Theo Từ điển tiếng Việt (Từ điển Hoàng Phê), từ "chịu" là động từ có nhiều nghĩa nhất trong tiếng Việt với 8 nghĩa khác nhau. Dưới đây là các nghĩa cụ thể:
Các nghĩa của từ 'chịu'
- Nhận lấy điều không hay, bất lợi cho mình (ví dụ: chịu đòn, chịu thuế).
- Tiếp nhận một tác động từ bên ngoài (ví dụ: chịu ảnh hưởng tốt từ nhà trường, chịu sự lãnh đạo, cảm giác dễ chịu).
- Thích ứng với điều kiện không có lợi (ví dụ: chịu lạnh, cực mấy cũng chịu được).
- Nhận mà nợ lại, chưa trả (ví dụ: còn chịu một số tiền, mua chịu, bán chịu).
- Thừa nhận cái hay, cái hơn của người khác, khâm phục (ví dụ: không ai chịu ai).
- Tự nhận bất lực, không làm nổi, đầu hàng (ví dụ: khó quá, xin chịu).
- Dùng làm yếu tố phụ trước động từ để thể hiện sự bằng lòng, đồng ý dù không muốn (ví dụ: năn nỉ mãi mới chịu giúp).
- Đồng ý mà không cần yếu tố thích hay không thích (ví dụ: em có chịu làm vợ anh không?).
- Cố gắng làm việc gì đó một cách tự nguyện (ví dụ: chịu học cái hay của người khác, chịu khó làm ăn).
Như vậy, từ "chịu" có 8 nghĩa chính và được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, phản ánh sự phong phú của tiếng Việt.


