Không gian mạng, với tính chất mở, không biên giới và tốc độ lan truyền thông tin theo cấp số nhân, đã trở thành một "mặt trận" đặc biệt, nơi các quan điểm, tư tưởng và hệ giá trị va chạm, tương tác và cạnh tranh trực tiếp. Trong môi trường đó, ranh giới giữa đúng và sai, thật và giả thường bị làm mờ một cách có chủ ý. Các luận điệu xuyên tạc không còn thô sơ, dễ nhận diện mà được "ngụy trang" dưới dạng phản biện học thuật, bình luận xã hội hoặc các nghiên cứu có vẻ ngoài khoa học. Vì vậy, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ đơn thuần là phản bác các quan điểm sai trái, mà đã trở thành một quá trình tổng hợp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận, pháp luật, truyền thông và quản trị xã hội.
Nhận thức sâu sắc tính chất sống còn của nhiệm vụ này, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về "tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới", khẳng định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ, bảo vệ Nhân dân và thành quả cách mạng. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu "chủ động, kiên quyết đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới". Đây không chỉ là định hướng chiến lược mà còn là cơ sở chính trị, pháp lý để toàn hệ thống chính trị triển khai đồng bộ các giải pháp trong thực tiễn.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra hiện nay là trong khi các phương thức chống phá ngày càng tinh vi, đa dạng và dựa trên nền tảng công nghệ cao, thì hệ thống cơ chế, chính sách và khuôn khổ pháp lý của chúng ta vẫn còn những điểm chưa theo kịp, chưa tạo thành một "lá chắn thể chế" đủ mạnh và linh hoạt. Chính những khoảng trống này đã bị các thế lực thù địch khai thác, lợi dụng để tung ra các luận điệu xuyên tạc, đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực nhạy cảm như pháp luật, dân chủ, nhân quyền, cải cách thể chế.
Một trong những luận điệu phổ biến là cho rằng hệ thống pháp luật Việt Nam chưa bảo đảm đầy đủ quyền con người theo các chuẩn mực quốc tế. Đây là sự xuyên tạc có chủ đích, bởi Hiến pháp của Nhà nước đã dành cả Chương II để quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, khẳng định rõ các quyền như quyền sống, quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng, quyền tiếp cận thông tin… Đồng thời, các quyền này tiếp tục được cụ thể hóa trong nhiều đạo luật quan trọng như Luật Báo chí năm 2016, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Luật An ninh mạng năm 2018. Điều 25 Hiến pháp 2013 sửa đổi năm 2025 cũng quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, nhưng đồng thời nhấn mạnh việc thực hiện quyền này phải trong khuôn khổ pháp luật, không được xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Như vậy, hệ thống pháp luật Việt Nam không chỉ bảo đảm quyền con người mà còn đặt các quyền đó trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích chung của xã hội, một nguyên tắc phổ quát trong mọi nhà nước pháp quyền.
Một luận điệu khác cũng thường xuyên được đưa ra là yêu cầu "phi chính trị hóa" vai trò lãnh đạo của Đảng, coi đó là điều kiện để xây dựng một nhà nước pháp quyền đúng nghĩa. Đây là sự đánh tráo khái niệm, bởi theo Điều 4 Hiến pháp nước ta, Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội, đồng thời chịu sự giám sát của Nhân dân và hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Điều này thể hiện rõ bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, trong đó sự lãnh đạo của Đảng không đối lập với pháp luật mà được thể chế hóa bằng pháp luật và được kiểm soát bằng pháp luật. Thực tiễn phát triển của đất nước cho thấy, chính sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng là nhân tố quyết định bảo đảm ổn định chính trị, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống Nhân dân – những yếu tố cốt lõi của một xã hội dân chủ, văn minh.
Thực tiễn tại thành phố Đà Nẵng cung cấp những minh chứng sinh động cho mối quan hệ giữa chất lượng thể chế, hiệu lực quản trị và hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Là địa phương đi đầu trong chuyển đổi số và cải cách hành chính, Đà Nẵng đã triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao tính minh bạch, công khai trong hoạt động của chính quyền. Việc công bố rộng rãi các thông tin về quy hoạch, đầu tư, ngân sách, cùng với việc triển khai dịch vụ công trực tuyến, đã tạo điều kiện để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, tham gia giám sát và phản biện. Chính sự minh bạch này đã góp phần quan trọng trong việc giảm thiểu "khoảng trống thông tin", yếu tố thường bị các đối tượng xấu lợi dụng để tung tin thất thiệt.
Chẳng hạn, trong quá trình triển khai các dự án quy hoạch, giải phóng mặt bằng, khi xuất hiện các thông tin trên mạng xã hội cho rằng chính quyền "thiếu minh bạch" hoặc "không công bằng", thành phố đã kịp thời công khai hồ sơ, tổ chức đối thoại trực tiếp với người dân, đồng thời xử lý các hành vi đăng tải thông tin sai sự thật theo quy định tại Nghị định số 15/2020/NĐ-CP của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin. Nhờ đó, dư luận xã hội được ổn định, niềm tin của người dân được củng cố.
Một ví dụ khác là trong giai đoạn phòng, chống dịch COVID-19, khi xuất hiện các tin giả gây hoang mang như "thiếu lương thực", "phong tỏa toàn diện", chính quyền thành phố đã chủ động cung cấp thông tin chính thống, cập nhật liên tục tình hình dịch bệnh và các biện pháp ứng phó, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi tung tin sai sự thật theo quy định của Luật An ninh mạng năm 2018. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của việc kết hợp giữa truyền thông chính thống và công cụ pháp lý trong việc bảo vệ ổn định xã hội và nền tảng tư tưởng.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, thực tiễn cũng cho thấy vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Tốc độ hoàn thiện pháp luật trong một số lĩnh vực chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Các quy định về quản lý các nền tảng xuyên biên giới còn thiếu đồng bộ, gây khó khăn trong việc xử lý các thông tin xấu độc. Cơ chế phối hợp giữa các lực lượng như tuyên giáo, công an, thông tin – truyền thông, tư pháp… trong một số trường hợp còn chưa chặt chẽ, chưa hình thành được một "thế trận liên hoàn" thực sự hiệu quả.
Trước yêu cầu đó, việc đổi mới cơ chế, chính sách và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cần được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến an ninh mạng, quản lý thông tin, xử lý vi phạm trên không gian mạng theo hướng bao quát các hành vi mới phát sinh. Đồng thời, cần tăng cường các chế tài đủ mạnh để răn đe, xử lý nghiêm các hành vi xuyên tạc, chống phá nền tảng tư tưởng của Đảng.
Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, thống nhất giữa các lực lượng, bảo đảm sự liên thông trong chia sẻ thông tin và phối hợp hành động. Trong đó, vai trò của các tổ chức chính trị – xã hội, đặc biệt là Hội Luật gia, cần được phát huy mạnh mẽ hơn. Với chức năng tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, tư vấn pháp luật, trợ giúp pháp lý, phản biện xã hội, Hội Luật gia có thể tham gia tích cực vào việc giải thích, phổ biến pháp luật, đồng thời đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc dưới góc độ pháp lý.
Có thể khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là một nhiệm vụ chính trị, mà còn là một nhiệm vụ pháp lý, công nghệ và xã hội tổng hợp. Thực tiễn Đà Nẵng cho thấy, khi cơ chế minh bạch, pháp luật nghiêm minh và chính quyền gần dân, thì các luận điệu xuyên tạc không có đất sống. Ngược lại, nếu để tồn tại những khoảng trống thể chế, những điểm yếu trong quản trị, thì đó sẽ là "điểm tựa" để các thế lực thù địch khai thác.
Do đó, giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ bằng niềm tin, mà phải bằng lý luận sắc bén, bằng pháp luật nghiêm minh và bằng thực tiễn phát triển thuyết phục. Đây chính là con đường bền vững nhất để bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ và đưa đất nước phát triển vững chắc trong kỷ nguyên mới.



