Lạm phát Việt Nam chịu áp lực từ nội tại kinh tế, không chỉ giá dầu
Lạm phát Việt Nam chịu áp lực từ nội tại kinh tế

Việt Nam đang đối mặt với áp lực lạm phát không chỉ từ giá xăng dầu mà còn từ sức nóng bên trong nền kinh tế. Theo TS Nguyễn Đức Độ, nguyên Phó Viện trưởng Kinh tế - Tài chính (Bộ Tài chính), mức tăng 23% của giá dầu trong nửa đầu năm 2026 thấp hơn nhiều so với mức tăng 64% cùng kỳ năm 2022 khi xung đột Nga - Ukraine bùng phát. Tuy nhiên, CPI bình quân sáu tháng đầu năm 2022 chỉ tăng 2,44%, thấp hơn đáng kể so với mức 4,38% hiện nay.

Lạm phát cao nhất hơn một thập kỷ

Một trong những nguyên nhân chính khiến giá dầu thế giới tăng mạnh là căng thẳng giữa Iran và Mỹ - Israel giai đoạn tháng 3-5/2026. Dù hạ nhiệt trong tháng 6, giá dầu bình quân nửa đầu năm vẫn ở mức 84 USD/thùng WTI, tăng khoảng 23% so với mức 68,2 USD/thùng cùng kỳ năm 2025. Theo ông Độ, sự khác biệt nằm ở áp lực lạm phát cơ bản. Bình quân sáu tháng đầu năm 2026, lạm phát cơ bản ở mức 4,12%, cao hơn nhiều so với 1,25% của cùng kỳ năm 2022. Tính theo tháng, lạm phát cơ bản cũng tăng từ khoảng 0,37% lên 0,5%.

Điều này cho thấy áp lực lạm phát hiện nay không chỉ đến từ các cú sốc chi phí đầu vào như giá dầu, mà còn phản ánh những yếu tố mang tính nền tảng của nền kinh tế, trong đó có tăng trưởng tín dụng ở mức cao thời gian qua. Bên cạnh tăng trưởng tín dụng, nhu cầu tiêu dùng và đầu tư phục hồi, giá nhiều dịch vụ như nhà ở, giáo dục, y tế và chi phí lao động tăng cũng góp phần khiến lạm phát cơ bản duy trì ở mức cao. Đây là nhóm yếu tố có tính dai dẳng hơn so với biến động của giá năng lượng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Mục tiêu lạm phát dưới 4,5% đầy thách thức

Để đạt mục tiêu lạm phát dưới 4,5% như Chính phủ đề ra, CPI trong sáu tháng cuối năm chỉ được phép tăng bình quân không quá 0,2% mỗi tháng. Trong khi đó, giai đoạn 2022-2025, CPI bình quân nửa cuối năm đều tăng khoảng 0,3%/tháng. Ngay cả thời điểm các năm 2022, 2024 và 2025, khi giá dầu có xu hướng giảm trong nửa cuối năm, tốc độ tăng CPI vẫn vượt ngưỡng 0,2%/tháng. “Đây cũng là lý do việc kiểm soát lạm phát trong giai đoạn hiện nay được dự báo sẽ khó khăn và cần nhiều thời gian hơn so năm 2022”, ông Độ nêu rõ.

Đồng quan điểm, TS Nguyễn Minh Phong, chuyên gia kinh tế cho rằng mức lạm phát hiện nay đã tiến sát mục tiêu kiểm soát của cả năm. Trong khi đó, áp lực những tháng cuối năm thường lớn hơn do yếu tố mùa vụ. Vì vậy, khả năng lạm phát vượt mục tiêu là điều cần được tính đến trong công tác điều hành.

Tác động dây chuyền đến nền kinh tế

Khi lạm phát ở mức cao sẽ tạo ra nhiều tác động dây chuyền đối với nền kinh tế. Trước hết, chi phí đầu vào của doanh nghiệp gia tăng, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp và làm giảm động lực mở rộng đầu tư, sản xuất. Trong bối cảnh doanh nghiệp đang cần nguồn lực để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng cao, áp lực chi phí càng có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và nguồn cung hàng hóa. Nói cách khác, nếu lạm phát kéo dài ở mức trên 4,5%, Ngân hàng Nhà nước sẽ khó tiếp tục hạ lãi suất để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng 8-10%. Khi đó, doanh nghiệp vừa chịu chi phí đầu vào tăng, vừa khó tiếp cận vốn rẻ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Đối với người dân, giá cả tăng làm giảm sức mua, buộc nhiều hộ gia đình phải thắt chặt chi tiêu. Đồng thời, khi lạm phát gia tăng, mặt bằng lãi suất cũng chịu áp lực tăng theo nhằm ổn định kỳ vọng lạm phát, kéo theo chi phí vay vốn của cả doanh nghiệp và người dân cao hơn, qua đó ảnh hưởng đến tiêu dùng và đầu tư. “Nếu kéo dài, tác động sẽ không chỉ dừng ở giá cả mà còn lan sang cả tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế, gây sức ép lên an sinh xã hội, thu nhập thực tế của người dân và chất lượng tăng trưởng. Việc kiểm soát lạm phát không chỉ nhằm ổn định kinh tế vĩ mô mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì đà tăng trưởng bền vững trong những năm tới. Do đó, việc kiểm soát lạm phát cần được thực hiện đồng bộ”, ông Phong nêu rõ.

Áp lực vẫn lớn trong nửa cuối năm

Theo bà Tạ Thị Thu Việt, Phó Trưởng ban Thống kê dịch vụ và Giá, Cục Thống kê, công tác kiểm soát lạm phát trong sáu tháng cuối năm sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều khó khăn. Áp lực đầu tiên đến từ diễn biến khó lường của giá năng lượng thế giới trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị vẫn phức tạp. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 4,5% rổ tính CPI, nhưng xăng dầu là mặt hàng có sức ảnh hưởng lớn, tác động trực tiếp đến chi phí vận tải, logistics, sản xuất và giá của nhiều nhóm hàng hóa, dịch vụ khác.

Bên cạnh đó, giá nguyên, nhiên vật liệu đầu vào vẫn duy trì ở mức cao, thể hiện qua chỉ số giá sản xuất và chỉ số giá nguyên, nhiên vật liệu dùng cho sản xuất đều tăng so cùng kỳ năm trước. Nếu xu hướng này kéo dài, áp lực chi phí sẽ dần được chuyển vào giá bán, tạo thêm sức ép lên lạm phát tiêu dùng. Một yếu tố khác là nhu cầu tiêu dùng, đầu tư và du lịch thường tăng mạnh vào những tháng cuối năm, đặc biệt trong dịp lễ, Tết. Đây là động lực tích cực cho tăng trưởng kinh tế, song cũng có thể làm mặt bằng giá tăng nếu nguồn cung hàng hóa không được chuẩn bị đầy đủ và kịp thời.

Ngoài ra, việc thực hiện lộ trình điều chỉnh giá các mặt hàng, dịch vụ do Nhà nước quản lý như y tế, giáo dục và một số dịch vụ công cần được cân nhắc kỹ lưỡng về thời điểm và mức độ điều chỉnh, nhằm hài hòa giữa yêu cầu vận hành theo cơ chế thị trường và mục tiêu kiểm soát lạm phát.

Yếu tố hỗ trợ và giải pháp điều hành

Tuy nhiên, vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ công tác điều hành giá trong những tháng cuối năm. Nguồn cung hàng hóa trong nước nhìn chung ổn định, sản xuất nông nghiệp tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, hệ thống phân phối ngày càng được hoàn thiện, trong khi công tác điều hành giá của Chính phủ ngày càng chủ động, linh hoạt. Đây sẽ là những nền tảng quan trọng giúp hạn chế các cú sốc giá và góp phần giữ ổn định mặt bằng giá trong thời gian tới.

Trên cơ sở đó, Cục Thống kê kiến nghị tiếp tục theo dõi sát diễn biến giá dầu thô và các nguyên, nhiên vật liệu chiến lược trên thị trường thế giới để chủ động xây dựng các kịch bản điều hành giá phù hợp với từng tình huống. Đặc biệt, cần chuẩn bị sẵn phương án điều hành đối với mặt hàng xăng dầu sau khi chính sách giảm thuế kết thúc vào ngày 30/9, nhằm giãn tác động của việc điều chỉnh thuế, hạn chế nguy cơ xảy ra "cú sốc" giá và hiệu ứng lan tỏa đến chi phí sản xuất, vận tải cũng như mặt bằng giá trong nước.

Theo TS Nguyễn Đức Độ, mục tiêu duy trì lạm phát dưới 4% trong năm thứ 12 liên tiếp gần như không còn khả thi. Ngay cả mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4,5% trong năm 2026 cũng đối mặt nhiều thách thức khi dư địa điều hành không còn nhiều. Bên cạnh đó, lộ trình điều chỉnh giá các hàng hóa, dịch vụ do Nhà nước quản lý như điện, y tế, giáo dục và các dịch vụ công cần được rà soát kỹ lưỡng, thực hiện theo nguyên tắc công khai, minh bạch và phù hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô. Việc tránh điều chỉnh giá đồng thời nhiều mặt hàng trong cùng một thời điểm sẽ góp phần hạn chế tác động cộng hưởng lên CPI và ổn định kỳ vọng lạm phát của người dân cũng như doanh nghiệp.

Đồng thời, cần tiếp tục bảo đảm cân đối cung - cầu hàng hóa, nhất là các mặt hàng thiết yếu; tăng cường dự báo thị trường, kiểm soát tốt chi phí trung gian và chi phí logistics, đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra, xử lý nghiêm các hành vi đầu cơ, găm hàng, thao túng giá hoặc lợi dụng tâm lý lạm phát để tăng giá bất hợp lý.

Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn phải theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ và công tác quản lý giá sẽ đóng vai trò quyết định trong việc vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.