Nhờ địa chất hiếm có, Việt Nam đang sở hữu một kho báu khổng lồ ngoài khơi, mở ra cơ hội đặt chân vào thị trường năng lượng sạch trị giá hàng trăm tỷ USD. Các chuyên gia của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC) dự báo, Việt Nam có khả năng trở thành thị trường lớn thứ 5 khu vực châu Á - Thái Bình Dương trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi đang bùng nổ toàn cầu.
Việt Nam sở hữu tiềm năng điện gió ngoài khơi khổng lồ
Với dải bờ biển dài hơn 3.260 km, diện tích mặt nước biển hơn 1 triệu km2, thềm lục địa nông và gió thổi quanh năm, Việt Nam được xem là một trong những mỏ năng lượng sạch lớn nhất châu Á. Ông Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của GWEC, cho biết: "Việt Nam sở hữu tiềm năng điện gió ngoài khơi rất lớn - khoảng 600 GW".
Đáng chú ý, hiện Việt Nam mới chỉ khai thác 1% (6 GW) so với tiềm năng 600 GW. Nếu được đầu tư bài bản, Việt Nam có thể vươn lên Top 5 khu vực châu Á - Thái Bình Dương về thị trường điện gió ngoài khơi.
Mục tiêu 7 GW và cơ hội thị trường
Báo cáo Điện gió ngoài khơi toàn cầu năm 2026 của GWEC nêu rõ, trong giai đoạn 2031-2035, nếu lắp đặt thành công 7 GW công suất mới, Việt Nam có thể trở thành thị trường điện gió ngoài khơi lớn thứ 5 tại châu Á - Thái Bình Dương, đạt mục tiêu trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Lượng điện này đủ cung cấp cho hàng triệu hộ gia đình.
Những thông tin trên được chia sẻ tại Hội nghị Năng lượng gió khu vực Châu Á - Thái Bình Dương 2026 (APAC Wind Energy Summit 2026) do GWEC và RE+ Events tổ chức tại Hà Nội từ ngày 9 đến 11/6/2026, với chủ đề "Điện gió kiến tạo thịnh vượng tại Châu Á – Thái Bình Dương: Xây dựng nền kinh tế vận hành bằng điện thông qua mở rộng quy mô điện gió và chuỗi cung ứng".
Thách thức huy động vốn và giải pháp
Tiềm năng lớn không đồng nghĩa với con đường bằng phẳng. Các chuyên gia cho biết, suất đầu tư cho một dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam dao động từ 4 đến 4,5 triệu USD mỗi MW. Với mục tiêu 7 GW trong giai đoạn 2031-2035, tổng vốn đầu tư lên tới 28-31,5 tỷ USD, một thách thức huy động vốn không nhỏ.
Ông Alessandro Antonioli, Đại diện Quốc gia tại Việt Nam của Copenhagen Infrastructure Partners (CIP), nhấn mạnh: "Để thu hút hàng tỷ USD, Việt Nam cần một hợp đồng mua bán điện đạt chuẩn quốc tế, có khả năng vay vốn cao, với cơ chế trượt giá theo ngoại tệ, quy định rõ quyền can thiệp của bên cho vay, chia sẻ rủi ro cắt giảm công suất và bảo lãnh nghĩa vụ thanh toán".
Những bước đi đầu tiên
Dù gặp nhiều thách thức, Việt Nam đã triển khai khảo sát thực địa giai đoạn đầu với quyền khảo sát biển được phê duyệt cho 10 dự án, tổng công suất hơn 10 GW. Báo cáo của GWEC nhận định: "Điện gió ngoài khơi không chỉ là công nghệ năng lượng tái tạo, mà còn là tài sản cấu trúc cho phép nền kinh tế công nghệ điện tồn tại và phát triển mạnh mẽ".
Thị trường điện gió ngoài khơi toàn cầu đang bùng nổ, dự kiến tăng từ 109 tỷ USD năm 2026 lên 307,5 tỷ USD vào năm 2035, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 12,2% (theo Global Market Insights Inc.).
Nếu Việt Nam khai thác tốt lợi thế này, không chỉ sở hữu nguồn điện sạch vô tận mà còn có thể làm chủ công nghệ điện gió, đưa ngành này trở thành ngành công nghiệp tỷ USD do người Việt vận hành.
Kho báu 600 GW: Lợi ích to lớn
Nếu khai thác đủ 600 GW điện gió ngoài khơi, Việt Nam sẽ thay đổi hoàn toàn bức tranh năng lượng quốc gia:
- Sản lượng điện: Với hệ số công suất 40-45%, 600 GW có thể tạo ra 2.100-2.400 tỷ kWh mỗi năm, gấp 1,5-2 lần nhu cầu điện dự kiến năm 2050. Đủ cung cấp cho 100 triệu dân, xuất khẩu sang Singapore, Thái Lan, Malaysia qua cáp ngầm, và sản xuất hydro xanh, amoniac xanh.
- An ninh năng lượng: Điện gió ngoài khơi ổn định hơn điện mặt trời và thủy điện, là "cột sống" cho hệ thống điện tương lai, giảm phụ thuộc vào than nhập khẩu.
- Khí hậu: Loại bỏ hàng trăm triệu tấn CO2 mỗi năm, giúp Việt Nam đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Theo Ngọc Ly - Đời sống Pháp luật



