Dấu ấn sau 40 năm đổi mới, tư duy mở cửa với dòng vốn ngoại tại Việt Nam không chỉ hình thành từ thời kỳ Đổi mới mà đã được manh nha từ rất sớm. Ngay từ năm 1977, khi đất nước vừa thống nhất còn nhiều khó khăn, Chính phủ đã ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài theo Nghị định 115, một bước thử nghiệm ban đầu. Tuy nhiên, do điều kiện quốc tế chưa thuận lợi và cách tiếp cận còn dè dặt, dòng vốn ngoại gần như chưa hiện diện trong suốt gần một thập kỷ sau đó.
Bước sang những năm 1980, nền kinh tế rơi vào khủng hoảng sâu sắc, lạm phát năm 1986 lên tới gần 800%, đất nước bị bao vây cấm vận và các nguồn hỗ trợ bên ngoài thu hẹp. Trong bối cảnh ngặt nghèo đó, ông Nguyễn Văn Toàn – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài (VAFIE) cho rằng, nhu cầu đổi mới tư duy và tìm kiếm nguồn lực bên ngoài trở nên cấp thiết. Đại hội VI năm 1986 đã mở ra bước ngoặt lịch sử, khai sinh công cuộc Đổi mới, và ngay sau đó, Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 ra đời, đặt nền móng cho việc thu hút FDI.
"Không chỉ là một khung khổ pháp lý, đạo luật này còn là tuyên ngôn mạnh mẽ về quyết tâm mở cửa, hội nhập của nền kinh tế. Từ đây, Việt Nam từng bước thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài, lấy lại đà tăng trưởng, mở rộng quy mô, nâng cao vị thế quốc tế và tạo nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong những thập niên sau", ông Toàn chia sẻ.
Những làn sóng FDI qua các giai đoạn
Từ nền tảng tư duy và thể chế được khai mở từ cuối thập niên 1980, dòng vốn FDI vào Việt Nam đã trải qua nhiều "làn sóng", phản ánh rõ nhịp độ mở cửa và năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
Giai đoạn 1988–1990: Khởi động
Đây là bước khởi động. Cột mốc năm 1991 khi vốn đăng ký vượt 1 tỷ USD là tín hiệu đầu tiên cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế bắt đầu hình thành.
Giai đoạn 1991–2000: Củng cố niềm tin
Niềm tin được củng cố trong thập niên 1990. Việt Nam thu hút hơn 45 tỷ USD vốn đăng ký, với hơn 20 tỷ USD giải ngân. FDI không chỉ bổ sung vốn mà còn kéo tăng trưởng GDP bình quân trên 7,5%/năm. Quan trọng hơn, dòng vốn này định hình nền tảng công nghiệp với các dự án của PouChen, Feng Tay, Honda.
Giai đoạn 2001–2010: Tăng tốc
FDI tăng tốc mạnh mẽ, tổng vốn đăng ký đạt gần 169 tỷ USD, gấp hơn 3 lần giai đoạn trước. Khu vực FDI đóng góp gần 19% GDP, hơn 45% sản xuất công nghiệp và trên một nửa kim ngạch xuất khẩu. Sự xuất hiện của các dự án tỷ USD như Intel, Posco cho thấy Việt Nam đã vào "tầm ngắm" của các tập đoàn toàn cầu.
Giai đoạn 2011–2020: Đi vào chiều sâu
Đánh dấu sự chuyển pha từ tăng trưởng "nóng" sang ổn định và đi vào chiều sâu. Khu vực FDI chiếm khoảng 20% GDP, hơn một nửa sản xuất công nghiệp và gần 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu. Tỉ trọng đầu tư vào công nghiệp chế biến, chế tạo tăng lên gần 50%, phản ánh quá trình "leo thang" trong chuỗi giá trị.
Từ năm 2021 đến nay: Làn sóng công nghệ cao
Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam nổi lên như điểm đến chiến lược, đặc biệt trong công nghệ cao và bán dẫn. Các tập đoàn lớn như Apple, Samsung, Foxconn, Nvidia mở rộng hiện diện, củng cố vai trò của Việt Nam trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Sau gần 4 thập kỷ, FDI đã trở thành một trong những trụ cột của nền kinh tế. Từ chỗ chỉ đóng góp 27% xuất khẩu năm 1995, khu vực này hiện chiếm gần 3/4 tổng kim ngạch. Nhưng thành tựu lớn nhất là sự hình thành niềm tin: Việt Nam là điểm đến ổn định, nhà đầu tư quốc tế trở thành một phần trong cấu trúc tăng trưởng dài hạn.
Những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm
Nhìn lại chặng đường, ông Nguyễn Văn Toàn cho rằng, phía sau những con số tăng trưởng ấn tượng vẫn có những "khoảng lặng" đáng suy ngẫm, những cơ hội chưa được tận dụng trọn vẹn.
Cơ hội đầu tiên xuất hiện ngay trong giai đoạn khởi đầu thu hút FDI, khi mô hình liên doanh còn phổ biến. Nhà đầu tư nước ngoài buộc phải bắt tay với doanh nghiệp Việt Nam để hiểu thị trường. Lẽ ra, đây là thời điểm vàng để học hỏi công nghệ, quản trị và nâng cấp năng lực. Nhưng thực tế, chúng ta chưa đủ tâm thế và nội lực để đi cùng họ bình đẳng. Khi môi trường đầu tư minh bạch hơn, nhà đầu tư chuyển sang mô hình 100% vốn nước ngoài, cánh cửa học hỏi dần khép lại.
Cơ hội thứ hai đến vào thời điểm gia nhập WTO (2007–2008), khi dòng vốn FDI đăng ký ồ ạt. Đỉnh điểm năm 2008, tổng vốn đăng ký lên đến gần 72 tỷ USD – con số kỷ lục. Nhưng đằng sau "đỉnh cao" là nghịch lý: vốn đăng ký tăng vọt, vốn thực hiện không theo kịp. Điểm nghẽn nằm ở khả năng hấp thụ của nền kinh tế, nội lực yếu khiến cơ hội không thể chuyển hóa thành giá trị thực.
Hai cơ hội bị bỏ lỡ đều quy về một nguyên nhân: nội lực chưa đủ mạnh. Trong một thời gian dài, Việt Nam thu hút FDI với mục tiêu bù đắp thiếu vốn, tận dụng lao động, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng. Dòng vốn ngoại đã hoàn thành tốt vai trò đó, trở thành "đòn bẩy" đưa nền kinh tế hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ năm 2019, đặc biệt sau Nghị quyết 50, chiến lược thu hút FDI chuyển trục từ số lượng sang chất lượng. Tuy nhiên, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế còn đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất là sự đứt gãy liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Khi các tập đoàn công nghệ tìm kiếm nhà cung ứng nội địa, hàng trăm doanh nghiệp tham gia nhưng số đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao gần như không đáng kể. Phần lớn chỉ dừng ở khâu đơn giản như bao bì, đóng gói.
Hệ quả là tỉ lệ nội địa hóa thấp, chỉ khoảng 20–25% trong khối FDI; toàn nền kinh tế đạt khoảng 36,6%, thấp hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Số doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng cấp 1, cấp 2 rất ít. Phần lớn dự án FDI tập trung ở khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp và khả năng lan tỏa công nghệ hạn chế.
Điều đáng nói, trong khi FDI đóng góp gần 70% kim ngạch xuất khẩu và hơn một nửa sản xuất công nghiệp, phần giá trị thực sự "ở lại" trong nền kinh tế không tương xứng. Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI khiến bài toán tự chủ trở nên cấp thiết.
Ở chiều ngược lại, những hạn chế về thể chế và thực thi cũng bộc lộ rõ. Môi trường kinh doanh chưa thực sự thông thoáng, thủ tục sau cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư còn phức tạp, năng lực thẩm định dự án công nghệ cao tại một số địa phương còn hạn chế. Các cơ chế ưu đãi mang tính dàn trải, thiếu trọng tâm, chưa đủ mạnh để thúc đẩy liên kết thực chất giữa FDI và doanh nghiệp nội địa.
"Sau gần 4 thập kỷ 'trải thảm đỏ', bài toán không còn là thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị. Câu trả lời quay về điểm cốt lõi: phải xây dựng doanh nghiệp nội địa đủ mạnh để đứng cùng, chứ không chỉ đứng cạnh dòng vốn ngoại. Khi đó, FDI mới thực sự trở thành động lực nội sinh", ông Nguyễn Văn Toàn nói.
Nâng cao nội lực, đón cơ hội từ làn sóng FDI mới
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với tham vọng đạt tốc độ tăng trưởng 2 con số trong giai đoạn 2026–2030. Khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là "chìa khóa", FDI tiếp tục là nguồn lực quan trọng cần huy động có chọn lọc. Định hướng này đã được cụ thể hóa trong Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026–2030, với các giải pháp: khuyến khích nhà đầu tư tái đầu tư lợi nhuận, vận hành hiệu quả Quỹ Hỗ trợ đầu tư, thúc đẩy dự án công nghệ cao và tạo liên kết thực chất giữa doanh nghiệp FDI và nội địa trong chuỗi cung ứng. Mục tiêu cuối cùng là giá trị giữ lại nhiều hơn.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện công nghệ trở thành điểm tựa chiến lược. Bài học không mới nhưng vẫn còn nguyên giá trị: không tự làm lại những gì thế giới đã làm tốt, mà phải "đứng trên vai người khổng lồ". Hợp tác, chuyển giao, mua lại và phát triển công nghệ trên nền tảng sẵn có là con đường ngắn hơn để thu hẹp khoảng cách. Một số doanh nghiệp Việt đã đi theo hướng này, bắt đầu từ phân khúc ngách để tích lũy năng lực.
Nhưng công nghệ chỉ phát huy khi đi cùng bộ máy thực thi đủ mạnh. Nếu thể chế là "đường ray", đội ngũ thực thi là "đầu tàu". Khi chính sách đúng nhưng triển khai chậm hoặc méo mó, lợi thế bị bào mòn. Cải cách không chỉ dừng ở tinh giản, mà phải nâng chất: đãi ngộ tương xứng, môi trường chuyên nghiệp và cơ chế minh bạch để giữ chân người giỏi.
Song song, một nền kinh tế mở không thể chỉ dựa vào dòng vốn đi vào. Đầu tư ra nước ngoài (OFDI) cần trở thành "chân thứ hai", giúp doanh nghiệp Việt mở rộng không gian phát triển, tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Khi doanh nghiệp đủ sức "ra biển lớn", nền kinh tế mới có thể tiến tới tự chủ và tăng khả năng chống chịu.
Tất cả dẫn tới yêu cầu mang tính bước ngoặt: chuyển từ "trải thảm đỏ" sang "trải thảm thông minh". Không chỉ mời gọi, mà phải chủ động thiết kế hệ sinh thái để chọn lọc và khai thác hiệu quả FDI. "Sau gần 4 thập kỷ, FDI vẫn là động lực quan trọng, nhưng không còn là 'cứu cánh'. Bài toán cốt lõi không phải là thu hút bao nhiêu vốn, mà là giữ lại được bao nhiêu giá trị và biến dòng vốn ngoại thành nội lực thực sự của nền kinh tế", Phó Chủ tịch VAFIE nhấn mạnh.



