Đề Xuất Giám Sát Rối Loạn Tâm Thần Cho Người Chịu Áp Lực Cao Về Công Việc Và Học Tập
Lần đầu tiên, áp lực học tập, công việc và stress kéo dài được đề xuất đưa vào diện giám sát nguy cơ rối loạn tâm thần, nhằm mục tiêu phát hiện sớm và phòng bệnh hiệu quả trong cộng đồng. Bộ Y tế hiện đang xây dựng dự thảo thông tư quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng bệnh, với phạm vi giám sát mở rộng không chỉ cho người đã được chẩn đoán mắc bệnh, mà còn bao gồm cả những đối tượng có nguy cơ cao.
Ba Nhóm Người Thuộc Diện Giám Sát Nguy Cơ Tâm Thần
Tại mục 2 của dự thảo, đối tượng giám sát được chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là người mắc rối loạn tâm thần, bao gồm các rối loạn phổ biến như tâm thần phân liệt, động kinh, trầm cảm, rối loạn lo âu, sa sút trí tuệ và các rối loạn khác theo danh mục chuyên môn. Nhóm thứ hai là người tử vong do rối loạn tâm thần, được xác định theo hệ thống phân loại bệnh quốc tế, nhằm phục vụ công tác y tế công cộng và xây dựng biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Nhóm thứ ba là người có nguy cơ mắc rối loạn tâm thần, định nghĩa bao gồm những người từng có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc có ít nhất một yếu tố nguy cơ liên quan đến sinh học, tâm lý, xã hội hay các yếu tố khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm các dấu hiệu tiềm ẩn.
Bốn Nhóm Yếu Tố Nguy Cơ Được Đưa Vào Giám Sát
Dự thảo thông tư cũng chỉ rõ bốn nhóm yếu tố nguy cơ có liên quan đến khả năng mắc rối loạn tâm thần. Thứ nhất là yếu tố sinh học và di truyền, bao gồm tiền sử gia đình có người mắc rối loạn tâm thần, tổn thương não, bệnh mạn tính như đái tháo đường, tim mạch, ung thư, HIV/AIDS, động kinh, và các giai đoạn sinh lý đặc biệt như tuổi dậy thì, sau sinh, tiền mãn kinh - mãn kinh và người cao tuổi.
Thứ hai là yếu tố tâm lý, với các yếu tố đáng chú ý như stress kéo dài, sang chấn tâm lý do mất người thân, ly hôn, thất nghiệp, bạo lực gia đình, xâm hại, tai nạn hoặc thảm họa. Bên cạnh đó là các đặc điểm nhân cách như nhạy cảm, dễ lo âu, tự ti hoặc cầu toàn quá mức, kỹ năng đối phó kém với stress và cảm xúc tiêu cực, cùng tiền sử có ý nghĩ hoặc hành vi tự sát.
Thứ ba là yếu tố xã hội, bao gồm tình trạng cô lập, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, kỳ thị, phân biệt đối xử, đặc biệt với các nhóm yếu thế, môi trường sống không an toàn có bạo lực, tội phạm hoặc thiên tai, và việc lạm dụng các chất kích thích như rượu, bia, ma túy, thuốc an thần.
Thứ tư là các yếu tố khác, trong đó nhấn mạnh tình trạng áp lực cao và kéo dài trong học tập, lao động và kinh tế. Đây là điểm mới quan trọng, giúp mở rộng phạm vi giám sát đến những đối tượng thường xuyên đối mặt với căng thẳng trong cuộc sống hiện đại.
Thu Thập Thông Tin Chi Tiết Cho Các Nhóm Đối Tượng
Đối với người đã mắc rối loạn tâm thần, cơ quan chuyên môn sẽ thu thập các thông tin cơ bản như họ tên, giới tính, ngày sinh, mã định danh cá nhân hoặc thẻ bảo hiểm y tế, nghề nghiệp, dân tộc và địa chỉ cư trú. Ngoài ra, dữ liệu về tình trạng bệnh cũng được ghi nhận, bao gồm tên bệnh, ngày và nơi chẩn đoán, mức độ bệnh, tình trạng tái phát, số lần nhập viện lại, việc sử dụng thuốc hàng tháng, khả năng phục hồi chức năng và tình hình theo dõi tại nhà.
Với nhóm người có nguy cơ mắc bệnh, ngoài thông tin nhân thân, ngành y tế sẽ thu thập thêm dữ liệu liên quan đến sức khỏe và các yếu tố nguy cơ. Cụ thể, ở nhóm yếu tố sinh học và di truyền, các thông tin như tiền sử gia đình, quá trình mang thai của mẹ, bệnh lý mạn tính, tổn thương não hoặc các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn chức năng thần kinh đều được xem xét.
Ở nhóm yếu tố tâm lý, cơ quan chức năng ghi nhận tiền sử rối loạn tâm thần, tự sát cũng như các biểu hiện sớm như giảm khả năng học tập, lao động, hạn chế giao tiếp xã hội, rối loạn cảm xúc hoặc hành vi kéo dài. Trong khi đó, nhóm yếu tố xã hội sẽ tổng hợp các dữ liệu như tình trạng lạm dụng chất kích thích, hộ nghèo, thất nghiệp, bạo lực gia đình, bạo lực học đường hoặc tội phạm. Bên cạnh đó là thống kê số người đang chịu áp lực học tập hoặc công việc kéo dài, nhằm đánh giá toàn diện nguy cơ trong cộng đồng.
Việc đề xuất này phản ánh sự tiến bộ trong cách tiếp cận phòng ngừa rối loạn tâm thần, tập trung vào phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, đặc biệt là đối với những người thường xuyên đối mặt với áp lực trong cuộc sống hàng ngày.



