Nghề làm giấy bản Thanh Sơn: Sự nhẫn nại và tâm huyết của người Dao đỏ
Trong một ngày nắng hanh hao, tôi đặt chân đến thôn Thanh Sơn, nơi tiếng thác Thí vang vọng từ đại ngàn như một bản nhạc bất tận. Tại đây, nghề làm giấy bản của người Dao đỏ đã gắn bó với nguồn nước, rừng vầu và nhịp sống bản làng suốt hơn một thế kỷ, tạo nên một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đầy tự hào.
Nghề "lấy sức người thắng sức cây"
Trong không gian nồng đượm mùi vôi sống và hương hắc của nhựa cây rừng, anh Lò Đức Chìu (sinh năm 1978) đang gồng mình trên bể nhồi vầu. Anh buộc chặt sợi dây thừng vào xà ngang làm điểm tựa, đôi chân trần bước đều đặn, nhịp nhàng trên lớp bột vầu trắng đục. Mồ hôi tứa ra thấm đẫm vai áo, hòa cùng dòng nước mát lạnh dẫn từ thác Thí về, minh chứng cho cái tên "lấy sức người thắng sức cây" mà dân làng đặt cho nghề này.
Anh Chìu chia sẻ, nghề làm giấy bản ở Thanh Sơn được cha ông truyền lại từ những năm 1920. Quy trình phức tạp bắt đầu từ việc chặt thân vầu non, ngâm trong nước vôi một tháng, rồi "ngủ" trong nước sạch thêm một tháng rưỡi để đạt độ mềm nhũn. "Cái nghề này không dành cho người nóng nảy. Chỉ cần bớt đi một ngày ngâm, hay lười nhồi một nhịp chân, tờ giấy ra lò sẽ thô ráp, lốm đốm ngay", anh nói với ánh mắt tự hào sau hơn 30 năm gắn bó.
"Sa kiêu" - linh hồn của giấy bản
Một yếu tố không thể thiếu tạo nên độ kết dính và sắc vàng đặc trưng của giấy bản là loại nhựa cây mà người Dao gọi là "sa kiêu". Người thợ phải lặn lội vào rừng sâu tìm những sợi dây leo già, băm nhỏ và ngâm lấy chất keo tự nhiên. Thiếu đi "sa kiêu", bột vầu chỉ là những xơ sợi rời rạc. Chính thứ nhựa rừng này đã gắn kết thiên nhiên vào mặt giấy, tạo độ dẻo dai giúp giấy bản Thanh Sơn bền bỉ hàng chục năm mà không bị mối mọt hay mục nát.
Giữ nghề là giữ đạo
Tại ngôi nhà gỗ chênh vênh bên sườn núi, ông Lý Văn Vạng (70 tuổi) - "pho sử sống" của làng nghề - chậm rãi lật những trang sách cúng viết bằng chữ Nôm Dao trên nền giấy bản cũ. Ông kể, từ năm 1920, cha ông đã mang nghề về đây, và giấy bản đóng vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh người Dao, như trong các nghi lễ cấp sắc, cầu an, cúng tổ tiên.
"Người Dao làm giấy không chỉ để bán, mà để giữ đạo. Giấy dùng trong lễ cấp sắc, cầu an phải thật sạch, thật tinh khôi. Vì thế, người làm giấy phải giữ cái tâm ngay thẳng, đôi bàn tay không được làm điều xấu", ông Vạng chiêm nghiệm. Sự nghiêm cẩn này đã giúp nghề không bị mai một, và năm 2018, kỹ thuật làm giấy bản được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, khẳng định giá trị bền bỉ của văn hóa địa phương.
Sức sống mới dưới chân thác Thí
Lớp trẻ như anh Hoàng Văn Siểu (sinh năm 1990) đang kế thừa nghề với tinh thần mới. Khác với thế hệ trước chỉ làm lúc nông nhàn, anh Siểu và nhiều thanh niên coi đây là "ngành kinh tế mũi nhọn". Thanh Sơn hiện có 145 hộ, với hơn 90 hộ duy trì nghề thường xuyên, cung ứng khoảng 30.000 bục giấy mỗi năm. Với giá từ 220.000 đến 250.000 đồng/bục, nhiều gia đình đã thoát nghèo, xây nhà khang trang và mua sắm xe cộ.
Ông Triệu Trần Phú, Trưởng thôn Thanh Sơn, phấn khởi chia sẻ: "Bà con không còn phải gánh giấy đi bán dạo. Chúng tôi đã có các đại lý ở phường Hà Giang và xã lân cận đặt hàng thường xuyên. Giấy bản Thanh Sơn giờ còn xuất hiện trên các sàn thương mại điện tử, theo chân du khách đi khắp mọi miền".
Hướng đến du lịch và tương lai
Người dân Thanh Sơn không chỉ dừng lại ở việc bán giấy; họ đang ấp ủ biến làng nghề thành điểm dừng chân trên bản đồ du lịch Tuyên Quang. Du khách đến đây không chỉ ngắm thác Thí hùng vĩ, mà còn có thể tự tay nhúng khuôn vào bể bột, dán giấy ướt lên vách gỗ để hong khô dưới nắng gió đại ngàn.
Nhìn những tờ giấy bản trắng ngà căng mình trên vách gỗ, tôi hiểu sức sống của làng nghề nằm ở sự tiếp nối không ngừng: người già giữ "lửa" tâm linh, người trẻ giữ "nhịp" kinh tế. Dưới chân thác Thí, dòng nước vẫn chảy, tiếng chân nhồi vầu vẫn đều đặn vang lên, hứa hẹn giấy bản Thanh Sơn sẽ còn đi xa hơn, mang theo hương vị rừng vầu và tâm huyết của người Dao đỏ hiền lành, chất phác.



