Ngày 24/4, tại kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã chính thức thông qua Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam. Văn bản này quy định các cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển văn hóa một cách toàn diện, từ nguồn lực đầu tư, hạ tầng, con người cho đến quảng bá và chuyển đổi số. Một điểm đáng chú ý là việc xác lập ngày 24/11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam.
Nguồn lực và đầu tư
Về nguồn lực, nhà nước cam kết bảo đảm chi cho lĩnh vực văn hóa tối thiểu 2% tổng chi ngân sách hằng năm và sẽ tăng dần theo yêu cầu phát triển. Bên cạnh đó, Nghị quyết nhấn mạnh việc huy động nguồn lực xã hội, khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư vào lĩnh vực văn hóa. Một loạt cơ chế được đưa ra nhằm thu hút đầu tư, trong đó có việc hình thành các cụm và khu công nghiệp sáng tạo văn hóa, cũng như các tổ hợp sáng tạo văn hóa. Đây là những không gian tích hợp hoạt động sáng tạo, nghiên cứu, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm văn hóa, kết hợp với hạ tầng công nghệ cao và các mô hình kinh doanh đổi mới.
Các chính sách ưu đãi tài chính và thuế cũng được thiết kế để thúc đẩy đầu tư. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực văn hóa có thể được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong hai năm đầu và giảm 50% trong bốn năm tiếp theo, đối với thu nhập từ hoạt động văn hóa. Các khoản thu nhập từ chuyển nhượng vốn liên quan đến hoạt động văn hóa cũng được miễn thuế, và các chuyên gia, nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực này được hưởng ưu đãi thuế thu nhập cá nhân. Ngoài ra, chính quyền cơ sở được trao quyền giao cho cộng đồng dân cư quản lý các thiết chế văn hóa, thể thao, nhằm bảo đảm vận hành hiệu quả và gắn với thực tiễn địa phương.
Ưu đãi thuế và bảo tồn di sản
Trong lĩnh vực đầu tư, một số hoạt động như sản xuất và phát hành phim, triển lãm, nghệ thuật biểu diễn hay thể thao được áp dụng mức thuế giá trị gia tăng ưu đãi 5%. Đối với các tác phẩm nghệ thuật, cổ vật quý hiếm được đưa từ nước ngoài về Việt Nam không vì mục đích lợi nhuận, Nghị quyết quy định miễn hoàn toàn thuế nhập khẩu và không chịu thuế giá trị gia tăng. Đồng thời, các địa phương được phép thí điểm mô hình đô thị di sản với các cơ chế ưu đãi về đất đai và phí, lệ phí để khai thác và phát huy giá trị di sản văn hóa.
Công tác bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống được đặt ở vị trí quan trọng. Nhà nước bảo đảm nguồn lực tài chính để bảo tồn các giá trị văn hóa của các dân tộc thiểu số, nghệ thuật dân gian và nghệ thuật truyền thống, đồng thời phát triển các không gian văn hóa gắn với du lịch và sinh kế bền vững. Các bảo vật quốc gia, cổ vật quý hiếm ở nước ngoài sẽ được bố trí kinh phí để đưa về nước khi có chủ trương phù hợp. Bên cạnh đó, hệ thống phát thanh, truyền hình phải bảo đảm thời lượng phát sóng cho các chương trình văn hóa truyền thống, và các đơn vị nghệ thuật công lập được đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất.
Đào tạo nhân lực chất lượng cao
Về phát triển nhân lực, Nghị quyết đề ra các chính sách đãi ngộ và thu hút tài năng trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật và thể thao. Những người có thành tích xuất sắc có thể được tuyển dụng không qua thi tuyển và được hưởng các chính sách trọng dụng nhân tài. Đối với viên chức và người lao động trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, các mức phụ cấp ưu đãi nghề được quy định cụ thể, cùng với chế độ bồi dưỡng luyện tập và biểu diễn. Nhà nước cũng hỗ trợ đào tạo lại cho những người làm nghệ thuật khi hết tuổi nghề, cũng như đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số.
Trong hoạt động sáng tạo văn hóa, nhà nước áp dụng cơ chế đặt hàng và hỗ trợ tài chính cho các công trình, tác phẩm có giá trị cao. Ngân sách được sử dụng để bảo đảm các hoạt động sáng tạo phục vụ nhiệm vụ chính trị, vùng khó khăn và bảo tồn văn hóa truyền thống. Đồng thời, cơ chế khoán chi được thí điểm nhằm tăng tính chủ động và hiệu quả trong sử dụng ngân sách, cho phép tổ chức và cá nhân linh hoạt điều chỉnh chi tiêu trong phạm vi được giao.
Quảng bá văn hóa và chuyển đổi số
Công tác quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới cũng được chú trọng thông qua các chương trình như Tuần Văn hóa Việt Nam, giao lưu nghệ thuật, dạy tiếng Việt và phát triển các mô hình văn hóa Việt tại nước ngoài. Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá và xuất khẩu sản phẩm văn hóa, cũng như tổ chức các trưng bày di sản tại các bảo tàng uy tín trên thế giới. Ngoài ra, các đoàn làm phim nước ngoài sử dụng bối cảnh tại Việt Nam có thể được hưởng chính sách hoàn thuế nếu góp phần quảng bá hình ảnh đất nước.
Chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa được xác định là một hướng đi quan trọng. Nhà nước ưu tiên xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về văn hóa, phát triển hạ tầng số và nền tảng dùng chung, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất nội dung số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Các mô hình mới như bảo tàng mở, thư viện số hay nhà hát di động được thí điểm triển khai. Song song đó, các trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa và sáng tạo nội dung số được hình thành để thúc đẩy hệ sinh thái sáng tạo.
Quỹ văn hóa và hiệu lực
Cuối cùng, Nghị quyết đề cập đến việc thí điểm thành lập Quỹ văn hóa, nghệ thuật theo mô hình hợp tác công tư. Quỹ hoạt động như một quỹ đầu tư mạo hiểm, có thể nhận vốn từ ngân sách và các nguồn hợp pháp khác để hỗ trợ các dự án sáng tạo, khởi nghiệp trong lĩnh vực văn hóa. Cơ chế này nhằm tạo động lực mới cho các ý tưởng đột phá, có tiềm năng thị trường và tác động xã hội, nhưng chưa được ngân sách nhà nước trực tiếp hỗ trợ. Nghị quyết về phát triển văn hóa Việt Nam có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.



