Sau gần bốn thập kỷ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), Việt Nam đang chuyển từ mục tiêu 'thu hút nhiều' sang 'thu hút đúng'. Nghị quyết 10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được kỳ vọng mở ra giai đoạn mới, trong đó chất lượng công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng lực lan tỏa của dòng vốn FDI được đặt lên hàng đầu.
Nghị quyết 10: Từ số lượng sang chất lượng
Trao đổi với Tri Thức - Znews, GS. David Dapice, Giáo sư danh dự ngành Kinh tế tại Đại học Tufts (Massachusetts, Mỹ), cho rằng đây là hướng đi tất yếu nếu Việt Nam muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn. Theo ông, để FDI thực sự trở thành động lực nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam cần làm nhiều hơn là thu hút các dự án quy mô lớn. Điều quan trọng là xây dựng mạng lưới doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia chuỗi cung ứng, đồng thời phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo để giữ chân những hoạt động có giá trị gia tăng cao.
GS. Dapice nhận định: 'Nghị quyết 10 về thu hút FDI chất lượng cao là một chủ trương đúng đắn và được ban hành đúng thời điểm.' Ông giải thích rằng tốc độ gia tăng lực lượng lao động đã chậm lại, đặc biệt dòng dịch chuyển lao động từ nông thôn sang khu vực công nghiệp và dịch vụ giảm đáng kể so với trước đại dịch Covid-19. Để duy trì tốc độ tăng trưởng GDP khoảng 7% mỗi năm, Việt Nam sẽ phải dựa nhiều hơn vào tăng năng suất lao động thay vì mở rộng quy mô lao động. Mỗi lao động cần được trang bị nhiều vốn hơn, tiếp cận công nghệ tiên tiến hơn và có trình độ kỹ năng cao hơn – chính là giá trị mà dòng vốn FDI chất lượng cao có thể mang lại nếu được định hướng đúng.
Đưa doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng
Mặc dù thành công trong thu hút FDI, Việt Nam vẫn chưa đạt kỳ vọng về chuyển giao công nghệ và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. GS. Dapice cho rằng đây là thách thức không nhỏ, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Trong bối cảnh khả năng tiếp cận tín dụng còn hạn chế, hàng hóa xuất khẩu từ Trung Quốc có giá rất cạnh tranh, việc nâng cao năng suất của khu vực doanh nghiệp trong nước không hề dễ dàng.
Hướng đi khả thi nhất là giúp doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI đã và đang xuất khẩu, ngay cả khi ban đầu chỉ ở cấp độ nhà cung ứng tầng ba hoặc tầng bốn. Chính quyền có thể chủ động đối thoại với các doanh nghiệp FDI xuất khẩu để tìm hiểu những linh kiện hay sản phẩm trung gian hiện họ vẫn phải nhập khẩu nhưng có thể sản xuất tại Việt Nam nếu doanh nghiệp trong nước được đầu tư, nâng cấp công nghệ và năng lực quản trị. 'Các rào cản về quy mô sản xuất hay kiểm soát chất lượng hoàn toàn có thể được khắc phục nếu các doanh nghiệp nội địa hợp tác với nhau và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật từ chính các doanh nghiệp FDI,' ông nhấn mạnh.
Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và R&D
Nghị quyết 10 đặt mục tiêu thu hút nhiều trung tâm R&D, trung tâm đổi mới sáng tạo và các dự án công nghệ cao. GS. Dapice chỉ ra rằng để thu hút các trung tâm R&D, Việt Nam cần hội tụ nhiều điều kiện nền tảng: hệ thống đại học đủ sức cạnh tranh để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng số, đặc biệt là các trung tâm dữ liệu phục vụ phát triển trí tuệ nhân tạo (AI). Hiện nay, Việt Nam vẫn đang ở phía sau Malaysia về năng lực này.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là xây dựng môi trường khuyến khích đổi mới sáng tạo, nơi các doanh nghiệp khởi nghiệp có thể hình thành và phát triển. 'Khởi nghiệp không chỉ cần tiền, mà còn cần hệ sinh thái hỗ trợ và hoạt động cố vấn,' GS. Dapice nói. Các ngân hàng hiện chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc tài trợ cho các startup – nơi tài sản bảo đảm chủ yếu là ý tưởng, còn mức độ rủi ro lại rất cao. Vì vậy, Việt Nam cần phát triển các tổ chức tài chính và định chế chuyên biệt có khả năng đáp ứng nhu cầu của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Bài học từ Malaysia, Đài Loan và Nhật Bản
GS. Dapice cho rằng Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã thành công trong việc phát triển doanh nghiệp nội địa và chuỗi cung ứng song hành với thu hút FDI. Malaysia là một ví dụ đáng chú ý: chính phủ, thường là chính quyền địa phương, hỗ trợ doanh nghiệp thông qua cung cấp quỹ đất và nhà xưởng với chi phí thấp, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn do chính doanh nghiệp FDI giảng dạy. Đài Loan (Trung Quốc) có kinh nghiệm hỗ trợ các cụm ngành công nghiệp, giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa thực hiện khảo sát công nghệ, nghiên cứu thị trường và đào tạo lao động. Nhật Bản cũng có nhiều kinh nghiệm đáng học hỏi trong việc phát triển chuỗi cung ứng nội địa gắn với doanh nghiệp FDI.
Nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh quyết liệt để thu hút đầu tư vào bán dẫn, AI và năng lượng sạch, GS. Dapice nhận định gần như không quốc gia nào có thể cạnh tranh trực diện với Trung Quốc trong lĩnh vực sản xuất, ngoại trừ một số phân khúc nhỏ hoặc có hàm lượng công nghệ đặc biệt cao. Trung Quốc đã đầu tư và trợ cấp rất mạnh cho phát triển công nghiệp, sở hữu lợi thế vượt trội về quy mô thị trường và đội ngũ kỹ sư đông đảo. Thay vì cạnh tranh trực tiếp, Việt Nam nên hướng tới trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị khu vực, hợp tác chặt chẽ với Hàn Quốc, Nhật Bản để hình thành hệ sinh thái sản xuất có tính bổ trợ. 'Nếu Việt Nam xây dựng được nhiều doanh nghiệp quy mô lớn có năng lực cạnh tranh quốc tế, các doanh nghiệp này sẽ trở thành đầu tàu. Đó cũng là con đường để Việt Nam từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu,' ông kết luận.



