Tết Huế sau lũ: Những điều nhỏ bé giữ gìn nếp nhà và tình người
Ở Huế, Tết không đến với tiếng nhạc rộn ràng hay ánh đèn hoa lộng lẫy, mà len lỏi qua những dấu hiệu rất đỗi bình dị: Mùi trầm hương thoảng nhẹ trong ngõ, âm thanh đều đặn của chiếc chổi quét sân, và cách mọi người nhìn nhau lâu hơn, trò chuyện nhẹ nhàng hơn. Chuyến bay cuối năm đưa tôi rời xa nhịp sống hối hả của đô thị để trở về với cái lạnh se sắt quen thuộc của quê nhà. Lòng dâng lên nỗi xót xa khi Huế vừa trải qua một mùa nước lớn lịch sử, nhưng cũng tràn ngập sự yên tâm vì sau tất cả, tôi vẫn còn một nơi để trở về – căn nhà có ba mẹ, các em đang tất bật dọn dẹp, và một cái Tết đang đến thật chậm, thật thật.
Nhịp sống chậm rãi giữa những mất mát
Nhớ năm nào, tôi về Huế khi những con đường chưa kịp khô hẳn sau trận lũ dữ. Thay vì một cái Tết rộn ràng, tôi bắt gặp một không khí "chậm" và "lặng" đến lạ kỳ. Từ gian bếp nhỏ của bà đến đôi tay lau bộ lư đồng của ba, mỗi cử chỉ đều thấm đẫm lễ nghĩa của đất thần kinh. Sáng 27 Tết, tôi dậy sớm hơn thường lệ chỉ để ngồi trong bếp với bà. Gian bếp nhỏ, ánh sáng lọt qua khe cửa còn yếu ớt. Tôi hỏi bà cách nêm nồi thịt kho cho đúng vị Huế, vì sao dưa món phải phơi đủ nắng, và mắm tôm chua phải xếp lớp riềng sao cho đều tay. Bà làm mọi thứ một cách tự nhiên, không cần đong đếm, trong khi tôi lóng ngóng, vừa làm vừa hỏi, vừa cố ghi nhớ. Trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt nhận ra: nếu không hỏi, không học ngay lúc này, thì một ngày nào đó, những việc tưởng chừng quen thuộc ấy sẽ chỉ còn trong ký ức.
Giản dị nhưng không sơ suất
Ba tôi mang cuốn sổ cũ ra bàn, ngồi tính lại từng khoản chi tiêu cho Tết. Ông gạch đi mấy dòng đã ghi sẵn cho mâm cỗ lớn, rồi nói với mẹ bằng giọng chậm rãi: “Năm ni mình bớt lại nghe, làm vừa thôi”. Mẹ gật đầu, tay vẫn miệt mài lau bộ lư đồng trên bàn thờ. Lau thật kỹ, rồi đem ra sân phơi nắng cho khô. Mâm cỗ có thể giản dị, nhưng bàn thờ thì tuyệt nhiên không được phép sơ suất. Trước ngày đưa ông bà, ba dặn cả nhà nói năng nhỏ nhẹ, không cười nói lớn trong gian thờ. Mẹ xếp chén nước thành hàng ngay ngắn, thay hoa mới, và nhắc tôi đứng lui ra sau khi thắp nhang xong. Ở Huế, Tết không vội vàng. Từ việc lau bàn thờ, thắp trầm, đến cách ngồi ăn bữa cơm đầu năm, mọi thứ đều có thứ tự, có chừng mực. Đó chính là nếp nhà, nơi lễ nghĩa không cần phô trương, mà ẩn sâu trong từng cử chỉ rất nhỏ.
Sự kết nối giữa hai căn nhà
Tết Huế của gia đình tôi là những bước chân qua lại giữa hai căn nhà. Nhà ba mẹ lo phần sinh hoạt chính, còn nhà ông bà giữ phần gốc rễ. Mỗi chiều, ba lại ghé sang xem ông bà cần gì, hay sửa lại mấy chỗ cửa còn kẹt sau lũ. Mẹ thì mang qua ít thức ăn đã nấu sẵn, dặn dò ông bà ăn cho nóng. Tôi đi theo, khi thì phụ quét nhà, khi chỉ ngồi lặng im nghe ông kể chuyện cũ. Không ở chung, nhưng Tết đã làm cho hai ngôi nhà gần lại, như chưa từng có khoảng cách nào.
Vượt qua lũ lụt với niềm tin
Ôi nhớ, trận lũ cuối năm ấy đến thật nhanh. Đêm nước lên mau đến mức không kịp trở tay. Ba mẹ tôi hối hả kê cao đồ đạc. Bên nhà ông bà, có cậu mự phụ dọn dẹp, không khí lại bình thản đến lạ. Ông chỉ nói một câu, giọng trầm và chắc nịch: “Răng cũng được, miễn người còn”. Khi nước rút, căn nhà trông tiêu điều hơn hẳn. Gian bếp ám mùi ẩm mốc, nhiều vật dụng không còn dùng lại được. Mẹ tôi ngồi nhìn đống đồ vừa vớt lên, thở dài khe khẽ. Ba lặng lẽ dọn dẹp, không nói nhiều. Riêng ông bà, sau một vòng nhìn quanh nhà, lại nhắc đến chuyện Tết – như thể đó là điều cần giữ nhất, để gia đình còn đứng vững sau biến cố. Với ông bà, Tết không chỉ là ngày đầu năm. Tết là mốc để con người ta biết mình vẫn còn đứng vững. Lũ có thể cuốn đi đồ đạc, nhưng không thể cuốn đi Tết, nếu trong nhà vẫn còn người, còn hơi ấm, còn niềm tin và hy vọng.
Hồi sinh sau lũ với những nghi thức quen thuộc
Những ngày giáp Tết, căn nhà nhỏ của gia đình tôi dần dần lấy lại nhịp sinh hoạt quen thuộc. Chiều cuối năm, tôi nhóm bếp, đun nồi nước gội đầu bằng đủ thứ hoa lá hái từ vườn nhà: Lá bưởi, sả, thêm vài loại lá bà đưa cho mà đến giờ tôi vẫn không gọi đúng tên. Nước sôi lên, mùi thơm lan tỏa khắp gian bếp, ấm áp và hiền hòa, như chính dáng bà ngồi bên bếp lửa đầy chậm rãi và nhẫn nại. Bên kia, ông bắt đầu lau dọn bàn thờ. Sau lũ, nhiều thứ phải thay mới, nhưng bàn thờ tổ tiên thì tuyệt nhiên không được phép sơ sài. Ông lau từng chiếc chân đèn, chỉnh lại từng bát nhang, đặt ngay ngắn di ảnh. Nén trầm được thắp lên, mùi hương lan tỏa chậm rãi khắp gian nhà cũ. Với ông bà, mùi trầm ấy chính là mùi Tết, mùi của sự sum vầy, của mạch nối lặng lẽ giữa người đã khuất và người đang sống.
Mâm cỗ giản dị nhưng đậm đà bản sắc
Mâm cỗ Huế năm ấy giản dị hơn mọi năm. Không còn đủ các món cầu kỳ, nhưng vẫn giữ những thứ căn cốt: Nồi thịt kho, đĩa dưa món, chén tôm chua, nồi canh măng thơm mùi ruốc. Ông bà bảo: “Ít cũng được, miễn đúng vị, đúng nếp”. Nhìn đôi tay bà run run khi gói bánh, tôi thấy thời gian hiện lên rõ rệt. Mươi năm nữa, liệu mùi hương và những nếp cũ có còn nguyên vẹn? Tôi đề nghị ba mẹ giảm bớt mua sắm, làm mâm cơm nhỏ gọn, để cả nhà cùng nấu, cùng ăn, cùng ngồi lâu hơn bên nhau. Ba mẹ lúc đầu còn ngần ngại, nhưng rồi cũng gật đầu đồng ý. Sau một mùa nước lớn, có lẽ ai cũng hiểu rằng, Tết không cần phô ra ngoài, chỉ cần đủ ấm ở bên trong.
Những khoảnh khắc đong đầy cảm xúc
Chiều cuối năm, khi cả nhà ngồi nghỉ sau một ngày dọn dẹp, ba tôi nói nhỏ: “Tết ri mà thấy nhẹ lòng hơn”. Gội đầu bằng nồi nước hoa lá ấy là một việc không thể thiếu trước Tết. Bà bảo, gội cho sạch bụi của năm cũ, để người nhẹ lại mà bước sang năm mới. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng có những điều rất nhỏ, rất đời thường, nhưng lại giữ Tết ở lại trong mỗi gia đình Huế, qua bao mùa mưa nắng. Tôi nhớ đêm ba mươi, mưa Huế lất phất rơi, cả nhà quây quần bên mâm cơm tất niên. Ba chậm rãi kể lại những cái Tết sau lũ ngày xưa, khi cả làng san sẻ cho nhau từng lon gạo, từng nồi cháo loãng mà vẫn thấy đủ đầy. Mẹ ngồi bên, lặng lẽ nghe rồi gật đầu: “Hồi đó nghèo thiệt, mà thương nhau lắm”. Tôi ngồi nghe, lòng chợt đầy lên. Những câu chuyện ấy lấp kín những khoảng trống mà suốt mấy năm đi xa, tôi vô tình để rơi mất – khoảng trống của sự chậm rãi, của tình người, của một cái Tết không cần đủ đầy mà vẫn trọn vẹn.
Kết nối truyền thống và hiện đại
Sáng mồng Một, tôi sang nhà ông bà, cùng thắp nén hương đầu năm. Rồi mở điện thoại, gọi video cho những người thân ở xa chưa kịp về. Ông bà nhìn con cháu hiện lên trên màn hình, cười hiền hậu. Tôi hiểu ra rằng, Tết xưa và Tết nay không hề đối lập nhau. Truyền thống sẽ không mất đi, nếu con người biết giữ lấy cái cốt và linh hoạt hơn trong cách sống, cách thương yêu nhau.
Qua bao mùa nước, hai căn nhà vẫn sáng đèn mỗi độ xuân về, bởi trong đó còn có ông bà giữ gốc, ba mẹ giữ nhịp, và người trẻ như tôi học cách giữ lại những điều tưởng chừng rất nhỏ, nhưng chính là cốt lõi của nếp nhà xứ Huế.



