Bệnh Giang Mai Tái Bùng Phát Mạnh Mẽ Tại Trung Quốc
Sau nhiều thập kỷ tưởng chừng đã được kiểm soát, bệnh giang mai đang quay trở lại và trở thành một vấn đề y tế công cộng đáng lo ngại tại Trung Quốc. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), riêng năm 2022, thế giới ghi nhận khoảng 8 triệu ca giang mai mới ở nhóm tuổi 15-49, cùng với 700.000 trường hợp giang mai bẩm sinh và 390.000 ca thai kỳ có kết cục bất lợi. Con số này đặt giang mai vào nhóm bệnh truyền nhiễm có gánh nặng lớn, thậm chí cao hơn nhiều so với số ca nhiễm HIV mới trong cùng năm (khoảng 1,3 triệu ca).
Tình Hình Dịch Tễ Đáng Báo Động
Tại Trung Quốc, xu hướng này thậm chí còn rõ rệt hơn. Năm 2025, nước này ghi nhận hơn 640.000 ca giang mai mới, trở thành bệnh truyền nhiễm nhóm B có số ca báo cáo cao thứ hai, chỉ sau viêm gan virus. Điều đáng nói là cách đây 60 năm, Trung Quốc từng tuyên bố “cơ bản loại trừ” bệnh giang mai nhờ các chiến dịch y tế quy mô lớn.
Giang Mai: "Kẻ Bắt Chước Vĩ Đại"
Giang mai là bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Bệnh thực chất không khó điều trị, vì vi khuẩn vẫn nhạy cảm với penicillin, một loại kháng sinh đã được sử dụng từ giữa thế kỷ trước. Với điều trị đúng, đặc biệt ở giai đoạn sớm, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả. Tuy nhiên, nghịch lý là căn bệnh “dễ trị” này lại có xu hướng gia tăng.
Một trong những lý do chính nằm ở đặc điểm diễn tiến âm thầm của bệnh. Giang mai còn được gọi là “kẻ bắt chước vĩ đại” vì các triệu chứng ban đầu rất dễ nhầm lẫn với những bệnh lý thông thường như dị ứng, cảm cúm hay bệnh da liễu. Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể chỉ biểu hiện bằng một vết loét nhỏ (săng giang mai), không đau và tự biến mất, khiến nhiều người lầm tưởng đã khỏi bệnh. Sau đó, bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn, từ tổn thương da, triệu chứng toàn thân ở giai đoạn hai, đến thời kỳ tiềm ẩn kéo dài nhiều năm không có biểu hiện rõ ràng. Khoảng 15-40% trường hợp cuối cùng tiến triển thành giang mai giai đoạn muộn, gây tổn thương tim mạch, thần kinh và có thể dẫn đến đe dọa tính mạng.
Nguyên Nhân Khiến Giang Mai Trỗi Dậy
Tại Trung Quốc, sự quay trở lại của giang mai còn phản ánh những biến đổi sâu sắc về xã hội. Trong thập niên 1950, nước này từng gần như loại bỏ bệnh nhờ chiến dịch vệ sinh quy mô lớn, đóng cửa các tụ điểm mại dâm, phổ cập kháng sinh và đào tạo rộng rãi nhân viên y tế cơ sở. Đến năm 1964, giới chuyên môn tuyên bố gần như không còn gặp các ca giang mai giai đoạn sớm trong thực hành lâm sàng.
Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1970, các ca bệnh bắt đầu xuất hiện trở lại. Hệ thống giám sát bệnh lây truyền qua đường tình dục được thiết lập và ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng. Trong giai đoạn 1989-1998, tỷ lệ mắc giang mai tăng gấp 20 lần. Đến năm 1999, Trung Quốc ghi nhận hơn 80.000 ca; con số này tăng lên hơn 327.000 ca vào năm 2009 và vượt 535.000 ca vào năm 2019.
Sự gia tăng này gắn liền với nhiều yếu tố xã hội như:
- Quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số di cư.
- Thay đổi quan niệm về tình dục và sự phát triển của ngành dịch vụ.
- Hành vi tình dục không an toàn vẫn phổ biến, đặc biệt trong các nhóm nguy cơ cao.
- Sự gia tăng tỷ lệ mắc ở người cao tuổi, nhóm từ 55 tuổi trở lên hiện chiếm hơn 40% số ca mới.
Tín Hiệu Tích Cực Và Thách Thức Tương Lai
Tuy nhiên, một tín hiệu tích cực là xu hướng dịch tễ học gần đây đã có sự thay đổi. Dù số ca phát hiện vẫn cao, tỷ lệ giang mai giai đoạn sớm và giang mai bẩm sinh đã giảm đáng kể nhờ mở rộng sàng lọc. Trung Quốc đã triển khai chiến lược quản lý toàn diện, kết hợp xét nghiệm HIV, giang mai và viêm gan B trong chăm sóc trước sinh. Đến năm 2020, tỷ lệ sàng lọc ở phụ nữ mang thai đạt gần 100%.
Hiện nay, việc nghiên cứu vaccine phòng giang mai vẫn đang ở giai đoạn tiền lâm sàng, chưa có giải pháp đột phá trong ngắn hạn. Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng việc kiểm soát căn bệnh này phụ thuộc không chỉ vào y học, mà còn vào năng lực của hệ thống y tế công cộng và sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Dù có thể phòng và điều trị, giang mai vẫn chưa thể bị loại bỏ hoàn toàn do những rào cản xã hội và định kiến khiến người bệnh ngại tiếp cận dịch vụ y tế.



