Toyota Corolla Altis 2026: Giá lăn bánh, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiết
Toyota Corolla Altis 2026: Giá lăn bánh, thông số và đánh giá

Toyota Corolla Altis 2026 chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam với diện mạo hoàn toàn mới, tiếp nối lịch sử hơn 55 năm của dòng xe này. Kể từ khi ra mắt lần đầu năm 1966 tại Nhật Bản, Corolla Altis đã trải qua nhiều thế hệ và hiện được sản xuất tại 16 quốc gia, phân phối tại hơn 154 quốc gia. Tại Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản: 1.8G, 1.8V và 1.8HEV hybrid.

Giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Altis 2026

Giá niêm yết của Toyota Corolla Altis 2026 dao động từ 725 triệu đến 878 triệu đồng. Cụ thể, bản 1.8G có giá 725 triệu đồng, bản 1.8V giá 780 triệu đồng, và bản 1.8HEV hybrid giá 878 triệu đồng. Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh/thành khác như sau:

  • Toyota Corolla Altis 1.8G: 828 triệu (Hà Nội), 813 triệu (TP.HCM), 799 triệu (tỉnh khác).
  • Toyota Corolla Altis 1.8V: 889 triệu (Hà Nội), 874 triệu (TP.HCM), 860 triệu (tỉnh khác).
  • Toyota Corolla Altis 1.8HEV: 999 triệu (Hà Nội), 981 triệu (TP.HCM), 968 triệu (tỉnh khác).

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi theo khu vực.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ngoại thất thể thao và hiện đại

Toyota Corolla Altis thế hệ thứ 12 được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA (Toyota New Global Architecture). Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.435 mm (bản 1.8G và 1.8V) và 4.630 x 1.780 x 1.455 mm (bản 1.8HEV). Chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm. Khoảng sáng gầm xe bản 1.8G và 1.8V là 128 mm, riêng bản hybrid đạt 149 mm. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn sơn đen, đèn pha Bi-LED hình chữ J. Trên bản 1.8V và 1.8HEV có thêm đèn pha thích ứng thông minh. Đèn hậu LED thanh mảnh kết nối bởi dải crom. Bộ la-zăng 16 inch cho bản 1.8G, 17 inch cho hai bản cao cấp hơn. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động, có cảnh báo điểm mù trên bản 1.8HEV.

Nội thất rộng rãi, công nghệ cao

Khoang cabin được thiết kế lại với chất liệu da cao cấp, bảng đồng hồ TFT 12,3 inch – lớn nhất phân khúc. Màn hình giải trí trung tâm 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều nút bấm. Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, hàng ghế sau gập 60:40 và có ngả lưng. Điều hòa tự động 1 vùng trên bản 1.8G và 1.8V, riêng bản 1.8HEV có điều hòa tự động 2 vùng độc lập cùng cửa gió cho hàng ghế sau. Bản 1.8HEV còn có sạc không dây, hiển thị thông tin trên kính lái HUD và giám sát áp suất lốp.

Động cơ và hiệu suất

Toyota Corolla Altis 2026 có hai tùy chọn động cơ:

  • Bản 1.8G và 1.8V: Động cơ xăng 1.8L (2ZR-FBE), công suất 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút, mô-men xoắn 172 Nm tại 4.000 vòng/phút. Hộp số CVT, dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 5,8 L/100km (bản 1.8G) và 6,8 L/100km (bản 1.8V).
  • Bản 1.8HEV: Hệ thống hybrid kết hợp động cơ xăng 1.8L (2ZR-FXE) công suất 97 mã lực và mô-tơ điện 71 mã lực, tổng công suất 159 mã lực. Mô-men xoắn động cơ xăng 142 Nm, mô-tơ điện 163 Nm. Hộp số CVT, dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp chỉ 4,5 L/100km.

Bản hybrid có 3 chế độ lái: Bình thường, Thể thao và Eco, trong khi bản xăng có 2 chế độ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

An toàn với Toyota Safety Sense 2.0

Hai phiên bản 1.8V và 1.8HEV được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense thế hệ 2, bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo chệch làn đường (LDA), Hỗ trợ giữ làn đường (LTA), Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) và Đèn chiếu xa tự động (AHB). Riêng bản 1.8HEV có thêm Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo áp suất lốp. Tất cả các phiên bản đều có 7 túi khí, phanh ABS-EBD-BA, cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera 360 (trên bản 1.8V và 1.8HEV) và cảm biến.

Đánh giá ưu và nhược điểm

Ưu điểm: Thiết kế trẻ trung, sắc nét; nội thất rộng rãi, tiện nghi; phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu; công nghệ an toàn tiên tiến với Toyota Safety Sense 2.0.

Nhược điểm: Các phiên bản xăng vẫn dùng động cơ 1.8L cũ; giá bán cao hơn các đối thủ cùng phân khúc như Honda Civic, Mazda3, Hyundai Elantra.