Câu chuyện về Hồ Tây không chỉ dừng lại ở việc cải tạo, chỉnh trang hay mở rộng giao thông quanh hồ. Đó còn là cách một siêu đô thị có bề dày lịch sử hàng nghìn năm ứng xử với ký ức, thiên nhiên và bản sắc của chính mình. Hồ Tây được ví như "lá phổi xanh" của Hà Nội, mang giá trị vô giá và đặc sắc: một không gian văn hóa sống, một lõi sinh thái chiến lược, một di sản cảnh quan của Thăng Long, và một tài sản văn hóa tinh thần của đô thị.
Từ "hạ tầng thoát nước" đến "linh hồn đô thị"
Trong hơn một thế kỷ, nhiều thành phố trên thế giới đã mắc sai lầm khi coi sông hồ là vật cản giao thông, kênh thoát nước kỹ thuật, hay quỹ đất để khai thác bất động sản. Họ lấp sông, kè cứng bờ nước, xây cao tốc ven sông, bê-tông hóa hồ, đẩy cư dân ra xa mặt nước. Kết quả là ô nhiễm môi trường, suy giảm chất lượng sống, mất bản sắc đô thị và đứt gãy văn hóa cộng đồng. Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ 20 đến nay, thế giới đã bước vào giai đoạn "phục hồi sông hồ đô thị", coi đó là yếu tố quan trọng trong chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu, hướng tới Net-Zero, phát triển kinh tế xanh và bền vững, đồng thời giữ gìn bản sắc văn hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh đô thị toàn cầu.
Bài học từ Seoul, Paris và các thành phố khác
Một trong những thí dụ nổi tiếng nhất là việc phá bỏ đường cao tốc để hồi sinh dòng suối Cheonggyecheon ở Seoul, Hàn Quốc. Sau nhiều thập niên bị lấp để làm đường cao tốc, vào đầu những năm 2000, Thị trưởng Seoul đã có quyết định lịch sử: phá bỏ đường cao tốc, phục hồi dòng suối cổ, tái tạo hệ sinh thái và không gian công cộng. Dù vấp phải nhiều sức ép về kinh phí và lo ngại ùn tắc giao thông, kết quả vượt xa mong đợi: nhiệt độ khu vực giảm đáng kể, đa dạng sinh học quay trở lại, giá trị kinh tế đô thị tăng, lượng du khách tăng vọt, chất lượng sống cải thiện rõ rệt. Cheonggyecheon ngày nay trở thành biểu tượng toàn cầu về tái sinh đô thị sinh thái.
Paris, Pháp, cũng đóng nhiều tuyến ô-tô ven sông Seine, mở quảng trường đi bộ, tăng cây xanh và tổ chức hoạt động văn hóa ven nước. Bờ sông Seine hiện là không gian thư giãn, nơi biểu diễn nghệ thuật, gặp gỡ cộng đồng, du lịch và sáng tạo. Chính quyền Paris hiểu rằng giá trị lớn nhất của mặt nước không phải là vận tải, mà là chất lượng sống đô thị. Đây là sự thay đổi quan trọng trong tư duy quy hoạch hiện đại.
Trung Quốc, sau nhiều thập niên bê-tông hóa, phải đối mặt với ngập lụt nghiêm trọng, đảo nhiệt tăng và hệ sinh thái hồ bị chết. Để khắc phục, họ phát triển mô hình "Thành phố bọt biển" (Sponge City), phục hồi hồ tự nhiên, tạo vùng đất ngập nước, mở hành lang sinh thái và tăng bề mặt thấm nước, điển hình ở Vũ Hán, Thâm Quyến và Hàng Châu.
Amsterdam (Hà Lan) và Copenhagen (Đan Mạch) coi nước là trung tâm bản sắc đô thị. Hồ, bến cảng và không gian ven nước là cấu trúc cốt lõi tạo nên bản sắc thành phố. Họ ưu tiên xe đạp, hạn chế ô-tô, mở rộng không gian đi bộ, giữ tầm nhìn mặt nước công cộng. Mặt nước trở thành nơi giao tiếp xã hội, nghỉ ngơi, du lịch và định hình văn hóa đô thị.
Lưu ý cho việc cải tạo Hồ Tây
Dự án cải tạo, phát huy giá trị khu vực Hồ Tây và tuyến đường cảnh quan ven hồ sẽ tác động đến một không gian đặc biệt của Hà Nội: vừa là cảnh quan tự nhiên, vừa là không gian văn hóa-lịch sử-tâm linh, vừa là "lá phổi" sinh thái của đô thị. Sự phản ứng dè dặt của xã hội cho thấy, không phải người dân không muốn cải tạo, mà họ lo ngại cái giá phải trả nếu can thiệp thô bạo vào cảnh quan và bản sắc đô thị.
- Hồ Tây là di sản không gian: Không chỉ là mặt nước, Hồ Tây là hồ tự nhiên lớn nhất Thủ đô, tồn tại hàng nghìn năm trong cấu trúc đô thị Thăng Long. Giá trị của hồ nằm ở đường bờ bao uốn lượn tự nhiên, các làng cổ ven hồ với chùa, phủ, đền miếu – không gian mở hiếm hoi còn lại của Hà Nội. Mở rộng đường theo tư duy giao thông cơ giới sẽ làm hồ bị "hóa cứng", mất đi vẻ mềm mại vốn có.
- Lo ngại Hồ Tây biến thành "đại lộ bê-tông": Khi mở rộng đường ven hồ thường kéo theo kè cứng bờ hồ, tăng bề mặt bê-tông, tăng lưu lượng ô-tô, bãi đỗ xe và thương mại hóa mặt nước. Hồ Tây sẽ từ không gian nghỉ dưỡng sinh thái chuyển thành hành lang giao thông tốc độ cao, đi ngược xu hướng quốc tế.
- Sợ mất bản sắc Hồ Tây: Cấu trúc bờ hồ tự nhiên, không đều, ít bị tác động bởi quy hoạch kiểu kỹ trị qua các thời kỳ. Các đoạn đường như Nghi Tàm, Quảng An, Trích Sài, Nhật Chiêu vẫn giữ cảm giác "làng ven hồ", chuyển tiếp mềm giữa đô thị và thiên nhiên. Mở rộng mặt cắt lớn hơn sẽ thu hẹp dải cây, thay đổi khoảng lùi công trình, tạo áp lực cao tầng và bất động sản, biến bản sắc "ven hồ" thành một dạng boulevard hiện đại.
- Tác động tới hệ sinh thái và vi khí hậu: Hồ Tây điều hòa khí hậu lớn cho phía tây bắc nội đô. Mở rộng đường gây thu hẹp vùng thấm nước, tăng hiệu ứng đảo nhiệt, ô nhiễm bụi và tiếng ồn, ảnh hưởng dòng chảy mặt và hệ sinh thái ven hồ. Kè cứng bờ hồ sẽ làm mất vùng chuyển tiếp sinh học, giảm khả năng "thở" của mặt nước, dễ làm chất lượng nước xấu hơn. Nhiều đô thị trên thế giới đang phục hồi "bờ mềm sinh thái", Hà Nội nên tránh đi ngược xu hướng.
- Lo ngại về áp lực bất động sản: Các dự án mở đường thường kéo theo tăng giá đất, thay đổi chức năng sử dụng đất, xây dựng cao tầng và thương mại hóa không gian công cộng. Với khu vực Hồ Tây, nơi quỹ đất cực kỳ đắt đỏ, nỗi lo này càng có cơ sở.
Kỳ vọng từ tư duy quy hoạch hiện đại
Nếu tiếp cận tư duy quy hoạch hiện đại, lấy con người làm trung tâm, dự án có thể mang lại nhiều mặt tích cực: giảm ùn tắc cục bộ, tạo tuyến đi bộ và xe đạp liên tục, cải thiện tiếp cận mặt hồ, chỉnh trang hạ tầng kỹ thuật, cải tạo nước hồ, tăng không gian công cộng chất lượng cao. Thiết kế cảnh quan cần tránh đường hóa, kè hóa không gian ven hồ, ưu tiên người đi bộ và xe đạp, hạn chế xe tốc độ cao, sử dụng phương tiện giao thông công cộng để chở du khách tham quan làng cổ, di tích văn hóa, thưởng ngoạn cảnh quan. Vật liệu sinh thái nên được sử dụng, chiều cao công trình quanh hồ cần được kiểm soát để không hạn chế tầm nhìn đường chân trời và mặt nước mờ sương. Khi đó, cảnh quan Hồ Tây sẽ được nâng cấp, tác động tiêu cực được hạn chế, và đặc biệt, không làm đứt gãy văn hóa khi các làng cổ, đình, chùa ven hồ không bị cô lập bởi hạ tầng giao thông lớn, không gian công cộng quanh hồ không bị bất động sản hóa.
Hồ Tây trong tầm nhìn trăm năm
Soi chiếu định hướng Quy hoạch Hà Nội tầm nhìn 100 năm, vai trò của Hồ Tây còn lớn hơn nhiều. Trong cấu trúc không gian đô thị đa cực, Hồ Tây là cực sinh thái, cảnh quan, văn hóa tâm linh và không gian công cộng cấp vùng. Hồ Tây không thể đo đếm bằng mật độ xây dựng, mà phải bằng "giá trị không gian mở" – logic của đô thị hiện đại hậu carbon.
- Đa lớp: Khu Hồ Tây là nơi chồng lớp lịch sử Thăng Long rõ nét nhất: dấu tích thủy văn cổ sông Hồng, làng nghề truyền thống, chùa phủ nghìn năm, biệt thự thời Pháp, không gian hiện đại và văn hóa nghệ thuật đương đại. Các lớp này đan xen nhau. Mở rộng đường theo tư duy kỹ thuật thuần túy sẽ cắt đứt nhiều lớp ký ức đô thị, phá vỡ không gian chuyển tiếp làng - hồ - phố, làm đứt gãy cấu trúc không gian tạo nên ký ức cộng đồng – điều đáng sợ nhất đối với một đô thị lịch sử như Hà Nội.
- Đa tầng: Hồ Tây là tầng sinh thái chiến lược. Trong cấu trúc đô thị hiện đại, "đa tầng" không chỉ là các tầng kỹ thuật xây dựng, mà còn gồm tầng sinh thái, tầng nước, tầng văn hóa và tầng không gian công cộng. Hồ Tây là "tầng điều hòa tự nhiên" quý hiếm của nội đô, giúp giảm nhiệt, điều hòa vi khí hậu, cân bằng độ ẩm, tạo hành lang sinh thái. Nếu vành đai ven hồ bị bê-tông hóa, tăng mật độ giao thông và công trình cao tầng, Hà Nội sẽ mất một "bộ máy điều hòa khí hậu tự nhiên" – tổn thất chiến lược trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt.
- Đa trung tâm: Hồ Tây là trung tâm mềm bên cạnh các trung tâm hiện đại như tài chính, hành chính. Đây là trung tâm sinh thái, văn hóa, trải nghiệm công cộng, nơi người dân nghỉ ngơi, giao tiếp xã hội, tái tạo tinh thần đô thị và lưu giữ bản sắc Thăng Long. Các thành phố lớn trên thế giới đều có những "trung tâm mềm" như vậy: Central Park của New York, Hyde Park của London, West Lake của Hàng Châu. Hồ Tây – hồ tự nhiên thấm đẫm văn hóa lịch sử lớn nhất Thủ đô – chính là "trung tâm mềm" vô giá của Hà Nội.
Nếu được nhìn nhận như thế, tôi tin Dự án cải tạo Hồ Tây sẽ thành công. Cần coi Hồ Tây là di sản cảnh quan cần bảo tồn cấu trúc tự nhiên, giữ gìn bản sắc Thăng Long, ưu tiên sinh thái và văn hóa. Hồ Tây không phải là "vành đai giao thông", mà phải là không gian cảnh quan chiến lược cấp quốc gia, là "công viên cảnh quan trung tâm", đưa con người trở lại với mặt nước, thay vì đưa xe hơi ra sát mặt nước. Trong cấu trúc tương lai của Hà Nội, Hồ Tây cần được hiểu như một "lõi cảnh quan-văn hóa-sinh thái" đặc biệt của trung tâm đô thị lịch sử.



