Cuốn sách The Asset Class của nhà báo Hettie O’Brien (The Guardian) là một câu chuyện u ám về sức mạnh của các quỹ đầu tư tư nhân. Mở đầu tác phẩm, tác giả trò chuyện với một thợ dệt may tại xưởng ở khu Deptford, London – một trong những khu phố cuối cùng giữ được danh tiếng sáng tạo của thành phố. Người thợ kể về việc tiền thuê nhà xưởng tăng cao khi đất đai được bán cho những chủ sở hữu mới vô danh. Nếu không thỏa thuận được giá, họ buộc phải chuyển đi.
Sự trỗi dậy của các quỹ đầu tư
Đằng sau câu chuyện này và nhiều câu chuyện khác là bàn tay của các quỹ tư nhân. Lợi nhuận khổng lồ và hệ lụy xã hội từ quá trình thâu tóm được O’Brien mô tả bằng văn phong mạch lạc, dễ đọc. Trong những thập kỷ gần đây, các quỹ đầu tư tư nhân đã trở thành thế lực thống trị trong tài chính toàn cầu, định hình lại các ngành công nghiệp. Năm 2023, họ sở hữu gần 2,7 nghìn tỷ USD vốn chưa phân bổ – mức cao kỷ lục trước khi giảm nhẹ vào năm 2024.
O’Brien theo dõi sự trỗi dậy của các quỹ đầu tư tư nhân từ kỷ nguyên bãi bỏ quy định tài chính do Tổng thống Mỹ Reagan và Thủ tướng Anh Thatcher khởi xướng. Các quỹ lớn như Blackstone, Cơ quan đầu tư Qatar, Macquarie hay KKR săn lùng tài sản định giá thấp để thâu tóm nhằm giảm thiểu rủi ro. Số tiền này phải cam kết mang về lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí đầu tư và vận hành, phục vụ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Trong khi giới tinh hoa chỉ quan tâm đến số tiền bỏ ra và thu về, họ bỏ qua cách vận hành những tài sản gắn bó mật thiết với cuộc sống hàng ngày của cộng đồng: hệ thống nước, năng lượng, nhà ở, viện dưỡng lão, y tế, đường sắt… trên khắp thế giới, từ Copenhagen, Barcelona, San Francisco đến London.
O’Brien chỉ ra nhiều hệ lụy từ sự thâu tóm tài sản của các quỹ đầu tư tư nhân khi nhà nước rút khỏi các dịch vụ công quan trọng. Những hệ lụy này được minh họa bằng câu chuyện thực tế: sụp đổ cơ sở hạ tầng khi nước thải bị các công ty cấp nước tư nhân đổ xuống sông vì họ bận xử lý khoản nợ khổng lồ; hay cách một số viện dưỡng lão đối xử với người già như “những chiếc máy ATM” để trang trải cơ sở vật chất tồi tệ và mức lương rẻ mạt cho người chăm sóc kiệt sức. Ví dụ gây sốc nhất là về một bệnh viện ở châu Phi, nơi nhân viên bị gây sức ép phải đón tiếp bệnh nhân càng nhiều càng tốt, giữ họ lại lâu hơn, và nếu không trả được viện phí có thể bị tống vào tù.
Chính phủ bỏ mặc các quỹ đầu tư?
Ở Anh, quá trình tư nhân hóa dịch vụ công đi kèm với quy định rõ ràng, nhưng O’Brien cho rằng việc kiểm tra kiểm soát thường thiếu kinh phí và không hiệu quả. Hai yếu tố tác động đến quá trình này: thứ nhất, các giao dịch bí mật – khoản nợ và lợi nhuận được chuyển qua mạng lưới ngân hàng nước ngoài, khiến chính phủ chỉ nắm thông tin tối thiểu, tạo hình ảnh thành công, tinh gọn và hiệu quả trái ngược thực tế. Thứ hai, sự thờ ơ hay đồng lõa của các chính phủ khi họ tìm cách bán bớt dịch vụ công, thậm chí đưa ra điều kiện thuế cực kỳ ưu đãi.
Từ đó, O’Brien kết luận quá trình bán các dịch vụ phục vụ xã hội giúp “tái cấu trúc nhà nước và hướng đến phục vụ tầng lớp thượng lưu giàu có”. Ngày càng nhiều nhà nghiên cứu tin rằng vốn đầu tư tư nhân tạo bất ổn chính trị và thúc đẩy chu kỳ nợ công. Trong khi một số người chia sẻ câu chuyện này dưới góc độ lý thuyết, O’Brien mang đến những câu chuyện, bằng chứng thuyết phục và gần gũi với con người.
Liệu có tồn tại nguồn tiền nhân ái hơn, có ý thức xã hội hơn để khắc phục hệ lụy từ vốn quỹ đầu tư tư nhân? Hay viễn cảnh giàu có tột cùng sẽ tha hóa hoàn toàn xã hội? Câu hỏi này cần thời gian trả lời. Tuy nhiên, có thể thấy ngay các chính phủ có thể khắc phục hệ lụy nếu họ muốn, nhưng O’Brien cho rằng họ không muốn.



