Viêm Gan B: Ngăn Lây Từ Mẹ Sang Con - Chìa Khóa Giảm Ca Bệnh Mạn Tính
Viêm gan B là một bệnh nhiễm virus nguy hiểm, tấn công trực tiếp vào gan - cơ quan đảm nhiệm vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa và thải độc của cơ thể. Điều đáng lo ngại là bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm, chuyển sang giai đoạn mạn tính mà không có biểu hiện rõ ràng.
Diễn Biến Âm Thầm Và Biến Chứng Nặng Nề
Phần lớn người mới nhiễm virus viêm gan B (HBV) gần như không có triệu chứng đặc trưng như sốt cao, vàng da hay đau dữ dội. Virus lặng lẽ tồn tại trong tế bào gan, bắt đầu một quá trình tổn thương kéo dài. Khi bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính, gan bị viêm và phá hủy từng phần, mô sẹo dần thay thế nhu mô khỏe mạnh, dẫn đến xơ gan.
Nếu tổn thương tiếp tục tích tụ, nguy cơ ung thư gan tăng lên rõ rệt. Xơ gan và ung thư gan là hai biến chứng nặng nề nhất, đồng thời là nguyên nhân khiến nhiều người bệnh suy kiệt và không qua khỏi.
Con Đường Lây Truyền Phổ Biến Nhất
Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 257 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với viêm gan B mạn tính. Mỗi năm, gần 900.000 người tử vong vì các biến chứng liên quan đến gan.
Điểm mấu chốt của đại dịch viêm gan B nằm ở thời điểm nhiễm virus. Lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh là con đường phổ biến nhất, bên cạnh lây truyền ngang trong những năm đầu đời. Hai cơ chế này chiếm phần lớn các trường hợp nhiễm mạn tính.
Khoảng 90% trẻ sơ sinh bị lây từ mẹ hoặc nhiễm trước 5 tuổi sẽ mang virus suốt đời nếu không được bảo vệ. Trong khi đó, nếu nhiễm sau 5 tuổi, nguy cơ này giảm xuống dưới 5%. Sự chênh lệch rõ rệt này khiến giai đoạn đầu đời trở thành mấu chốt quyết định trong cuộc chiến kiểm soát viêm gan B.
Nguy Cơ Cao Và Biện Pháp Phòng Ngừa
Nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con đặc biệt cao nếu thai phụ có tải lượng virus trong máu lớn hoặc dương tính với HBeAg. Nếu không có biện pháp dự phòng, tỷ lệ lây có thể lên tới 70-90% ở nhóm mẹ có tải lượng virus cao và có thể đến 10% ở nhóm HBeAg âm tính.
Phòng ngừa sớm đóng vai trò then chốt:
- Điều trị dự phòng cho mẹ: Với thai phụ có nồng độ HBV DNA cao, điều trị dự phòng bằng thuốc kháng virus trong những tháng cuối thai kỳ giúp giảm đáng kể khả năng truyền virus sang con.
- Tiêm vaccine cho trẻ: Trẻ cần được tiêm liều vaccine viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất trong vòng 24 giờ sau sinh. Liều sơ sinh này phải được tiếp nối bằng ít nhất hai liều bổ sung, mỗi liều cách nhau tối thiểu bốn tuần.
- Tiêm globulin miễn dịch: Trong những trường hợp nguy cơ cao, trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV còn được tiêm thêm globulin miễn dịch viêm gan B ngay sau sinh để tăng cường lớp bảo vệ.
Khi kết hợp điều trị kháng virus cho mẹ, vaccine đúng thời điểm và globulin miễn dịch cho trẻ, một "hàng rào" phòng ngừa nhiều tầng sẽ được thiết lập, chặn đứng virus ngay từ những giờ đầu tiên của cuộc đời. Đây không chỉ là cách bảo vệ một đứa trẻ, mà còn là chiến lược then chốt để tiến tới kiểm soát và loại trừ viêm gan B trên phạm vi toàn cầu.



