Ký ức làng quê và lá thư động viên từ Thủ tướng Phạm Văn Đồng
Tôi sinh ra và lớn lên tại làng Thi Phổ Nhứt (hay còn gọi là Thi Phổ Nhất), nơi cùng quê hương với cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng (1906-2000). Từ nhà tôi, muốn đến nhà bác Đồng phải băng qua cầu Giắt Dây, một cây cầu nhỏ bé nhưng cái tên lại độc đáo, dễ nhớ, in sâu trong ký ức tuổi thơ.
Những ngọn sóng mặt trời và căn phòng 12 mét vuông
Năm 1982, khi công tác tại Hội Văn nghệ Nghĩa Bình đóng ở Quy Nhơn, tôi đã cho ra mắt bộ ba trường ca Những ngọn sóng mặt trời, viết về chủ đề chống ngoại xâm từ thời Những nghĩa sĩ Cần Giuộc đến Bùng nổ mùa xuân và kết thúc bằng Trẻ con ở Sơn Mỹ. Tác phẩm được in cẩn thận, không sai sót chữ nào, nhưng lại in trên giấy địa phương tự làm, chất lượng rất kém. Thời đó nghèo khó, tiền của hội văn nghệ ít ỏi, được in tác phẩm đã là niềm vui lớn, nên chuyện giấy xấu chẳng thành vấn đề.
Sau khi tác phẩm phát hành, ông Đỗ Quang Thắng, lúc đó là Bí thư Tỉnh ủy Nghĩa Bình, cùng anh Mai Hoàng từ Ban Tuyên huấn đã đến thăm tôi tại nhà riêng. Gọi là nhà riêng cho oai, nhưng thực chất vợ chồng và con tôi sống trong căn phòng tập thể chỉ 12 m², "nắng dột nắng, mưa dột mưa", thiếu thốn mọi tiện nghi. Thời ấy, có chỗ ở đã là quý, tôi chẳng đòi hỏi gì, yên tâm sáng tác trên chiếc băng ghế gỗ mọt dùng làm bàn, không cần view đẹp để lấy cảm hứng. Chính trong hoàn cảnh đó, nhiều trường ca tâm đắc của tôi đã ra đời.
Lá thư ngắn và căn hộ 24 mét vuông
Một buổi chiều, khi tôi đang viết bằng máy chữ trên băng ghế gỗ, ông Thắng và anh Mai Hoàng đến thăm. Ông Thắng đưa cho tôi một lá thư nhỏ, nói là bác Phạm Văn Đồng gửi. Tôi rất ngạc nhiên vì trước đó chưa từng liên lạc với bác, dù cha tôi và bác vừa là đồng hương vừa là bạn tù. Thư ngắn gọn, chủ yếu động viên sau khi bác nhận được tập trường ca do Hội Văn nghệ Nghĩa Bình gửi tặng.
Sau này tôi mới biết, bác Đồng gửi thư còn có dụng ý "nhắn" tới lãnh đạo tỉnh Nghĩa Bình, vì nghe ông Thắng kể về khó khăn chỗ ở của gia đình tôi. Ông Thắng, người hiền lành và thật thà, hứa sẽ đề nghị Ủy ban tỉnh cấp cho tôi căn hộ nhỏ ở khu nhà 4 tầng đang xây. Ít lâu sau, gia đình tôi chuyển đến căn hộ 24 m², rộng gấp đôi, có bếp và vệ sinh riêng – một điều quá tốt với tôi thời đó.
Bữa cơm trưa và những trăn trở về Đổi Mới
Cuộc gặp gỡ thân mật tại Phủ thủ tướng
Năm 1987, trong chuyến ra Hà Nội, tôi thường gặp nhà thơ Việt Phương tại nhà dịch giả Nguyễn Trung Đức. Một hôm, anh Việt Phương đến và nói bác Đồng muốn gặp tôi nói chuyện, mời ăn cơm trưa. Anh đưa tôi vào Phủ thủ tướng, đến căn nhà nhỏ tôi đoán là nhà ăn của bác. Chỉ vài phút sau, bác Đồng xuất hiện, dáng đi nhanh nhẹn dù đã cao tuổi.
Bữa cơm trưa dọn lên cho ba người: bác Đồng, nhà thơ Việt Phương và tôi. Trong mâm có mấy củ khoai lang, món ăn thường xuyên của bác. Vừa ăn, bác vừa thân mật trò chuyện về văn học Pháp, đặc biệt yêu thích Victor Hugo và tác phẩm Những người khốn khổ. Tôi chia sẻ với bác rằng mình đọc tác phẩm này từ lớp 5, cùng với Thủy Hử và Chiến tranh và hòa bình – những cuốn sách ảnh hưởng sâu sắc đến tâm hồn tôi từ thuở nhỏ.
Đau đáu với công cuộc Đổi Mới
Thời điểm đó, Báo Thanh Niên mới ra với tên Tuần tin Thanh Niên, có đăng bài thơ tôi viết tặng phi công Mai Trọng Tuấn, người đề xuất dự án VUETA nhưng không được Tổng cục Hàng không hồi đáp. Tôi xin phép đọc bài thơ cho bác Đồng nghe. Sau khi nghe, bác hỏi thêm về tình hình Tổng cục Hàng không và tỏ ra không hài lòng với cách xử lý sáng kiến phát triển đất nước. Bác chỉ đạo anh Việt Phương làm việc lại với Tổng cục về dự án này.
Tôi cũng tranh thủ nhờ bác giúp mua vé máy bay về Nghĩa Bình, vì thời đó mua vé rất khó. Bác vui vẻ đồng ý, nhưng sau đó, dù anh Việt Phương can thiệp, tôi vẫn không mua được vé. Qua việc này, tôi càng thấm thía sự khó khăn của công cuộc Đổi Mới. Tuy nhiên, cách bác Đồng lắng nghe và quan tâm đến dự án VUETA khiến tôi tin rằng Đổi Mới là tất yếu. Khi những nhà lãnh đạo như Thủ tướng Phạm Văn Đồng đau đáu với Đổi Mới, sẽ có trăm phương ngàn cách để nó đi đến thắng lợi.
Bữa cơm với bác Đồng, dù đơn sơ không bia rượu, đã khiến tôi lâng lâng niềm tin vào tương lai đất nước. Những ký ức ấy, từ lá thư động viên đến cuộc trò chuyện thân tình, mãi là hành trang quý giá trong sự nghiệp sáng tác của tôi.



