Dự báo dân số 1.000 năm: Bài học từ Nhật - Hàn và cơ hội cho Việt Nam
Dự báo dân số 1.000 năm: Cơ hội cho Việt Nam

Phát triển bền vững không thể chỉ nhìn trong 5 - 10 năm mà cần đặt câu hỏi: “Vài trăm năm nữa đất nước sẽ ra sao?”. Đó là quan điểm của giáo sư - tiến sĩ Nguyễn Thiện Nhân, nguyên Bí thư Thành ủy TP.HCM. Ông cho biết, hiện chỉ có Nhật Bản và Hàn Quốc công bố dự báo dân số sau 1.000 năm, với kết quả đáng báo động.

Hồi chuông cảnh tỉnh từ Nhật Bản và Hàn Quốc

Theo dự báo dài hạn, nếu chính sách về con người không thay đổi, dân số Nhật Bản và Hàn Quốc có thể giảm hơn 90% sau 200 năm, hơn 98% sau 300 năm. Đáng chú ý, sau 750 năm ở Hàn Quốc và 1.000 năm ở Nhật Bản, hai quốc gia này có nguy cơ không còn người dân nào sinh sống. Giáo sư Nhân nhấn mạnh, dự báo dân số dài hạn giúp nhìn rõ quỹ đạo phát triển của đất nước trong nhiều thế kỷ tới, từ đó đưa ra các giải pháp kịp thời.

Việt Nam có nguy cơ tự tiêu vong?

Câu hỏi này chỉ có thể trả lời nếu dự báo được dân số Việt Nam trong 200, 300, thậm chí 1.000 năm tới. Tuy nhiên, cho đến nay chưa có tổ chức khoa học nào công bố phương pháp dự báo dân số sau hàng trăm năm; ngay cả Nhật Bản và Hàn Quốc cũng không công bố phương pháp của họ. Trước thực tế đó, giáo sư Nhân đã dành khoảng 4 năm (2020 - 2024) để xây dựng phương pháp dự báo thô dân số Việt Nam, công bố trên Tạp chí Gia đình và giới của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ba kịch bản dự báo cho Việt Nam

Phương pháp này cho phép hình dung nguy cơ nếu mức sinh giảm còn khoảng 1,4 vào năm 2100 và duy trì ở mức 1,3 sau đó. Đồng thời, nó nhận diện cơ hội ổn định dân số nếu mức sinh giảm còn 1,8 vào năm 2050 rồi phục hồi về mức sinh thay thế 2,1 vào năm 2100. Từ mô hình, giáo sư đưa ra 3 kịch bản:

  • Phương án cơ sở: Dân số đạt khoảng 107 triệu người vào năm 2050; giảm còn 88 triệu vào năm 2100; 46 triệu vào năm 2200; 22,5 triệu vào năm 2300 và chỉ còn 136.000 người vào năm 3000.
  • Phương án lạc quan: Dân số năm 3000 còn khoảng 36,3 triệu người.
  • Phương án rất lạc quan: Con số này có thể đạt mức 96,7 triệu người.

Thách thức từ suy giảm dân số lao động

Theo dự báo ngắn hạn của Quỹ Dân số Liên Hiệp Quốc, năm 2035 là thời điểm dân số tuổi lao động của Việt Nam đạt đỉnh 66,59 triệu người, sau đó giảm còn 44,87 triệu vào năm 2100. Đây là mốc 10 năm trước khi Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nước thu nhập cao. Giáo sư Nhân cảnh báo, nếu năng suất lao động không tăng đủ mạnh trong giai đoạn 2035 - 2045, từ năm 2050 đến 2100, GDP và GDP/người của Việt Nam nhiều khả năng sẽ trì trệ, suy giảm.

Giới hạn của mô hình nhập cư

Ông nhấn mạnh, dự báo dân số dài hạn còn giúp nhìn rõ giới hạn của việc dùng số người nhập cư để bù đắp thiếu hụt lao động. Hiện các nước thu nhập cao như Mỹ, Canada, Đức vẫn duy trì được lực lượng lao động nhờ lượng người nhập cư lớn. Tuy nhiên, mức sinh toàn cầu được dự báo giảm từ 2,1 vào năm 2030 xuống còn 1,59 vào năm 2100, kéo theo dân số trong độ tuổi lao động của thế giới đạt đỉnh 6,13 tỉ người vào năm 2053 rồi giảm còn 5,17 tỉ vào năm 2100.

Điều này cho thấy mô hình bù thiếu hụt lao động bằng nhập cư chỉ hiệu quả trong giai đoạn 1975 - 2055. Sau năm 2055, khi lao động toàn cầu giảm, nhiều nước sẽ không thể trông cậy vào nguồn nhân lực dư thừa từ các nước thu nhập thấp hơn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tiền đề để Việt Nam tránh "vết xe đổ"

Giáo sư Nguyễn Thiện Nhân cho biết, Việt Nam đang có những tiền đề quan trọng để không rơi vào quỹ đạo khủng hoảng dân số như Nhật Bản, Hàn Quốc. Nền tảng lớn nhất là Nghị quyết 21-NQ/TW năm 2017 về công tác dân số và Kết luận 149-KL/TW ngày 10.4.2025. Đây là những đổi mới tư duy và chính sách có tính đột phá, hướng đến duy trì mức sinh thay thế, đưa tỷ số giới tính khi sinh về mức cân bằng tự nhiên, thích ứng với già hóa dân số.

Trên cơ sở đó, luật Dân số năm 2025 là bước thể chế hóa bằng pháp luật các nghị quyết, kết luận của Đảng. Theo giáo sư Nhân, Việt Nam là nước duy nhất trên thế giới có luật Dân số với mục tiêu hàng đầu là duy trì mức sinh thay thế, cùng các mục tiêu giảm thiểu mất cân bằng giới tính khi sinh, thích ứng với già hóa dân số và nâng cao chất lượng dân số.

Khung giải pháp toàn diện

Để duy trì vững chắc mức sinh thay thế, giáo sư Nhân đề xuất một khung giải pháp gồm 6 điều kiện xã hội và 2 phẩm chất cần có ở thanh niên:

  1. 6 điều kiện xã hội:
    • Mỗi cặp vợ chồng trẻ đều có nhà (thuê, mua trả góp, nhà của cha mẹ).
    • Mỗi trẻ từ 6 tháng tuổi trở lên đều có thể đi học.
    • Mỗi người dân đều có bảo hiểm y tế.
    • Mỗi người đi làm có mức lương đủ nuôi một con tử tế và cho con đi học đến 18 tuổi.
    • Mỗi người đi làm đều có bảo hiểm xã hội.
    • Mỗi người sử dụng lao động, cộng đồng và gia đình đều coi việc sinh con sẽ quyết định vận mệnh quốc gia.
  2. 2 phẩm chất ở thanh niên:
    • Hiểu rằng có gia đình, có con là hạnh phúc không gì thay thế được, đồng thời có kỹ năng xây dựng gia đình hạnh phúc.
    • Có khát vọng sinh con để đất nước phát triển bền vững, dân tộc trường tồn.

Đề xuất đột phá: Môn "Hạnh phúc học"

Giáo sư Nhân đặc biệt nhấn mạnh việc đưa môn “Hạnh phúc học” vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học. Môn học này không chỉ giúp thanh niên hiểu giá trị của gia đình và con cái, mà còn trang bị tri thức, nguyên tắc và kỹ năng để xây dựng, gìn giữ gia đình hạnh phúc, biết nuôi dạy con.

Để giữ vững mức sinh thay thế, ông đề xuất bổ sung vào luật Dân số năm 2025 các giải pháp như: công bố tiêu chí quốc gia và tỉnh, thành phố hạnh phúc; đưa môn học “Hạnh phúc học” vào trường học; quy định lương đủ sống tối thiểu; xây dựng lộ trình tăng tuổi hưu lên 65 trước năm 2035.

Nhìn lại bài học từ quốc tế

Năm 1999, Nhật Bản từng dự báo nếu mức sinh và chính sách nhập cư không thay đổi, đến năm 3000 dân số nước này chỉ còn 500 người. Đến năm 2006, con số này được cập nhật xuống còn 62 người. Tương tự, năm 2014, cơ quan nghiên cứu của Quốc hội Hàn Quốc dự báo: nếu mức sinh các năm sau vẫn thấp như 2014 (1,14), dân số Hàn Quốc vào năm 2750 sẽ không còn người dân nào.

Những con số này là hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ, đòi hỏi Việt Nam phải hành động quyết liệt ngay từ bây giờ để đảm bảo phát triển bền vững về con người và kinh tế - xã hội trong nhiều thế kỷ tới.