Nghề làm nồi đất Trù Sơn: Hành trình bền bỉ qua thời gian
Bước vào làng Trù Sơn, xã Bạch Hà, tỉnh Nghệ An, du khách không khỏi ấn tượng với chiếc nồi đất khổng lồ đặt ngay lối vào. Đối với người dân địa phương, đây không chỉ là vật trang trí hay điểm nhấn kiến trúc, mà còn là biểu tượng của niềm tự hào về một nghề truyền thống đã gắn bó với bao thế hệ. Làng nghề nồi đất Trù Sơn đã hình thành từ hàng trăm năm trước, trải qua nhiều biến động lịch sử nhưng vẫn tồn tại một cách lặng lẽ, bền bỉ và chân chất.
Quy trình thủ công tỉ mỉ: Từ đất sét đến thành phẩm
Để tạo ra những chiếc nồi đất chất lượng, người thợ Trù Sơn phải vượt qua nhiều công đoạn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm được truyền lại qua nhiều đời. Ông Nguyễn Văn Lạng (61 tuổi, xóm Trù Sơn 6) chia sẻ: "Đất sét làm nồi không có sẵn tại địa phương. Chúng tôi phải tìm mua từ các xã lân cận như Nghi Lộc, Yên Thành, nơi có loại đất sét trắng, mịn và dẻo, phải đào sâu mới khai thác được." Trước đây, khi giao thông còn khó khăn, người thợ phải gánh từng gánh đất, đi bộ hàng chục cây số để mang về làng.
Đất sau khi được mang về sẽ trải qua quá trình nhồi kỹ bằng chân cho thật nhuyễn, sau đó chia nhỏ và đưa lên bàn xoay để tạo hình. Dưới bàn tay khéo léo của người thợ, những khối đất vô tri dần biến thành các dáng nồi, niêu, chõ quen thuộc. Sản phẩm thô sau đó được gọt nhẵn, phơi nắng nhiều lần cho đến khi đủ khô mới đưa vào lò nung.
Công đoạn nung: Thử thách và tinh hoa
Công đoạn nung được xem là quan trọng nhất, đòi hỏi sự tập trung cao độ. Nồi đất Trù Sơn không được nung trong lò kín mà bằng lò chỉ thiên, xây thấp bằng đá ong. Ông Lạng giải thích: "Đáy lò thường kê bằng sản phẩm lỗi, phía dưới chất các loại lá như dành dành, bạch đàn, thông và phủ thêm rơm khô. Khi chuẩn bị xong, chúng tôi mới châm lửa và nung hàng giờ đồng hồ."
Bà Lưu Thị Kháng (xóm Trù Sơn 6) cho biết thêm: "Chính tinh dầu trong các loại lá giúp nồi sau khi ra lò có bề mặt bóng tự nhiên, nhẹ, mỏng nhưng vẫn bền chắc, tạo nét riêng cho sản phẩm địa phương." Một mẻ nung có thể kéo dài từ ngày hôm trước sang tối hôm sau, và người thợ phải liên tục canh nhiệt để nồi chín đều, lên màu đỏ hồng đẹp mắt. Chỉ một sơ suất nhỏ hoặc thời tiết bất lợi như mưa lớn có thể khiến cả mẻ nồi hỏng hoàn toàn.
Thị trường và những trăn trở
Nồi đất Trù Sơn không tráng men, giữ nguyên màu đất tự nhiên với hình dáng đơn giản, phù hợp cho các món ăn truyền thống như nấu cơm, kho cá, luộc khoai, sắc thuốc. Bà Kháng chia sẻ: "Vào dịp lễ, Tết, nhu cầu tăng cao từ các nhà hàng, quán ăn khiến bà con phải tăng ca. Giá nồi dao động từ 8.000 đến 28.000 đồng/chiếc tùy kích cỡ, và sản phẩm vừa ra lò đã có xe đến thu mua."
Tuy nhiên, nghề này đang đối mặt với nhiều khó khăn. Thu nhập không cao, công việc nặng nhọc và phụ thuộc vào thời tiết khiến lớp trẻ dần rời làng. Ông Lạng thở dài: "Trong làng chỉ còn khoảng hơn chục hộ bám nghề, chủ yếu bán sỉ. Mỗi ngày hai ông bà làm được vài chục cái, lãi chỉ chừng trăm nghìn đồng."
Hướng đi mới: Kết hợp du lịch và bảo tồn
Ông Nguyễn Công Minh, Trưởng phòng Văn hóa – Xã hội xã Bạch Hà cho biết, hiện có khoảng 50 hộ gia đình theo nghề thường xuyên, và làng nghề đã được công nhận là làng nghề truyền thống vào năm 2020. "Thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng bộ xã Bạch Hà nhiệm kỳ 2025–2030, địa phương đang đề xuất xây dựng đề án phát triển làng nghề gắn với du lịch cộng đồng, nhằm bảo tồn giá trị truyền thống và tạo sinh kế bền vững cho người dân."
Sản phẩm gốm Trù Sơn khá đa dạng với khoảng 30 loại, từ nồi to nấu nước đến nồi nhỏ kho thịt cá, phản ánh sự linh hoạt và sáng tạo của người thợ. Dù thách thức còn đó, tương lai của làng nghề vẫn mở ra với những cơ hội mới từ du lịch và sự quan tâm của cộng đồng.



