Việc Bộ Chính trị cho phép Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng Luật Đô thị đặc biệt được xem là cú huých về thể chế, giúp siêu đô thị này tăng tốc phát triển. Dù đã có nhiều chính sách đặc thù và được áp dụng trong nhiều năm, tỷ trọng đóng góp của TP.HCM và vùng Đông Nam Bộ vào GDP cả nước có xu hướng giảm, từ khoảng 37,6% năm 2001 xuống còn hơn 31% hiện nay. Riêng TP.HCM, từ mức khoảng 27% GDP cả nước tại thời điểm ban hành Nghị quyết 54, đã giảm xuống quanh mức 23-24%.
Luật Đô thị đặc biệt: Lời giải bước ngoặt
Luật Đô thị đặc biệt được kỳ vọng sẽ là lời giải mang tính bước ngoặt cho sự phát triển của thành phố. Không thể phủ nhận rằng TP.HCM đang vận hành trong một “chiếc áo thể chế” vốn được thiết kế cho các địa phương thông thường, khiến nhiều quyết sách quan trọng bị chậm trễ, cơ hội đầu tư bị bỏ lỡ và không gian sáng tạo bị thu hẹp. Trong khi đó, thành phố đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác, đặc biệt sau khi hợp nhất, với quy mô dân số lớn, kinh tế mở rộng và vai trò trung tâm tài chính, thương mại, đổi mới sáng tạo ngày càng rõ nét.
Trong bối cảnh đó, Luật Đô thị đặc biệt không chỉ đơn thuần bổ sung cơ chế ưu đãi, mà cần được nhìn nhận như một thiết kế thể chế hoàn chỉnh, tạo nền tảng vận hành cho một đô thị quy mô lớn, có tính cạnh tranh quốc tế. Điểm cốt lõi của luật là trao quyền tự chủ cao hơn, đồng nghĩa với việc tăng khả năng giải phóng các nguồn lực đang bị kìm hãm, đặc biệt là tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý, mở rộng dư địa tài chính, tạo không gian cho các mô hình phát triển mới và cơ hội thu hút nhân lực chất lượng cao.
Cơ chế thông thoáng và hiệu quả
Khi có cơ chế thông thoáng, hàng loạt vấn đề về huy động vốn, cơ chế hợp tác công-tư (PPP) thế hệ mới, các dự án hạ tầng sẽ được triển khai với tốc độ nhanh và hiệu quả hơn. Với tính khả thi và hiệu quả vượt trội, quá trình xây dựng Luật Đô thị đặc biệt cần tránh cách tiếp cận kiểu “cơi nới” mà phải xác lập một hệ thống chính sách đồng bộ, có khả năng vận hành linh hoạt.
Đơn cử, việc phân quyền phải thực chất. Các nội dung về tài chính, quy hoạch, đầu tư cần được quy định trực tiếp trong luật, hạn chế “đẩy xuống” văn bản dưới luật, dễ bị “tắc” trong quá trình thực thi. Tương tự, luật cần cho phép thí điểm các mô hình mới trong phạm vi, thời gian và điều kiện rõ ràng, đi kèm cơ chế đánh giá cụ thể.
Liên kết vùng và nâng cao năng lực quản trị
Một điểm quan trọng khác, thành phố phải được đặt trong mối liên kết vùng. TP.HCM không thể phát triển như một thực thể độc lập, mà cần cơ chế phối hợp với các địa phương lân cận trong các dự án lớn như hạ tầng giao thông, đô thị, sân bay Long Thành hay chuỗi logistics. Khi thể chế và cơ chế được khơi thông, luật hóa, vấn đề vận hành, quản lý và quản trị cũng rất đáng được quan tâm.
Một thực tế đáng chú ý là nhiều năm qua, thành phố không thiếu cơ chế đặc thù nhưng hiệu quả vẫn chưa tương xứng. Điều đó cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở “luật”, mà còn ở cách vận hành. Các chuyên gia cho rằng “thể chế phi chính thức” chiếm tỷ lệ khá lớn trong triển khai các động lực và kết quả thực hiện.
Do đó, để Luật Đô thị đặc biệt phát huy hiệu quả, cần nâng cao năng lực thực thi, thiết lập cơ chế bảo vệ người dám làm, tăng cường tính minh bạch và giám sát để bảo đảm quyền lực đi kèm trách nhiệm giải trình. Vai trò giám sát và phản biện xã hội cần được thể chế hóa rõ ràng, nhằm tạo sự đồng thuận và phát hiện sớm các bất cập trong quá trình triển khai.



