Tháng 7/2025 đánh dấu cột mốc lịch sử khi kim ngạch xuất khẩu rau quả của Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ USD chỉ trong một tháng. Thế nhưng, ngay tại thời điểm này, giá sầu riêng bán lẻ tại các chợ truyền thống và các điểm bán ven đường lại tụt xuống mức 40.000 – 60.000 đồng/kg, thấp hơn hẳn so với mặt bằng chung của những năm trước. Sự trái ngược này khiến không ít người tiêu dùng và nhà vườn băn khoăn: vì sao xuất khẩu khởi sắc mà giá trong nước vẫn èo uột?
Xuất khẩu lập đỉnh hơn 1 tỷ USD trong một tháng
Số liệu sơ bộ từ Hiệp hội Rau quả Việt Nam (VINAFRUIT) cho thấy, kim ngạch xuất khẩu rau quả tháng 7 đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 13% so với tháng trước và tăng 38% so với cùng kỳ năm ngoái. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử ngành rau quả Việt Nam đạt cột mốc này chỉ trong một tháng.
Tính chung 7 tháng đầu năm, xuất khẩu rau quả cán mốc hơn 4,7 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước và mang về giá trị xuất siêu gần 3 tỷ USD. Trong bức tranh tăng trưởng kỷ lục này, sầu riêng tiếp tục khẳng định vị thế “vua trái cây” khi đóng góp hơn 50% tổng kim ngạch toàn ngành, đồng thời là động lực tăng trưởng chính của cả chuỗi cung ứng.
Vì sao giá sầu riêng nội địa bị đẩy xuống thấp?
Trái ngược với tín hiệu tích cực từ xuất khẩu, tại hầu khắp các chợ truyền thống hay các điểm bán lề đường, sầu riêng nguyên trái hiện được bán với giá từ 40.000 đến 60.000 đồng/kg. Giải thích về nghịch lý này, ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký VINAFRUIT, cho biết nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự phân hóa chất lượng sản phẩm giữa các phân khúc thị trường.
Thị trường nhập khẩu lớn nhất, đặc biệt là Trung Quốc, áp dụng tiêu chuẩn kiểm dịch và chất lượng rất nghiêm ngặt. Họ gần như chỉ thu mua sầu riêng loại A – loại đạt chuẩn về trọng lượng, hình dáng cân đối, cơm dày, không sâu bệnh. Trong khi đó, lượng sầu riêng giá rẻ tràn ngập thị trường nội địa thực chất là hàng loại B và C – những sản phẩm không đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu.
Nút thắt chất lượng: Tỷ lệ hàng dạt chiếm đến 70%
Theo ông Đặng Phúc Nguyên, do hạn chế trong quy trình chăm sóc và kỹ thuật canh tác của nông dân, tỷ lệ sầu riêng bị sượng, sâu bệnh hoặc có trái nhỏ không đạt kích cỡ hiện chiếm tới 60% – 70% tổng sản lượng. Con số này cho thấy phần lớn trái sầu riêng của Việt Nam không thể tiếp cận các thị trường khó tính mà buộc phải tiêu thụ nội địa hoặc chế biến với giá trị thấp.
Để so sánh, Thái Lan – đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam – nhờ kiểm soát tốt khâu canh tác và áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật đồng bộ, tỷ lệ hàng loại B và C chỉ dao động trong khoảng 20% – 30%. Điều đó giúp nông dân Thái Lan có thu nhập ổn định hơn và không phải chịu cảnh xả hàng giá rẻ như tại Việt Nam.
Chính tỷ lệ “hàng dạt” quá lớn đã tạo ra áp lực nguồn cung khổng lồ dội ngược về thị trường trong nước. Khi hàng loạt trái cây không đạt chuẩn xuất khẩu bị từ chối, thương lái buộc phải xả bán tại thị trường nội địa để thu hồi vốn. Nguồn cung hàng loại B, C vượt xa nhu cầu tiêu thụ trong nước đã trực tiếp kéo mặt bằng giá sầu riêng bán lẻ xuống mức thấp kỷ lục.
Bài toán nâng cao chất lượng canh tác
Thực trạng trên cho thấy một tín hiệu cảnh báo quan trọng: dù kim ngạch xuất khẩu chung vẫn tăng trưởng ấn tượng, nhưng nếu không sớm nâng cao kỹ thuật canh tác để giảm tỷ lệ hàng dạt, người trồng sầu riêng sẽ tiếp tục lãng phí tài nguyên và chịu tổn thất lớn về giá trị kinh tế. Việc chuyển giao công nghệ, chuẩn hóa quy trình chăm sóc theo hướng hữu cơ, đồng thời xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn không chỉ giúp gia tăng tỷ lệ hàng loại A mà còn nâng cao sức cạnh tranh bền vững cho ngành hàng tỷ USD này.
Trong bối cảnh nhu cầu sầu riêng toàn cầu tăng nhanh, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc, việc khắc phục “nút thắt” chất lượng sẽ quyết định giá trị thực của ngành hàng này. Nếu không có giải pháp căn cơ, người trồng sầu riêng Việt Nam sẽ tiếp tục rơi vào cảnh “được mùa mất giá” dù xuất khẩu vẫn ghi nhận những con số tăng trưởng đầy ấn tượng. Đã đến lúc cần một chiến lược dài hơi cho chất lượng trái cây Việt, thay vì chỉ chạy theo sản lượng.



