Giữa Đại Ngàn Kon Tum, Lá Chiêng Nỉ Cuối Cùng Và Hồn Văn Hóa Triêng
Lá Chiêng Nỉ Cuối Cùng Và Hồn Văn Hóa Triêng

Giữa Đại Ngàn Kon Tum, Lá Chiêng Nỉ Cuối Cùng Và Hồn Văn Hóa Triêng

Trong căn nhà gỗ cũ kỹ của già làng Brol Vẻl tại làng Đăk Răng, xã Đăk Nông, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Quảng Ngãi, hai lá chiêng Nỉ ngả màu thời gian được trân trọng đưa ra trước sự chứng kiến của cả cộng đồng. Không ai dám chạm tay vào, chỉ có già làng Brol Vẻl, ở tuổi 70, mới được phép nâng niu báu vật này. Đối với người Triêng, chiêng Nỉ không chỉ là nhạc cụ mà còn được xem như "quý tộc" của cồng chiêng, là linh hồn và niềm tin thiêng liêng trong đời sống tinh thần của cả một tộc người.

Dựng Chòi Cất Chiêng Trong Rừng Sâu

Dưới mái nhà gỗ đơn sơ, già làng Brol Vẻl âm thầm gìn giữ một "kho báu" văn hóa với hàng chục nhạc cụ dân tộc Tây Nguyên do chính ông chế tác và chơi thành thạo. Những cây đàn, ống sáo, khèn treo kín các vách gỗ, tạo nên một bộ sưu tập độc đáo mà ông coi là gia tài theo suốt từ thời trai trẻ. Trải tấm dồ mời khách ngồi, ông chậm rãi kể về cơ duyên đến với âm nhạc. Năm 17-18 tuổi, khi thấy cha thổi ống ta lẹh, ông đã mê mẩn và xin tập luyện. Từ đó, đi đâu ông cũng mang theo cây ta lẹh bên mình, từ nhà, trên rẫy, đến cả những năm tháng ngoài chiến trường, âm thanh ấy trở thành người bạn đồng hành xua tan mệt nhọc và gửi gắm tâm tình.

Từ cây ta lẹh đầu tiên, Brol Vẻl tự mày mò học thêm các nhạc cụ như đàn bin long, eng ong ọt, gor, khèn, ong eng nhâm, long gia ling ling. Đến nay, ông có thể chơi rành rẽ hơn 15 loại nhạc cụ và còn sáng chế ra những nhạc cụ riêng biệt. Với ông, mỗi âm thanh cất lên không đơn thuần là tiếng đàn, tiếng sáo, mà chính là nhịp thở sống động của văn hóa Tây Nguyên, phản ánh sâu sắc bản sắc dân tộc.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Hai Lá Chiêng Nỉ Cuối Cùng Và Câu Chuyện Lịch Sử

Chỉ tay về phía bộ chiêng sum 7 lá treo trên vách, già làng Brol Vẻl trầm ngâm nói: "Bộ này quý thật, dùng để đánh trong các lễ hội của làng. Nhưng cả bộ vẫn không thể sánh bằng hai lá chiêng đang được cất giữ trong nhà". Ông bước vào gian trong và mang ra hai lá chiêng, một lá có đường kính khoảng 50 cm và lá còn lại nhỏ hơn, chừng 40 cm. "Cả hai xã Đăk Dục và Đăk Nông giờ chỉ còn đúng chừng này thôi", giọng ông trầm xuống, đầy xúc động.

Đây là những lá chiêng Nỉ cuối cùng của làng Đăk Răng. Khác với các loại chiêng phổ biến thường treo ở nhà rông hoặc đặt trong gia đình, chiêng Nỉ ngày xưa thậm chí không được cất giữ trong làng. Chủ chiêng phải mang chúng vào rừng sâu, dựng chòi riêng tại nơi sạch sẽ và đẹp đẽ nhất để chiêng "nghỉ ngơi". Chỉ người được giao nhiệm vụ giữ chiêng mới biết vị trí cất giấu, ngay cả những người cùng dòng họ cũng không được phép tiết lộ. Mỗi năm một lần, trong dịp lễ hội lớn nhất, chiêng Nỉ mới được thỉnh từ rừng về nhà rông, rồi lại lặng lẽ trở về chốn cũ sau khi nghi lễ kết thúc.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo ký ức của già Brol Vẻl, bộ chiêng Nỉ nguyên thủy gồm bốn lá, mang tên Ko, Kon, Tray, Sao, tượng trưng cho ông, cha, con trai và con rể. Người Triêng không tự làm được chiêng này mà phải sang Lào để đổi trâu lấy chiêng. Bộ chiêng Nỉ của dòng họ ông từng được đổi bằng tám con trâu, một gia sản khổng lồ đối với bất kỳ gia đình miền núi nào. Tuy nhiên, chiến tranh và biến động lịch sử đã khiến bộ chiêng dần thất lạc. Năm 1962, chiêng "con rể" bị mất, buộc người làng phải dùng ống nứa thay thế. Đến năm 1972, khi già Brol Vẻl được truyền lại chiêng, lá lớn nhất - chiêng Ko - cũng không còn. Ngày nay, bộ chiêng Nỉ chỉ còn lại hai lá, và mỗi dịp lễ lớn, làng phải mượn thêm chiêng sum và ống nứa để đánh thay.

Nghi Lễ Bôi Máu Và Ý Nghĩa Thiêng Liêng

Vào một buổi chiều tại nhà già Brol Vẻl, người già và thanh niên trong làng lần lượt đến, quây quần nghe ông kể chuyện về chiêng Nỉ. Ai nấy đều chăm chú nhìn nhưng tuyệt nhiên không dám đưa tay chạm vào. "Ai cũng biết giữ thân, giữ phận trước cái thiêng của dân tộc mình", già Brol Vẻl giải thích với vẻ trang nghiêm.

Theo quan niệm của người Triêng, chiêng Nỉ có Yàng (thần linh) trú ngụ. Trong quá khứ, khi xảy ra xung đột giữa các làng, làng nào giữ được chiêng Nỉ sẽ tin tưởng rằng mình sẽ chiến thắng. Chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là biểu tượng của sức mạnh, sự che chở và phồn thịnh. Mỗi năm, chỉ trong lễ ăn lúa mới diễn ra vào khoảng tháng 11 âm lịch, chiêng Nỉ mới được thỉnh ra và đặt ở vị trí cao nhất trong nhà rông. Khi con trâu hiến tế được buộc dưới cây nêu, dòng máu đầu tiên sẽ được mang đến bôi lên từng mặt chiêng, vừa khấn xin chiêng "ăn", vừa báo với Yàng rằng người Triêng luôn kính trọng thần linh, cầu mong no đủ và bình yên.

Chiêng Nỉ chỉ có hai bài duy nhất: mừng ăn trâu và mừng lúa mới. Sau khi đánh xong, chiêng phải được cất ngay, không ai được phép đánh thêm. Khi chiêng Nỉ cất tiếng, các loại chiêng khác cùng với khèn, sáo mới được hòa vào không gian lễ hội, tạo nên một bản hòa âm độc đáo. "Xưa làng Đăk Răng có ba bộ chiêng Nỉ, giờ chỉ còn chừng này thôi", giọng già Brol Vẻl chùng xuống, đầy tiếc nuối. Người Triêng không bao giờ bán chiêng Nỉ; chúng chỉ được truyền từ đời này sang đời khác, như một phần linh hồn bất diệt của tộc người.

Ông Trần Vĩnh, nguyên Phó giám đốc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Kon Tum cũ, người đã dành nhiều năm nghiên cứu văn hóa Triêng, từng nhận định rằng chiêng Nỉ được xem như một gia tộc thu nhỏ, biểu trưng cho ba đời trực hệ và mối quan hệ tác hợp. Bài bản đánh chiêng không được truyền dạy rộng rãi mà chỉ giới hạn trong dòng họ giữ chiêng, bởi đó là tộc bảo, nơi Yàng trú ngụ.

Chiều buông xuống làng Đăk Răng, chiêng Nỉ vẫn lặng lẽ "ngủ" đâu đó trong rừng sâu, chờ đến ngày được cất tiếng trong những nghi lễ thiêng liêng, tiếp tục gìn giữ hồn cốt văn hóa cho thế hệ mai sau.