Rừng Gỗ Lớn: Áo Giáp Xanh Chống Thiên Tai Và Tài Sản Bền Vững Cho Tương Lai
Những năm gần đây, cụm từ như "lũ chồng lũ", "sạt lở kinh hoàng" hay "siêu bão lịch sử" đã không còn xa lạ. Từ thảm họa đất đá vùi lấp tại Rào Trăng, Trà Leng năm 2020, sức tàn phá khủng khiếp của cơn bão số 3 (Yagi) năm 2024 cho đến lũ lụt nghiêm trọng ở Nam Trung Bộ năm 2025, thiên tai khốc liệt đang trở thành "bình thường mới". Mỗi khi bão lũ ập đến, câu hỏi đầu tiên thường là: "Rừng còn hay mất?". Bởi lẽ, rừng không chỉ là tài sản kinh tế, mà còn là "áo giáp xanh" bảo vệ con người trước thịnh nộ của thiên nhiên.
Phục Hồi Rừng: Không Chỉ Là Con Số Trên Giấy
Độ che phủ và chất lượng rừng đã trở thành chỉ tiêu an ninh quốc gia, một thước đo bền vững mà bất kỳ sai số nào cũng có thể phải trả giá bằng sinh mạng và tài sản. Trong bối cảnh nhiều cánh rừng tự nhiên bị suy giảm chất lượng qua thời gian dài khai thác, xâm lấn và buông lỏng quản lý, việc phục hồi rừng không thể dừng lại ở những con số "độ che phủ" trên giấy. Điều cốt lõi là phải tái thiết được cấu trúc rừng, tái sinh hệ sinh thái. Và rừng gỗ lớn chính là lời đáp dài hơi cho bài toán này.
Tuy nhiên, đó là con đường gian nan, đòi hỏi nguồn lực lớn, sự kiên nhẫn và một tầm nhìn vượt ra khỏi nhiệm kỳ hay vòng quay vốn ngắn hạn. Tại tỉnh Thái Nguyên, một khu rừng của Công ty cổ phần Dịch vụ Bưu chính viễn thông Hoa Phát đã minh chứng cho điều này. Con đường đất đỏ ngoằn ngoèo dẫn vào khu rừng vắng lặng, với những thân cây gỗ lớn vươn cao, tán lá giao nhau thành vòm xanh đặc quánh. Khó có thể tin rằng đây từng là vùng đất cằn cỗi, keo trồng chết hàng loạt, cỏ dại và cây bụi phủ kín.
Đầu Tư Dài Hạn: Từ Cải Tạo Đất Đến Bảo Vệ Rừng
Đại diện chủ đầu tư cho biết, khu rừng gỗ lớn này bắt đầu được trồng từ năm 2018, nhưng gần 7 năm đầu tiên chỉ dành cho thủ tục, giải phóng mặt bằng và cải tạo đất. Suốt thời gian đó, dự án không mang lại bất kỳ nguồn thu nào. "Chúng tôi trồng toàn bộ bằng cây gỗ lớn bản địa: lim, đinh, táu, sến, gụ, nghiến, ngọc am... Chu kỳ của những loài này tính bằng hàng chục năm. Nhanh nhất cũng phải 40 năm mới có thể khai thác, mà thực tế thì chúng tôi không đặt vấn đề khai thác gỗ", đại diện doanh nghiệp chia sẻ.
Việc cải tạo đất được thực hiện với sự tư vấn của các chuyên gia đầu ngành về thổ nhưỡng. Doanh nghiệp phải lấy mẫu đất, phân tích từng chỉ số, thiếu gì thì bổ sung đúng thứ đó. Phân cải tạo đất không phải phân chuồng hay phân hóa học thông thường mà là dạng viên nén chuyên dụng cho lâm nghiệp, làm theo quy trình nước ngoài. Cây sau khi trồng không đốt thực bì, cỏ phát xong được giữ lại làm mùn, nhằm phục hồi hệ sinh thái đất rừng bền vững.
Khó khăn lớn nhất hiện nay của dự án vẫn là đất đai. Sau khi đã đền bù, dọn thực bì, một số hộ dân quay lại canh tác, thả trâu bò gây phá hoại cây mới trồng. Doanh nghiệp phải trồng đi trồng lại nhiều lần, chi phí đội lên đáng kể. Dù vậy, doanh nghiệp cho biết không có chủ trương đối đầu với người dân. Ngược lại, dự án hiện tạo việc làm thường xuyên cho 50-60 lao động địa phương, có thời điểm lên tới 70-80 người, với mức công nhật khoảng 300.000 đồng/ngày.
Người Dân Chọn Cách "Nuôi Rừng" Dài Hạn
Không chỉ ở Thái Nguyên, cách "nuôi rừng" dài hạn đang dần trở thành lựa chọn của nhiều người dân miền núi. Tại xã Văn Hán, tỉnh Thái Nguyên, ông Phan Văn Thực đã trồng rừng dổi kết hợp với quế. Ông chọn cách "lấy ngắn nuôi dài": quế cho thu nhập trước, còn dổi là khoản tích lũy lâu dài. "Quế bây giờ bán được cả vỏ, cành, lá để nấu tinh dầu, thị trường đang thu mua giá tốt. Sau này khai thác xong quế thì giữ lại rừng dổi làm rừng chính", ông Thực giải thích.
Ông ví von: "Trồng keo giống như tiền chi tiêu hàng ngày - cơm áo gạo tiền. Còn rừng dổi là của để dành, là tiền tiết kiệm gửi ngân hàng, để lại cho con cháu. Bây giờ chưa thu ngay, nhưng tôi coi đây là tài sản lớn". Sau sáu năm, khi tán rừng đã khép, cỏ dại hầu như không còn mọc, công chăm sóc giảm đi rõ rệt.
Ở xã Bảo Ái, tỉnh Lào Cai, nhiều hộ dân cũng chọn cách "nuôi" rừng dài hạn. Bà Nguyễn Thị Hà sở hữu hơn 20ha rừng keo, bồ đề trồng theo chu kỳ 10-14 năm. Với diện tích này, mỗi năm gia đình có thể thu về hơn 500 triệu đồng từ rừng. "Tiền rừng nuôi được cả nhà, nuôi con ăn học. Có rừng rồi thì không còn nghĩ đến chuyện phá rừng", bà Hà nói.
Lợi Ích Môi Trường Và Kinh Tế Vượt Trội
Theo ông Nguyễn Thái Sơn, Phó Trưởng phòng Sử dụng và Phát triển rừng, Chi cục Kiểm lâm tỉnh Thái Nguyên, các mô hình rừng gỗ lớn mang tính gần với diễn thế tự nhiên đang cho thấy mức độ bền vững vượt trội so với rừng trồng chu kỳ ngắn. "Đây là những khu rừng người dân không có nhu cầu khai thác gỗ sớm. Càng để lâu, giá trị càng tăng, không chỉ từ gỗ mà còn từ lâm sản phụ như hạt dổi", ông Sơn nhấn mạnh.
Về mặt môi trường, rừng gỗ lớn thể hiện nhiều ưu thế rõ rệt. Cây dổi có bộ rễ cọc bám sâu, tán cây dày, khả năng giữ nước và chống xói mòn rất cao. "Thực tế cho thấy các tuyến đường đi qua rừng keo thường xuyên bị sạt lở, trong khi khu vực rừng gỗ lớn gần như không xảy ra hiện tượng này", ông Sơn cho biết. Dổi là cây thường xanh, không rụng lá theo mùa, nên nguy cơ cháy rừng thấp hơn nhiều so với keo.
Kỹ Thuật Và Quản Lý: Chìa Khóa Thành Công
Tiến sĩ, Kỹ sư Ngô Đức Thìn làm việc tại Công ty cổ phần Dịch vụ Bưu chính viễn thông Hoa Phát, cho rằng trồng rừng gỗ lớn là quá trình đòi hỏi đầu tư dài hạn và sự chuẩn bị bài bản ngay từ khâu đầu tiên. "Giống cây là yếu tố then chốt. Giống phải đạt chuẩn, không lai tạp, không thoái hóa, phù hợp thổ nhưỡng và khí hậu từng vùng. Trước khi trồng, đất phải được lấy mẫu phân tích để xác định tình trạng chua hóa, rửa trôi, thiếu vi lượng, từ đó xây dựng phương án cải tạo phù hợp", ông Thìn chia sẻ.
Không dừng ở khâu trồng, công tác quản lý và bảo vệ rừng gỗ lớn cũng được siết chặt. Tại các khu vực trọng điểm, doanh nghiệp và chủ rừng tổ chức tuần tra thường xuyên, đồng thời ứng dụng hệ thống camera giám sát sử dụng năng lượng mặt trời tại các vị trí xung yếu. Khi phát hiện dấu hiệu xâm hại, lực lượng bảo vệ kịp thời phối hợp với kiểm lâm kiểm tra thực địa, xử lý theo quy định.
Mục tiêu của trồng rừng gỗ lớn không chỉ là tạo ra sản phẩm thương mại, mà quan trọng hơn là phục hồi cấu trúc rừng, bảo tồn nguồn gene cây bản địa và xây dựng lá chắn sinh thái lâu dài. Khi rừng đủ giá trị, người dân tự giác giữ rừng; khi sinh kế gắn chặt với rừng, áp lực xâm hại sẽ tự giảm. Đây chính là hướng đi căn cơ để đối phó với thiên tai và xây dựng nền kinh tế rừng bền vững cho tương lai.



