốc tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào quyết định nới lỏng hoặc dỡ bỏ lệnh trừng phạt của Mỹ, cùng tiến độ rà phá thủy lôi trong khu vực.
Trước đó, chính phủ Mỹ và Iran đã công bố nội dung chính của thỏa thuận bước đầu, hai bên nhất trí dành 60 ngày để đàm phán các điều khoản cốt lõi của thỏa thuận dài hạn, bao gồm chương trình hạt nhân của Iran. Dù hoan nghênh tín hiệu tích cực từ tiến trình ngoại giao, các doanh nghiệp vận tải biển cho rằng còn quá sớm để đánh giá đầy đủ tác động đối với hoạt động hàng hải trong khu vực.
Kế hoạch ký kết và thực tế
Theo kế hoạch, đại diện Mỹ và Iran sẽ ký văn bản thỏa thuận tại Thụy Sĩ vào ngày 18/6 nhằm chấm dứt xung đột và chính thức khôi phục lưu thông qua eo biển Hormuz. Tuyến hàng hải trọng yếu này gần như tê liệt kể từ sau các cuộc không kích nhằm vào Iran do Mỹ và Israel tiến hành cuối tháng 2/2026.
Trước xung đột, eo biển Hormuz là một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới, với lưu lượng khoảng 12-140 lượt tàu mỗi ngày, hơn một nửa là tàu chở dầu, vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu thô mỗi ngày. Sau các cuộc không kích, Tehran nhanh chóng áp đặt phong tỏa đối với eo biển Hormuz. Vài tuần sau, quân đội Mỹ cũng triển khai biện pháp hạn chế hoạt động tại các cảng của Iran trong khu vực, gây gián đoạn nghiêm trọng.
Theo dữ liệu theo dõi hải trình, trong ba ngày kể từ khi thỏa thuận bước đầu được công bố, chỉ có bảy tàu đi qua eo biển Hormuz, trong đó có một số tàu chở dầu của Iran. Hơn 550 tàu vẫn đang neo đậu hoặc chờ di chuyển trong khu vực Vịnh Ả Rập, cho thấy hoạt động vận tải biển chưa trở lại bình thường.
Quan điểm trái chiều
Mặc dù Tổng thống Trump tuyên bố eo biển Hormuz đã được “mở cửa tự do”, các quan chức Iran khẳng định mọi tàu thuyền qua lại phải phối hợp với Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) và di chuyển gần vùng duyên hải Iran. Những tuần gần đây, các cuộc đối đầu quân sự chưa từng có tại vùng Vịnh làm gia tăng lo ngại về an ninh hàng hải. Cả Mỹ và Iran đều bị cáo buộc hoặc tuyên bố đã thực hiện hoạt động quân sự nhằm vào tàu thương mại.
Theo các nguồn tin, quân đội Mỹ đã tấn công ít nhất ba tàu thương mại, khiến ba thủy thủ người Ấn Độ thiệt mạng. CENTCOM ngày 14/6 cho biết đã điều hướng 142 tàu thương mại qua khu vực phong tỏa và vô hiệu hóa 9 tàu không tuân thủ yêu cầu kiểm soát.
Nhận định của chuyên gia
Ông Haider Anjum, nhà phân tích tại Jyske Bank (Đan Mạch), nhận định việc bình thường hóa hoạt động hàng hải đòi hỏi nhiều hơn một thỏa thuận chính trị. Dữ liệu hiện nay cho thấy vận tải qua eo biển Hormuz chưa cải thiện đáng kể. “Các chủ tàu và doanh nghiệp bảo hiểm cần thấy môi trường an ninh ổn định duy trì trong thời gian dài trước khi đánh giá rủi ro giảm xuống mức chấp nhận được”, quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng.
Tương tự Maersk, các tập đoàn vận tải biển Wallenius Wilhelmsen (Na Uy) và Mitsui OSK Lines (Nhật Bản) cảnh báo quá trình khôi phục hoạt động hàng hải về mức trước xung đột có thể kéo dài. Trong khi đó, hãng Hapag-Lloyd (Đức) cho biết kỳ vọng nối lại hoạt động qua eo biển Hormuz ngay trong tuần này.
Thủy lôi và bảo hiểm
Bà Winsome Wang, phụ trách khu vực Trung Quốc Đại lục của Veson Nautical, nhận định ngay cả khi thỏa thuận Mỹ-Iran được triển khai, các hãng vận tải lớn khó coi eo biển Hormuz là tuyến hàng hải thông thường. Quyết định phụ thuộc vào tình hình an ninh thực tế, tiến độ rà phá thủy lôi, chi phí bảo hiểm và mức độ tin tưởng. “Khả năng cao ngành vận tải biển sẽ chọn lộ trình khôi phục thận trọng, thay vì nhanh chóng trở lại trạng thái bình thường”.
Nguy cơ thủy lôi tiếp tục là trở ngại lớn. Sau xung đột, Iran từng tuyên bố có thể triển khai thủy lôi và công bố các tuyến hàng hải an toàn, song chưa có xác nhận độc lập. Chính phủ Mỹ công nhận rủi ro mìn, ngoại trưởng Marco Rubio khẳng định Iran đã “gài mìn tại nhiều vị trí”. Dù sự tồn tại của mìn không chắc chắn, chỉ riêng khả năng đã đủ ngăn chặn hoạt động hàng hải, vì không công ty bảo hiểm nào sẵn sàng ký hợp đồng với tàu chấp nhận rủi ro đó.
Ông Haider Anjum cho biết phí bảo hiểm đã giảm đáng kể so với giai đoạn cao điểm nhưng vẫn ở mức cao, từ khoảng 0,25% giá trị tàu trước chiến tranh lên 5% vào thời điểm căng thẳng nhất và hiện dao động từ 1% đến 3%. Rủi ro tại eo biển Hormuz hiện không còn tập trung vào nguy cơ phong tỏa hoàn toàn mà đã chuyển sang môi trường an ninh phức tạp hơn, với các mối đe dọa từ thủy lôi, tên lửa và hạn chế về bảo hiểm.



