Từ tự phụ, sĩ khí đến ái quần: Hành trình đánh thức quốc hồn Việt Nam
Ngay từ những năm đầu thế kỷ XX, nhà chí sĩ Phan Châu Trinh đã đặt nền móng vững chắc cho tư tưởng canh tân đất nước thông qua việc kêu gọi mạnh mẽ "tự lực khai hóa". Ông xem việc làm mới con người là điều kiện tiên quyết, không thể thiếu để làm mới toàn bộ dân tộc. Phan Châu Trinh không chỉ tập trung thức tỉnh dân trí, mà còn dành sự quan tâm đặc biệt đến việc đánh thức lòng tự trọng và tinh thần học hỏi không ngừng của mỗi cá nhân trong cộng đồng.
Trong các tác phẩm của mình, ông tha thiết kêu gọi: "Hỡi những người liêm sỉ, công trung/Thương nhau mà bảo nhau cùng/ Học khôn học khéo để phòng hậu lai". Tinh thần ấy được Phan Châu Trinh đẩy đến tận cùng của sự khiêm nhường và trách nhiệm cao cả. Ông sẵn sàng hạ mình để học hỏi, để sống vì sự sinh tồn của cả giống nòi: "Công việc ngày nay, ai có thể dạy ta, thì ta xin làm trò; ai có thể nuôi ta thì ta xin làm con; nhờ ơn dạy dỗ nuôi nấng, dìu dắt, ôm ấp lấy nhau, mong cho giống nòi còn sinh tồn ở trên mặt địa cầu này mà thôi".
Đánh thức ý thức lịch sử và hình thành "tự phụ quý báu"
Bước sang đầu thập niên 1920, khi phong trào báo chí phát triển mạnh mẽ, tư tưởng đánh thức quốc hồn được tiếp nối và làm sâu sắc hơn thông qua việc nhấn mạnh vai trò nền tảng của lịch sử trong việc hình thành ý thức nghĩa vụ và lòng tự trọng dân tộc.
Trên tờ Công luận báo vào năm 1922, trong bài viết có tựa đề "Người An Nam phải biết lịch sử An Nam", các trí giả đương thời đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng, không thể nào bàn đến tương lai nếu không thấu hiểu quá khứ. Họ viết: "Ta có biết nước ta sống bao nhiêu lâu, từ bao nhiêu lâu, hưng phế thế nào, công trình ông cha tiên tổ gầy dựng cho ta cái giang san cẩm tú này khó nhọc dường bao, thời ta mới có được cái tình cảm về nghĩa vụ rõ ràng".
Từ việc am hiểu lịch sử, người An Nam mới có thể hình thành một thứ "tự phụ quý báu". Đây không phải là sự tự phụ để khinh người, mà là để đứng vững giữa thiên hạ, như Công luận báo ngày 11/7/1922 đã viết: "Ta có thuộc sử nước ta, thời ta mới hay có một cái tự phụ quý báu nó làm cho ta trỗi chí, bước tới với người... Ta là người An Nam! Giống ta không phải hèn!... Ta quyết noi gương ông cha mà làm cho tiếng tăm Nam Việt lừng lẫy".
Sĩ khí - Yếu tố sống còn và đỉnh cao là tinh thần "ái quần"
Đến năm 1927, các ký giả tiếp tục đào sâu vào một khái niệm cốt lõi hơn nữa: sĩ khí. Trong bài viết "Sĩ khí nước ta", họ coi đây là yếu tố quyết định giúp dân tộc Việt Nam tồn tại và vượt qua những thời kỳ đen tối nhất của lịch sử.
Tác giả nhấn mạnh: "Thời kỳ Bắc thuộc lại là thời kỳ khá lâu, nhưng xét rằng dân ta ít, đất ta hẹp… mà dân ta không tiêu diệt cho đất ta vẫn còn, hẳn rằng cái sĩ khí của ta cũng cao…". Chính sĩ khí đã nuôi dưỡng nhân tính và quốc hồn của dân tộc: "Than ôi! Sĩ khí ta hay, chớ bảo rằng dân khí ta kém, quốc hồn hãy còn, đố giống nào dám bảo dân tâm ta không có nhân tính".
Song song với đó, Phan Châu Trinh trong "Tỉnh quốc hồn ca" đã khơi dậy niềm tin mãnh liệt vào tiềm lực nội sinh của dân tộc: "Hơn hai mươi triệu dân vàng/Ông cha nảy nở, họ hàng đúc đông/Thiệt là giống hào hùng khí phách/Nảy lắm tài luyện thạch bổ thiên".
Và đỉnh cao của sĩ khí Việt Nam được xác định chính là tinh thần "ái quần" - lòng yêu thương cộng đồng. Công luận báo số 757 ngày 25/10/1927 viết: "Trải qua bốn ngàn năm, cái sĩ khí của ta cao đến chỗ cực điểm là tấm lòng ái quần: ừ, dân ta có ái quần thì mới còn giữ được tính chất riêng của giống ta".
Từ tư tưởng đến hành động chính trị và yêu cầu khôi phục quốc quyền
Đến cuối thập niên 1930, trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước ngày càng căng thẳng, tư tưởng quốc hồn - sĩ khí được đẩy lên thành yêu cầu hành động chính trị rõ rệt và cấp thiết.
Trên Tràng An báo năm 1939, vấn đề quốc quyền được đặt ra một cách trực diện và mạnh mẽ: "Trông thấy hiện tình nguy ngập ở xứ ta, mà ngậm ngùi liền nghĩ đến tiền đồ, vận mệnh của quốc gia Đại Việt! Chúng ta là một dân tộc bị bảo hộ! Nước ta lại là một nước bị hạn chế quốc quyền".
Từ nhận thức đó, mục tiêu tối thượng được xác định phải là: "Khôi phục quốc quyền, chấn hưng quốc thể, đó có lẽ cái khẩu hiệu duy nhất và thiêng liêng của các nhà chí sĩ có nghĩa khí, các tay chính trị có lương tâm, hơn nữa, cả hai mươi lăm triệu đồng bào nước Việt" (Tràng An báo, ngày 3/3/1939).
Khơi dậy bản lĩnh Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới đầy thách thức
Bước vào kỷ nguyên mới, dân tộc Việt Nam không còn đứng trước câu hỏi sinh tồn theo nghĩa tồn vong thuần túy, mà phải đối diện với một thách thức phức hợp và đa chiều hơn: Tồn tại như thế nào để không tụt hậu, và vươn lên ra sao để vừa hội nhập sâu rộng lại vừa không đánh mất chính mình.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi tận gốc phương thức sản xuất, quản trị và giao tiếp xã hội. Toàn cầu hóa mở ra không gian phát triển chưa từng có, nhưng đồng thời cũng đặt mỗi quốc gia trước sức ép cạnh tranh gay gắt chưa từng thấy. Kinh tế thị trường thúc đẩy sáng tạo và năng động, nhưng cũng đòi hỏi bản lĩnh vững vàng.
Trong bối cảnh ấy, tinh thần, bản lĩnh và ý chí người Việt Nam không còn là những khái niệm trừu tượng, mà phải trở thành năng lực thực tiễn, có sức mạnh quyết định vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.
Trong bài viết "Tương lai cho thế hệ vươn mình", Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: "Để hướng tới năm 2045 với tầm nhìn về một Việt Nam phát triển toàn diện, việc định hướng phát triển con người, đặc biệt là thế hệ trẻ, trở thành ưu tiên chiến lược hàng đầu". Mục tiêu xuyên suốt là "xây dựng con người Việt Nam giàu bản sắc dân tộc: Yêu nước, nhân ái, sáng tạo, hội nhập mà không hòa tan".
Tiến sĩ Trần Công Minh từ Đại học Oxford, Vương quốc Anh, người từng lọt vào danh sách Under 30 Forbes Việt Nam 2022, chia sẻ quan điểm rằng thách thức lớn nhất của Việt Nam hiện nay không nằm ở khoảng cách công nghệ hay trình độ phát triển, mà chính ở việc chúng ta có đủ tự tin và bản lĩnh để định vị mình trong dòng chảy chung của nhân loại hay không.
Theo ông, thế hệ trẻ Việt Nam đang đứng trước một cơ hội hiếm có để bứt phá, nhưng cơ hội ấy chỉ có thể trở thành hiện thực nếu đi kèm với một nền tảng tinh thần vững chắc, được kế thừa và phát huy từ những giá trị cốt lõi của dân tộc.
Đồng quan điểm, Tiến sĩ Trần Lê Hưng, giảng viên Trường Kỹ sư Paris, Đại học Gustave Eiffel (Pháp), nhận định trong bối cảnh mới, bên cạnh các điều kiện về thể chế, nguồn lực và công nghệ, điều không thể thiếu - thậm chí có ý nghĩa quyết định chính là việc khơi dậy và cổ vũ mạnh mẽ tinh thần, bản lĩnh và ý chí dân tộc.
Ông khẳng định mọi bước tiến bền vững của một quốc gia đều bắt đầu từ niềm tin sâu sắc của con người vào giá trị của chính mình và vào tương lai chung của cả dân tộc.
Ý chí giống nòi còn được thể hiện sinh động ở khả năng gắn kết hài hòa lợi ích cá nhân với vận mệnh chung của đất nước. Giữa không gian giao thoa mạnh mẽ của các hệ giá trị toàn cầu, bản lĩnh người Việt Nam còn nằm ở khả năng tự ý thức sâu sắc về bản sắc trong thời đại mới.
Đó là năng lực biến những giá trị bền vững của dân tộc thành sức mạnh tinh thần nội tại, thành chuẩn mực hành xử văn minh, và thành động lực sáng tạo không ngừng trong đời sống hiện đại.
Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc phải được kiến tạo bằng một quá trình chấn hưng bền bỉ, bắt đầu từ chính con người. Khi tinh thần tự cường, bản lĩnh cạnh tranh lành mạnh và ý chí đoàn kết cộng đồng được lan tỏa rộng rãi, dân tộc Việt Nam sẽ không chỉ theo kịp những chuyển động nhanh chóng của thời đại, mà còn đủ tự tin để chủ động định hình con đường phát triển của chính mình một cách vững vàng, chủ động và đậm đà bản sắc riêng.



