Bộ Y tế ban hành kịch bản ứng phó và phác đồ điều trị virus Nipah
Bộ Y tế ban hành kịch bản ứng phó virus Nipah

Bộ Y tế ban hành kịch bản ứng phó và phác đồ điều trị virus Nipah

Bộ Y tế vừa chính thức ban hành Quyết định số 499 về việc hướng dẫn tạm thời giám sát và phòng, chống bệnh do virus Nipah (NiV) ở người trên phạm vi toàn quốc. Đây là động thái chủ động nhằm phát hiện sớm, xử lý kịp thời và hạn chế nguy cơ lây lan trong trường hợp virus xuất hiện tại Việt Nam.

Virus Nipah: Mối đe dọa toàn cầu

Virus Nipah được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1998 tại Malaysia trong một đợt bùng phát lớn liên quan đến lợn. Từ năm 1998 đến tháng 4/2026, thế giới đã ghi nhận tổng cộng 748 ca mắc, trong đó khoảng 349 trường hợp không qua khỏi. Tại các quốc gia như Bangladesh và Ấn Độ, nhiều đợt dịch đã xảy ra với tỷ lệ tử vong dao động từ 40% đến 75%, tùy thuộc vào khả năng phát hiện sớm và điều kiện điều trị.

NiV là virus RNA sợi đơn có màng bao, thuộc họ Paramyxoviridae, phân họ Orthoparamyxovirinae, chi Henipavirus. Về mặt lâm sàng, thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 3 đến 14 ngày, hiếm gặp có thể kéo dài đến 45 ngày. Bệnh thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng như:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  • Sốt cao
  • Đau đầu dữ dội
  • Đau mỏi cơ
  • Đau họng
  • Nôn hoặc tiêu chảy

Ở giai đoạn toàn phát, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện thần kinh nghiêm trọng như chóng mặt, lơ mơ, lú lẫn, mất định hướng. Tình trạng giảm ý thức có thể tiến triển nhanh từ lơ mơ sang hôn mê sâu chỉ trong vòng 24-48 giờ. Đáng chú ý, virus Nipah có tỷ lệ tử vong lên đến 75%, khiến nó trở thành một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất.

Hướng dẫn giám sát chi tiết

Quyết định 499 quy định rõ các tiêu chí ca bệnh, quy trình xét nghiệm và xử lý ổ dịch virus Nipah. Cụ thể:

Trường hợp bệnh nghi ngờ: Người có ít nhất một trong các nhóm triệu chứng sau:

  1. Sốt cấp tính và hội chứng viêm não cấp tính
  2. Sốt cấp tính kèm đau đầu
  3. Sốt cấp tính kèm ho hoặc khó thở

Và trong vòng 14 ngày trước khi khởi phát có một trong các yếu tố dịch tễ sau:

  • Đi đến, ở, về từ nơi có ổ dịch do NiV chưa được khống chế
  • Tiếp xúc trực tiếp với trường hợp bệnh xác định do NiV
  • Tiếp xúc với động vật nghi nhiễm NiV

Trường hợp bệnh xác định: Là người có kết quả xét nghiệm dương tính với virus Nipah bằng một trong các phương pháp:

  • Phát hiện vật liệu di truyền của NiV bằng kỹ thuật Real-time RT-PCR hoặc giải trình gene từ các loại bệnh phẩm như dịch tiết đường hô hấp, nước tiểu, dịch não tủy, máu hoặc mô.
  • Phân lập được NiV từ các loại bệnh phẩm tương tự.

Người tiếp xúc gần: Bao gồm những người tiếp xúc trực tiếp với trường hợp bệnh do NiV xác định trong khi xuất hiện triệu chứng hoặc trong thời kỳ ủ bệnh, tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể, tiếp xúc với quần áo hoặc vật dụng có dính chất tiết của bệnh nhân, hoặc tiếp xúc với động vật nghi nhiễm.

Nội dung giám sát toàn diện

Bộ Y tế yêu cầu tăng cường giám sát từ cửa khẩu đến cộng đồng:

Giám sát trên người:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Giám sát tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Phát hiện các trường hợp bệnh nghi ngờ và người tiếp xúc gần, thực hiện điều tra thông tin và lấy mẫu xét nghiệm.
  • Giám sát tại cửa khẩu: Phát hiện người nhập cảnh có triệu chứng nghi ngờ thông qua đo thân nhiệt, quan sát triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ.
  • Giám sát trong cộng đồng: Triển khai giám sát dựa vào sự kiện khi có các dấu hiệu cảnh báo từ cộng đồng.

Giám sát ở động vật: Giám sát ở chuột tự nhiên là dơi và các vật chủ trung gian theo hướng dẫn của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Khi phát hiện ổ dịch trên động vật, cần lập danh sách và theo dõi tất cả những người tiếp xúc gần trong vòng 14 ngày.

Các biện pháp xử lý ổ dịch

Đối với người mắc bệnh và người nghi ngờ: Phải được cách ly tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc cơ sở được quy định cho đến khi có kết quả xét nghiệm âm tính. Áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn, xử lý chất thải y tế lây nhiễm theo quy định.

Đối với người tiếp xúc gần: Điều tra, xác định tất cả người tiếp xúc gần; lập danh sách, hướng dẫn theo dõi sức khỏe trong 28 ngày. Khi có triệu chứng nghi ngờ, cần đến cơ sở y tế để được xét nghiệm, chẩn đoán và cách ly kịp thời.

Đối với khu vực ổ dịch: Tổ chức vệ sinh, khử khuẩn môi trường bằng dung dịch chứa Clo hoạt tính 0,5%. Quần áo, đồ dùng cá nhân của người bệnh phải được ngâm trong dung dịch khử khuẩn trước khi giặt rửa. Chất thải phát sinh phải được xử lý như chất thải y tế lây nhiễm.

Các biện pháp phòng bệnh

Biện pháp phòng bệnh không đặc hiệu:

  • Rửa tay với xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn sau khi tiếp xúc với động vật.
  • Hạn chế tiếp xúc gần với người mắc, nghi ngờ mắc, trường hợp tử vong do NiV, đặc biệt là dơi ăn quả.
  • Thực hiện vệ sinh an toàn thực phẩm: ăn chín, uống chín, rửa sạch và gọt vỏ trái cây trước khi ăn; không ăn trái cây có dấu hiệu bị dơi/chim ăn.
  • Người tham gia giết mổ động vật có nguy cơ nhiễm bệnh phải hạn chế tiếp xúc với dơi và sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân đầy đủ.
  • Khi đến các khu vực có dịch bệnh do NiV, chủ động thực hiện các biện pháp phòng chống dịch theo hướng dẫn của chính quyền địa phương.

Biện pháp phòng bệnh đặc hiệu: Hiện nay chưa có vaccine và thuốc điều trị đặc hiệu phòng, chống bệnh do NiV. Do đó, việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa không đặc hiệu là vô cùng quan trọng.

Việt Nam hiện chưa ghi nhận ca mắc virus Nipah. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhiều bệnh truyền nhiễm có xu hướng gia tăng, việc Bộ Y tế ban hành kịch bản ứng phó và phác đồ điều trị chi tiết là một bước đi cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.