Giữ hồn thanh tịnh qua từng nhát đục: Nghề làm mõ gia trì ở Huế
Giữ hồn thanh tịnh qua từng nhát đục: Nghề làm mõ Huế

Giữ hồn thanh tịnh qua từng nhát đục: Nghề làm mõ gia trì ở Huế

"Cốc, cốc, cốc…", âm thanh vang lên đều đặn, theo từng nhịp dùi từ đôi tay anh Phạm Ngọc Đức (38 tuổi). Chiếc mõ gỗ sau khi được điêu khắc tinh xảo ở mặt ngoài, khoét "lưỡi" cẩn thận, đang bước vào công đoạn đục ruột để "lấy âm". Đây được xem là bước khó nhất, đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm lâu năm trong nghề làm mõ. Mỗi nhát dùi của anh Đức không chỉ là thao tác kỹ thuật thuần túy mà còn là cách thẩm âm tinh tế, để biết ruột mõ đã đủ rỗng, tiếng đã "tới" hay chưa.

Một chiếc mõ gia trì cỡ lớn được điêu khắc trang trí đẹp mắt, với những đường nét uyển chuyển, thể hiện sự công phu của người thợ. Anh Đức chia sẻ: "Mõ gia trì là pháp khí không thể thiếu trong Phật giáo, được sử dụng khi tụng kinh, bái sám tại chùa hoặc tại gia. Mõ giúp duy trì nhịp điệu, ổn định tâm trí, tạo sự trang nghiêm và thanh tịnh. Làm nghề này, tâm cũng phải tịnh để có nhát đục đẹp, tạo được tiếng mõ hay".

Hơn 20 năm gắn bó với thớ gỗ mít

Hơn hai thập kỷ qua, ba anh em Phạm Ngọc Hải (41 tuổi), Phạm Ngọc Đức và người em song sinh Phạm Ngọc Phúc đã gắn bó máu thịt với những thớ gỗ mít, như gắn bó với bạn nghề thân thiết. Từ khu vườn nhỏ này, những chiếc mõ đã theo chân người tu hành vào các ngôi chùa, tư gia, âm thầm góp mặt trong đời sống tín ngưỡng của nhiều người.

Anh Đức kể lại, nghề đến với anh em không qua trường lớp chính quy mà bằng những buổi đứng nhìn ông nội rồi cha cầm dùi, cưa, đục... Những ngày đầu, tay còn vụng về, nhiều khi đục hỏng cả khúc gỗ quý. "Tụi tui lớn lên là đã nghe tiếng đục rồi. Cả ba anh em đều học từ năm 15 tuổi nhưng để làm ra được một chiếc mõ đúng nghĩa phải mất nhiều năm rèn luyện", anh Đức tâm sự.

Theo anh Đức, để làm mõ hay, việc đầu tiên là phải chọn được lõi gỗ mít vàng ươm, có tuổi đời khoảng 100 năm. Gỗ non hay gỗ già hơn đều không phù hợp vì sẽ cho ra âm thanh không chuẩn. Gỗ cũng được chọn lựa kỹ theo vùng đất và thổ nhưỡng, bởi có những địa phương gỗ mít cho lõi lớn nhưng lại xốp, không đảm bảo chất lượng. Công đoạn này khá tốn công vì ngày nay gỗ mít lớn không hề dễ kiếm.

Sau khi có được gỗ mít ưng ý, người thợ phải định hình và xả thô. Tiếp đó là công đoạn đục, đẽo tạo hình. Chỉ khi hoàn tất các phần điêu khắc hoặc làm nhẵn bề mặt, họ mới bước vào công đoạn đục rỗng để lấy âm cho mõ.

Hai loại mõ truyền thống xứ Huế

Về hình thức, mõ gia trì truyền thống xứ Huế có hai loại chính: mõ trơn (không họa tiết) và mõ được điêu khắc công phu. Mô típ trang trí trên mõ thường giống nhau, đó là hình ảnh "song long chầu ngọc" với những lớp vảy rồng tinh xảo trên toàn thân mõ. Phần hai đầu rồng sẽ nằm ở phần quai nắm, được cách điệu khéo léo với chữ thọ tròn ở chính giữa. Nhờ sự chạm trổ tỉ mỉ, mỗi chiếc mõ tự thân đã là một tác phẩm điêu khắc gỗ tinh tế, bắt mắt.

Tai nghe, tay đục: Nghệ thuật lấy âm tinh tế

Anh cả Phạm Ngọc Hải cho biết, với những người đã gắn bó lâu năm với nghề, làm mõ không khó ở hình dáng bên ngoài mà khó nhất là phần lòng bên trong, nơi quyết định toàn bộ âm thanh. "Trang trí có đẹp đến mấy mà tiếng không đạt thì cũng bỏ. Mõ suy cho cùng là khối gỗ vô tri, bởi vậy làm sao để đánh thức nó", anh Hải nói.

Bên trong thân mõ được đục rỗng bằng kỹ thuật đi đục độc đáo, đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Anh Hải phân tích thêm: "Có khi phải đục rồi nghe, nghe rồi lại đục, chỉnh từng chút một. Công đoạn này hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm. Mõ không chỉ khác nhau ở kích cỡ mà còn khác ở 'gu' nghe của từng vùng. Miền Bắc nghe khác, miền Nam nghe khác. Huế mình lại khác nữa. Có cái ở nhà đánh nghe bình thường, đem vô chùa đánh lại hay hơn. Không gian cũng quyết định tiếng".

Bởi vậy, khi "lấy tiếng" cho mõ, người thợ phải chọn không gian phù hợp, vừa đánh vừa đục ruột bằng những chiếc đục đặc dụng, chỉnh dần từng chút để âm lên đúng ý. Công việc ấy không cho phép vội vàng, bởi chỉ cần lố tay, chiếc mõ có thể hỏng, công sức nhiều ngày coi như đổ xuống sông.

Thu nhập và thách thức của nghề

Nói về thu nhập, ba anh em thợ mõ chỉ cười hiền, bảo nghề đều có việc làm quanh năm, nhưng khó giàu. Bởi một chiếc mõ khi đã vào chùa hay tư gia là gần như đi cùng năm tháng. Chỉ khi có chùa mới dựng hoặc người mới tu hành, nghề mới phát sinh thêm việc nên hiếm khi rộ mùa.

Theo anh Phạm Ngọc Phúc, giá mõ phụ thuộc vào kích thước. Mõ nhỏ nhất đường kính khoảng 10 cm, sau đó tăng dần theo bước 5 cm, tương ứng mức giá từ vài trăm nghìn đồng đến vài chục triệu đồng. "Chiếc lớn nhất anh em tôi từng làm hiện đặt tại một ngôi chùa ở Hải Phòng, đường kính 1 m, trị giá khoảng 120 triệu đồng", anh Phúc tiết lộ. Ngoài những chiếc làm sẵn chờ khách, anh em còn nhận làm mõ theo đơn đặt hàng, trong đó có nhiều đơn gửi đi Mỹ, Úc và một số nước châu Âu.

Gia đình cuối cùng giữ nghề ở Huế

Cả ba anh em cho biết, ở Huế hiện gần như chỉ còn gia đình họ theo nghề làm mõ. Trước đây cũng có người đến học nhưng khi ra nghề lại khó lập thân, lập nghiệp. Học thì học được nhưng làm ra bán được, sống được với nghề mới khó.

Anh Hải trải lòng: "Nghề làm mõ không cho phép làm ẩu. Chỉ một chiếc mõ đánh không hay là mất cả công lẫn tiếng. Bởi vậy, người thợ không chỉ bán một sản phẩm mà còn giữ danh dự nghề của gia đình nữa". Sự tận tâm và trách nhiệm này đã giúp họ duy trì nghề truyền thống qua bao thế hệ, góp phần bảo tồn một nét văn hóa độc đáo của xứ Huế.