Phát hiện 5 bảo vật quốc gia trống đồng trong mộ táng hơn 2.000 năm tại Nghệ An
Trong quá trình khai quật di chỉ khảo cổ Làng Vạc ở phường Thái Hòa, tỉnh Nghệ An, các chuyên gia đã phát hiện 5 chiếc trống đồng cổ quý hiếm được chôn cất trong nhiều ngôi mộ táng. Những chiếc trống này, được ký hiệu từ Làng Vạc I đến Làng Vạc IV cùng với một trống minh khí, hiện đang được lưu giữ và trưng bày tại Bảo tàng Nghệ An - Xô Viết Nghệ Tĩnh. Đây là những bảo vật quốc gia mới được công nhận, có niên đại khoảng 2.000-2.500 năm, thuộc nền văn hóa Đông Sơn rực rỡ.
Khám phá từ những cuộc khai quật lịch sử
Chiếc trống Làng Vạc I và II được phát hiện ngay trong đợt khai quật đầu tiên vào năm 1973 tại di chỉ khảo cổ học Làng Vạc. Sau đó, các nhà nghiên cứu tiếp tục ghi nhận sự hiện diện của trống Làng Vạc III và IV trong những đợt thám sát sau này, trong khi trống minh khí được thu thập vào năm 1981. Tất cả những hiện vật này đều nằm trong các ngôi mộ táng cổ, nơi an nghỉ của những cư dân Đông Sơn từng sinh sống tại lưu vực sông Cả (sông Lam) hơn hai thiên niên kỷ trước.
Các ngôi mộ táng này phân bố rải rác trên những gò đất đỏ thấp, ở độ sâu từ 0,5 đến 1,5 mét so với mặt đất. Hố mộ thường được đào trực tiếp xuống nền đất bazan, có hình chữ nhật hoặc gần chữ nhật với đáy bằng và thành thẳng. Phần lớn là mộ đất chôn cất một người, di cốt đã phân hủy mạnh, chỉ còn lại những dấu vết rời rạc. Đồ tùy táng, bao gồm vũ khí, công cụ, trang sức và gốm, được đặt xung quanh vị trí thi hài. Đặc biệt, những ngôi mộ chứa trống đồng thường rộng hơn và có lượng hiện vật phong phú, cho thấy đây có thể là nơi an táng của các nhân vật có địa vị cao trong cộng đồng cư dân Đông Sơn xưa.
Đặc điểm nghệ thuật và kỹ thuật đúc trống
Theo tư liệu từ Bảo tàng Nghệ An - Xô Viết Nghệ Tĩnh, cả 5 chiếc trống đều được đúc bằng đồng và mang lớp patin xanh rỉ đặc trưng của kim loại đã chôn vùi hàng nghìn năm. Dù có sự khác biệt về kích thước và hình dáng, chúng vẫn sở hữu nhiều đặc điểm chung của trống Đông Sơn, như hình ngôi sao nhiều cánh ở chính giữa mặt trống, được bao quanh bởi các vành hoa văn hình học như chấm nổi, răng cưa, và vòng tròn tiếp tuyến. Thân trống trên nở rộng, lưng chia ô hoặc băng trang trí, trong khi chân trống hầu như không có chạm khắc.
Trống Làng Vạc I, II và III thuộc dòng trống thấp lưng choãi, với thân loe dần xuống dưới và chân thấp. Thân trên của chúng đều có hai đôi quai được đúc liền và trang trí hoa văn dạng thừng bện hoặc bông lúa. Điểm chung nổi bật là các mô típ chim, thuyền, và hình học được bố trí theo chiều ngược kim đồng hồ – một đặc trưng quen thuộc của trống Đông Sơn.
Trong đó, trống Làng Vạc I có bố cục dày đặc và sinh động nhất. Mặt trống nổi bật với họa tiết ngôi sao 12 cánh, bao quanh là tám vành hoa văn phong phú. Vành thứ ba trang trí bốn con chim ánh xòe ngang với mỏ dài và thân hình tam giác. Thân trên mô tả bốn con thuyền, mỗi thuyền có bốn người, trong đó một người ngồi ở tư thế bệ vệ ở giữa. Lưng trống gây ấn tượng với tám con bò nối đuôi nhau thành vòng tròn, với sự xen kẽ giữa bò đực và bò cái – một bố cục hiếm gặp. Hoa văn trên thân và lưng được đúc nổi, làm cho hình trang trí hiện rõ và chắc chắn trên bề mặt trống.
Trống Làng Vạc II có kích thước nhỏ hơn và hoa văn giản lược hơn. Mặt trống bố trí ngôi sao 10 cánh với sáu vành trang trí, chủ yếu là chấm nổi và răng cưa. Thân trên vẫn khắc họa cảnh thuyền nhưng xen kẽ thêm sáu chim đứng, tạo nên bố cục thoáng đãng. Lưng trống gần như chỉ còn các băng răng cưa, không còn hình động vật tả thực.
Đến trống Làng Vạc III, xu hướng giản lược tiếp tục được áp dụng. Mặt trống chỉ còn ba vành hoa văn quanh ngôi sao 10 cánh, trong đó có bốn chim bay lượn. Thân trên và lưng chủ yếu là các băng răng cưa và khung hình học, không còn cảnh thuyền. So với Làng Vạc I, chi tiết tả thực đã được thu gọn, nhường chỗ cho họa tiết hình học.
Khác với ba chiếc trước, trống Làng Vạc IV thuộc loại trống cao, với thân thẳng, dáng hình trụ và chân cao. Trên mặt là ngôi sao 12 cánh, bao quanh bởi chín vành hoa văn, bao gồm hình chim bay, vòng tròn tiếp tuyến, đường cong hình chữ S và các dải vạch song song. Phần thân và lưng không còn cảnh thuyền hay hình động vật lớn mà chủ yếu là các họa tiết hình học cân đối. Sự hiện diện của chiếc trống này cho thấy tại Làng Vạc từng tồn tại đồng thời hai kiểu dáng khác nhau của trống đồng Đông Sơn.
Chiếc trống nhỏ nhất trong bộ sưu tập là trống minh khí, với đường kính mặt chỉ 7 cm và cao 5 cm. Nó có dáng tương tự loại thấp lưng choãi nhưng được thu nhỏ kích thước. Ngoài hai đôi quai ở thân, mặt trống còn có thêm một quai treo được gắn sau khi đúc. Mặt vẫn có ngôi sao 12 cánh, thân trên có một băng vạch song song đơn giản. Phần lưng chia thành sáu ô dọc, trong đó có hình thú đuôi dài và chó nối đuôi nhau – một chi tiết hiếm gặp ở trống minh khí Đông Sơn, cho thấy sự chăm chút dù kích thước bé nhỏ.
Kỹ thuật đúc tinh xảo và giá trị lịch sử
Về mặt kỹ thuật, các nghệ nhân Đông Sơn đã đúc trống bằng cách ghép nhiều mảnh khuôn lại, đồng thời sử dụng kỹ thuật đúc khuôn sáp để tạo ra những chi tiết tinh xảo. Các hoa văn hình học như chấm nổi, răng cưa, và vòng tròn thường được đúc nổi, trong khi hình người, chim, thuyền hay gia súc có chiếc được đúc chìm, có chiếc thì kết hợp cả chìm và nổi. Sự khác biệt này phản ánh tay nghề của thợ đúc và cách xử lý khuôn có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Bà Lê Thu Hiền, Giám đốc Bảo tàng Nghệ An - Xô Viết Nghệ Tĩnh, chia sẻ rằng bộ sưu tập trống đồng Làng Vạc được công nhận là bảo vật quốc gia vào đầu tháng 2 không chỉ ghi nhận giá trị đặc biệt của từng hiện vật mà còn khẳng định tầm vóc của trung tâm văn hóa Đông Sơn ở lưu vực sông Cả. Bà nhấn mạnh: "Bộ sưu tập 5 trống đồng không chỉ là những tác phẩm luyện kim đỉnh cao, mà còn là tư liệu gốc giúp chúng ta hình dung đời sống kinh tế, tín ngưỡng và quyền lực của cư dân Đông Sơn hơn 2.000 năm trước." Từ những bảo vật này, các nhà khoa học có thêm căn cứ để phác thảo bức tranh lịch sử của một giai đoạn rực rỡ trong tiến trình văn hóa Việt cổ.
Đáng chú ý, hầu hết các trống đều bị đập méo, chọc thủng mặt hoặc thân trên trước khi được chôn trong mộ táng, điều này có thể liên quan đến nghi lễ tang ma hoặc tín ngưỡng cổ xưa.
Di chỉ Làng Vạc và văn hóa Đông Sơn
Làng Vạc là di tích phát hiện nhiều mộ táng nhất trong hàng trăm di tích văn hóa Đông Sơn trên cả nước. Trên diện tích hơn 1.400 m2 qua 5 lần khai quật, các nhà khảo cổ đã phát hiện 347 ngôi mộ và thu hơn 1.200 hiện vật, trong đó có 665 đồ đồng. Văn hóa Đông Sơn phân bố chủ yếu ở lưu vực các con sông lớn miền Bắc và Bắc Trung Bộ như sông Hồng, sông Mã, và sông Cả. Đây là giai đoạn phát triển cao của kỹ thuật luyện kim đồng trong lịch sử Việt Nam cổ đại, với biểu tượng tiêu biểu là trống đồng. Các di chỉ và mộ táng cho thấy cư dân thời kỳ này sống bằng nông nghiệp lúa nước, đồng thời có sự phân hóa xã hội nhất định, thể hiện qua quy mô mộ táng và số lượng đồ tùy táng.
Việc phát hiện và công nhận 5 bảo vật quốc gia này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng di sản văn hóa Việt Nam mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về đời sống và tín ngưỡng của người Việt cổ.



