Triển lãm 700 năm Thiền phái Trúc Lâm: Hành trình từ quên lãng đến phục hưng
Triển lãm 700 năm Thiền phái Trúc Lâm tại Quảng Ninh

Triển lãm 700 năm Thiền phái Trúc Lâm: Hành trình từ quên lãng đến phục hưng

Nhân dịp Lễ hội xuân Yên Tử 2026, tỉnh Quảng Ninh đã tổ chức một triển lãm đặc biệt, trưng bày hệ thống cổ vật và tư liệu quý giá về Thiền phái Trúc Lâm. Đây là dòng thiền thuần Việt do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập, đã trải qua hơn 700 năm hình thành và phát triển với nhiều thăng trầm lịch sử.

Triết lý nhập thế: Thiền không phải trốn tránh thực tại

Theo các tư liệu tại triển lãm, trước khi Thiền phái Trúc Lâm ra đời, Đại Việt tồn tại ba dòng thiền chính là Tỳ Ni Đa Lưu Chi từ Ấn Độ, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường từ Trung Hoa. Dù đã được các thiền sư đương đại và tông thất nhà Trần nghiên cứu, thực hành để có sự giao thoa nhất định, các dòng thiền này vẫn còn rời rạc và chưa thực sự phản ánh hết tâm thức của người Việt.

Khi thái thượng hoàng Trần Nhân Tông rời cung điện lên núi Yên Tử tu hành vào năm 1299, ông đã chắt lọc tinh hoa từ ba dòng thiền cũ để thống nhất thành Thiền phái Trúc Lâm. Ông lập ra một Giáo hội thống nhất với hệ thống đào tạo tăng tài, quy củ rõ ràng cùng một triết lý mới mẻ.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nội dung cốt lõi của Thiền phái Trúc Lâm nằm ở hai chữ "Nhập thế". Với Trần Nhân Tông, thiền không phải là sự trốn tránh thực tại, không phải là rũ bỏ trách nhiệm với gia đình và đất nước để tìm kiếm sự giải thoát cá nhân. Trong bài phú nổi tiếng Cư trần lạc đạo, ông viết: "Cư trần lạc đạo thả tùy duyên/ Cơ tắc xôn hề khốn tắc miên/ Gia trung hữu bảo hưu tầm mịch/ Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền".

Triết lý này khẳng định bụt ở trong nhà, Phật tính nằm ngay trong tâm mỗi người. Một người có thể tu hành ngay giữa đời thường thông qua việc thực hành đạo đức, lòng từ bi và trách nhiệm xã hội. Thiền sư Thích Nhất Hạnh trong cuốn Việt Nam Phật giáo sử luận đã đánh giá: "Đạo Phật đời Trần trở thành yếu tố tâm lý liên kết toàn dân lại trong mục đích xây dựng và bảo vệ quốc gia". Tư tưởng này đã tạo nên một thế hệ quân dân nhà Trần vua tôi đồng lòng, anh em hòa thuận, tạo nên sức mạnh vô song bảo vệ bờ cõi.

Hành trình thăng trầm qua các thế kỷ

Sau khi ra đời, Thiền phái Trúc Lâm được duy trì bền vững bởi tam tổ: Sơ tổ Trần Nhân Tông (Phật hoàng), Đệ nhị Tổ Pháp Loa và Đệ tam Tổ Huyền Quang. Sự kết hợp giữa tư tưởng lãnh đạo, khả năng tổ chức và tâm hồn văn chương đã đưa Thiền phái Trúc Lâm đạt đến đỉnh cao, trở thành Quốc đạo của Đại Việt.

Hồ sơ đề cử UNESCO quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn Kiếp Bạc nêu rõ Thiền phái Trúc Lâm không chỉ là một tôn giáo mà đã hình thành nên hệ thống giá trị văn hóa vô cùng đặc sắc. Hệ thống này bao gồm:

  • Các chùa, thiền viện, am, tháp, pho tượng và di vật trải dài từ Yên Tử đến các vùng lân cận.
  • Hệ thống tư tưởng, giáo lý, phương pháp tu tập và lễ hội, diễn xướng liên quan.

Sau thời đại hoàng kim của nhà Trần (1226-1400), dòng thiền này bước vào giai đoạn thử thách. Thời kỳ thuộc Minh đến triều Nguyễn, Thiền phái Trúc Lâm mất dần vị thế ở triều đình, chỉ còn sự truyền thừa trong dân gian và nhiều thế kỷ sau đó gần như bị quên lãng, mất dần dấu tích.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Từ những năm 1970, Thiền phái Trúc Lâm trở lại nhờ công của hòa thượng Thích Thanh Từ. Trong bối cảnh đất nước chiến tranh, Phật giáo gặp nhiều khó khăn, nhưng ông vẫn ra sức phục hưng thiền học, tư tưởng của Thiền phái Trúc Lâm và tinh thần chư Tổ Trúc Lâm thời Trần. Năm 1975, ông thành lập Thiền viện Chơn Không, thiền viện đầu tiên của dòng thiền Trúc Lâm tại Vũng Tàu, đánh dấu sự trở lại chính thức của một dòng thiền thuần Việt.

Khôi phục vị thế và phát triển du lịch tâm linh

Hiện nay, dòng thiền Trúc Lâm đã phát triển thành hệ thống thiền viện quy mô, không chỉ là nơi tu tập của tăng ni mà còn là trung tâm văn hóa, tâm linh thu hút đông đảo Phật tử và du khách. Nổi bật là các thiền viện như:

  1. Thiền viện Trúc Lâm Đà Lạt (Lâm Đồng)
  2. Thiền viện Trúc Lâm Yên Tử (Quảng Ninh)
  3. Thiền viện Trúc Lâm Tây Thiên (Vĩnh Phúc)
  4. Thiền viện Trúc Lâm Phụng Hoàng (Đồng Nai)
  5. Trúc Lâm Bạch Mã (TP Huế)

Tại các thiền viện này, phương châm "Thiền - Giáo song hành" được áp dụng triệt để. Người tu tập không chỉ tọa thiền để tìm sự an lạc mà còn phải học tập kinh điển, trau dồi trí tuệ để hiểu rõ gốc rễ của đạo pháp.

Hệ thống di tích và giá trị văn hóa của Thiền phái Trúc Lâm đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của du lịch tâm linh tại Việt Nam. Hàng năm, quần thể di tích và danh thắng Yên Tử - Vĩnh Nghiêm - Côn Sơn Kiếp Bạc thu hút hàng triệu lượt khách đến vãn cảnh, cầu an, tìm hiểu về lịch sử và tư tưởng của một vị vua hóa Phật.

Du lịch tâm linh tại các điểm di tích Trúc Lâm không chỉ mang lại giá trị kinh tế cho địa phương mà còn là con đường ngắn nhất để quảng bá hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới. Thông qua những tour tỉnh thức, du khách quốc tế có cơ hội hiểu hơn về bản sắc Việt, dân tộc yêu hòa bình, đề cao đạo đức và có chiều sâu tâm linh.

Theo ông Bùi Văn Khắng, Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ninh, Yên Tử trở thành điểm hội tụ linh thiêng, thu hút đông đảo nhân dân, phật tử và du khách thập phương hành hương lên non thiêng không chỉ để lễ Phật, cầu an mà còn để tìm về cội nguồn lịch sử, để lắng lại giữa nhịp sống hiện đại, nuôi dưỡng khát vọng hướng thiện và tri ân tiền nhân. "Chính sự tiếp nối bền bỉ ấy đã làm nên sức sống trường tồn của Yên Tử - nơi giá trị tâm linh hòa quyện cùng tinh thần dân tộc Việt Nam", ông nói trong Lễ khai hội Xuân Yên Tử năm nay.