Hai bậc thầy tuổi Ngọ lừng danh: Lê Quý Đôn và Nguyễn Đình Chiểu
Hai bậc thầy tuổi Ngọ trong sử Việt

Hai bậc thầy tuổi Ngọ lừng danh trong lịch sử Việt Nam

Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, hai nhân vật tuổi Ngọ nổi bật với tư cách nhà giáo và học giả kiệt xuất: Lê Quý Đôn và Nguyễn Đình Chiểu. Cùng sinh năm Ngọ nhưng sống cách nhau gần một thế kỷ, họ để lại những di sản giáo dục và văn hóa sâu sắc, được người đời tôn vinh là "túi khôn của thời đại" và "bậc tôn sư của đất phương Nam".

Lê Quý Đôn: Túi khôn của thời đại với tư tưởng giáo dục tiến bộ

Lê Quý Đôn, tên thật là Lê Danh Phương, sinh năm Bính Ngọ (1726) tại trấn Sơn Nam, nay thuộc tỉnh Hưng Yên, trong một gia đình khoa bảng. Từ nhỏ, ông đã bộc lộ tư chất thông minh và lòng ham học hiếm có. Năm 13 tuổi, ông theo cha lên kinh đô Thăng Long để học tập. Chỉ bốn năm sau, dưới thời vua Lê Hiển Tông, ông dự thi Hương và đỗ đầu, với quyển thi được các quan chấm thi hết lời khen ngợi.

Tuy nhiên, con đường khoa cử của Lê Quý Đôn không hề bằng phẳng. Ông thi Hội nhiều lần không đỗ, phải ở nhà dạy học và viết sách. Mãi đến năm 27 tuổi, ông mới đỗ Hội nguyên và tiếp tục đỗ Bảng Nhãn trong kỳ thi Đình. Vì kỳ thi này không có Trạng nguyên, ông được coi là người đỗ đầu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Sau khi đỗ đạt, Lê Quý Đôn được bổ nhiệm làm quan, giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều Lê Trịnh như Thị thư, Thị giảng ở Viện Hàn lâm và Tư nghiệp Quốc Tử Giám. Theo Khâm định Việt sử thông giám cương mục, đến năm 1783, ông giữ chức Thượng thư bộ Công.

Lê Quý Đôn không chỉ là một quan lại mà còn là một học giả uyên bác với nhiều tác phẩm về lịch sử, địa chí và văn hóa như Đại Việt thông sử, Phủ biên tạp lục, Vân đài loại ngữKiến văn tiểu lục. Ông còn mở trường dạy học, biên soạn sách giáo khoa và là nhà lý luận giáo dục tiên phong.

Trong Kiến văn tiểu lục, ông phê phán cách giáo dục chỉ phục vụ thi cử để ra làm quan, cho rằng nó làm "lời bàn luận sáng suốt bẵng đi, thói cầu cạnh mỗi ngày một thịnh". Ở Vân đài loại ngữ, ông chỉ trích các nho sĩ đương thời chỉ biết nhồi nhét kinh điển mà coi thường các môn học khác.

Lê Quý Đôn chủ trương học tập phải nắm lấy cái chính, có óc suy luận, không phụ thuộc sách vở và học là để "hành". Trong Dịch kinh phu thuyết, ông viết: "Sách không hết lời, lời không hết ý... Phải hiểu ngầm ý của thánh nhân ở ngoài lời sách mới được", "đọc sách một thước không bằng hành được một tấc".

Với các bậc cha mẹ, ông khuyên: "dạy con phải dạy cho có nghề nghiệp", "muốn con nên người phải dạy cho chúng biết sợ hãi, biết hổ thẹn, biết khó nhọc". Người đương thời truyền nhau câu nói: "Thiên hạ vô tri vấn Bảng Đôn", ý rằng thiên hạ có điều gì không biết thì cứ đến hỏi Lê Quý Đôn, và gọi ông là "túi khôn của thời đại". Ông mất năm 1784 vì bệnh nặng, thọ 58 tuổi.

Nguyễn Đình Chiểu: Bậc tôn sư của đất phương Nam và chiến sĩ văn hóa

Nguyễn Đình Chiểu sinh năm Nhâm Ngọ (1822) trong một gia đình nhà Nho nghèo ở tỉnh Gia Định, nay thuộc TP HCM. Năm 11 tuổi, ông theo cha về Huế tránh loạn và học tập. Năm 26 tuổi, khi đang chuẩn bị thi Hương, ông nghe tin mẹ mất nên bỏ thi, vội vã trở về Nam chịu tang. Trên đường đi, vì vất vả, thời tiết khắc nghiệt và khóc thương mẹ, ông lâm bệnh nặng. Dù được một thầy thuốc dòng dõi Ngự y chữa trị, ông thoát chết nhưng bị mù lòa.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Sau ba năm chịu tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu mở trường dạy học ở quê nhà Gia Định và hành nghề bốc thuốc – kỹ năng học được trong thời gian chữa bệnh. Học sinh đến học rất đông, và ông được gọi là đồ Chiểu từ đó. Đồ Chiểu được học trò quý mến vì tài năng và đức độ. Năm 1854, một người cảm mến đã tác thành cho em gái cưới ông để ông có người chăm sóc.

Năm 1859, khi giặc Pháp tấn công Gia Định và mở rộng xâm lược Nam Kỳ, Nguyễn Đình Chiểu phải cùng gia đình chạy về quê vợ ở Cần Giuộc, tiếp tục dạy học và bốc thuốc cứu người. Theo Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, ông tham gia bàn bạc công việc cứu nước với các bạn hữu như Phan Văn Trị, Hồ Huân Nghiệp, Bùi Hữu Nghĩa, và liên hệ mật thiết với nghĩa quân. Trương Định thường đến hỏi ý kiến và coi ông như người tham mưu.

Năm 1867, khi sáu tỉnh Nam Kỳ bị giặc chiếm, Nguyễn Đình Chiểu vì mù lòa không thể di chuyển ra vùng tự do nên chuyển về Bến Tre tiếp tục dạy học. Không chỉ là nhà giáo và thầy thuốc, ông còn là nhà thơ xuất sắc, được coi là "ngôi sao sáng nhất trong nền văn học miền Nam nửa sau thế kỷ 19" với các tác phẩm như Lục Vân Tiên, Dương Từ Hà Mậu, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc, Chạy giặcTan chợ, phần lớn viết bằng chữ Nôm.

Cuốn Những người thầy trong sử Việt viết: "Nguyễn Đình Chiểu là một chiến sĩ văn hóa, đồng thời là chiến sĩ giáo dục. Thơ ông thể hiện tư tưởng nhân nghĩa, yêu nước và là vũ khí sắc bén trong cuộc đấu tranh chống xâm lược, phục vụ đất nước, nhân dân". Ông mất năm 1888, và ngày đưa tiễn ông, cánh đồng An Đức ở Ba Tri, Bến Tre rợp khăn tang.

Hai bậc thầy tuổi Ngọ, Lê Quý Đôn và Nguyễn Đình Chiểu, dù sống trong những hoàn cảnh lịch sử khác nhau, đều để lại những bài học quý giá về tinh thần học tập, lòng yêu nước và đạo đức nghề giáo, mãi là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam.