Doanh nghiệp Việt đối mặt năm 2025 đầy thách thức
Bà Phạm Thị Thu Hồng, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Lương thực thực phẩm SAFOCO, nhận định năm 2025 sẽ là một năm đặc biệt khó khăn cho cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Các yếu tố bất lợi chồng chất bao gồm: căng thẳng địa chính trị làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy chi phí logistics và nguyên liệu đầu vào tăng vọt. Thêm vào đó, việc Mỹ áp thuế cao lên một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, cùng với biến động tỷ giá phức tạp, đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.
Thời tiết ngày càng khắc nghiệt với các đợt bão, lũ liên tiếp tại miền Trung gây ngập lụt diện rộng, chia cắt giao thông và cản trở vận chuyển hàng hóa. Chi phí sản xuất cũng leo thang do những thay đổi bắt buộc về bao bì, như cập nhật thông tin dinh dưỡng theo quy định của Bộ Y tế và điều chỉnh địa chỉ sau hợp nhất địa giới hành chính. Các khoản chi phí khác như tiền thuê đất, giá nguyên liệu và nhiên phụ liệu cũng tăng cao đáng kể.
Phản ứng linh hoạt và thành tựu của SAFOCO
Trước những thách thức đó, Ban Tổng Giám đốc SAFOCO đã phát huy tư duy nhạy bén, dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới và dám chịu trách nhiệm trong công tác quản trị. Công ty đưa ra các quyết định kịp thời, đặc biệt chú trọng khơi dậy tinh thần đoàn kết và tạo niềm tin trong tập thể người lao động. Nhờ vậy, SAFOCO đã mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm chất lượng cao, an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường, đa dạng về chủng loại với bao bì đẹp mắt.
Sản phẩm của SAFOCO không chỉ được phân phối rộng khắp cả nước với hơn 8.500 điểm bán hàng mà còn xuất khẩu tới hơn 85 quốc gia, bao gồm các thị trường khó tính như Mỹ, Australia, Anh, Pháp, Đức, Canada, Nga, Na Uy, Thụy Điển và Nhật Bản. Công ty vận hành dây chuyền sản xuất hiện đại, khép kín và đạt nhiều tiêu chuẩn quốc tế.
Yêu cầu cấp thiết về hợp tác chiến lược
Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Vina T&T Group, nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày nay không còn phụ thuộc vào quy mô hay nguồn vốn, mà được quyết định bởi khả năng đổi mới công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng, thích ứng, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về liên kết và hợp tác chiến lược, đặc biệt là mô hình “ba nhà” (Nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp).
Tuy nhiên, ông Tùng chỉ ra rằng nhiều đề tài nghiên cứu khoa học hiện nay chưa bám sát nhu cầu thị trường, và kết quả nghiên cứu khó được thương mại hóa do thiếu kinh phí thử nghiệm và cơ chế chuyển giao phù hợp. Chương trình đào tạo nhân lực ở nhiều cơ sở còn nặng về lý thuyết, thiếu sự gắn kết với thực tiễn, trong khi doanh nghiệp chưa được tham gia sâu vào việc xây dựng nội dung đào tạo.
Ông Nguyễn Ngọc Hòa, Chủ tịch lâm thời Hiệp hội Doanh nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, cho biết phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn hoạt động theo mô hình gia công với giá trị gia tăng và chi phí lao động thấp, khai thác thị trường ngắn hạn. Mô hình này hạn chế khả năng tích lũy nguồn lực, đầu tư công nghệ và nâng cấp năng lực quản trị, khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương trước các biến động của môi trường kinh doanh.
Kiến nghị tăng cường vai trò kiến tạo của Nhà nước
Để mô hình “ba nhà” đi vào thực chất và đạt hiệu quả cao, ông Nguyễn Đình Tùng đề xuất một số giải pháp:
- Nhà nước cần xây dựng cơ chế để doanh nghiệp đặt hàng nghiên cứu cho các trường-viện, với sự đồng tài trợ từ ngân sách nhà nước.
- Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế, tín dụng cho doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu ứng dụng khoa học-công nghệ, chuyển đổi xanh và đào tạo nhân lực.
- Đơn giản hóa thủ tục tiếp cận các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ.
Đồng thời, các trường và viện nghiên cứu cần định hướng nghiên cứu gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường, phát triển các trung tâm nghiên cứu-chuyển giao công nghệ gắn trực tiếp với doanh nghiệp, và thiết kế chương trình đào tạo theo mô hình “học-làm-nghiên cứu” tại doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp cần chủ động tham gia hợp tác, coi đầu tư cho khoa học-công nghệ và nguồn nhân lực là đầu tư chiến lược dài hạn, tham gia đóng góp vào việc xây dựng chương trình đào tạo và nghiên cứu của nhà trường, cũng như sẵn sàng chia sẻ dữ liệu và thực tiễn sản xuất.
Ứng dụng công nghệ và phát triển bền vững
Bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Thành Thành Công (TTC AgriS), chia sẻ rằng ESG (Môi trường-Xã hội-Quản trị) là kim chỉ nam trong mọi hoạt động của doanh nghiệp, vừa là trách nhiệm xã hội, vừa là chìa khóa cạnh tranh. TTC AgriS đã dịch chuyển từ sản xuất nông nghiệp truyền thống sang mô hình kinh tế nông nghiệp thông minh tích hợp, với định hướng chuyển đổi toàn diện mô hình quản trị.
Giải pháp cốt lõi là đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, gắn với xây dựng khung dữ liệu thống nhất. Việc ứng dụng AI, dữ liệu lớn và các nền tảng số cho phép theo dõi canh tác theo thời gian thực, dự báo rủi ro, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin, từ đó hỗ trợ quản trị sản xuất, tài chính và thực hiện các cam kết về phát triển bền vững.
Vai trò quan trọng của Nhà nước trong nâng cao năng lực cạnh tranh
Tiến sĩ Lương Việt Quốc, Giám đốc điều hành Công ty cổ phần Real-time Robotics, khẳng định Nhà nước giữ vai trò rất quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, giúp sản phẩm Việt Nam vươn tầm và chiếm lĩnh thị trường thế giới. Ông lấy ví dụ ở lĩnh vực sản xuất phương tiện bay không người lái (UAV), nơi một số doanh nghiệp Việt Nam đã vượt qua giai đoạn lắp ráp, gia công để tiến tới tự thiết kế, phát triển và tích hợp đồng bộ sản phẩm.
Tuy nhiên, năng lực này hiện mới chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp tiên phong, do đó rất cần chính sách và cơ chế hỗ tr trợ phù hợp từ Nhà nước để thu hẹp khoảng cách giữa nhóm dẫn đầu và phần đông doanh nghiệp còn lại, từ đó thúc đẩy sự phát triển đồng đều và bền vững của nền kinh tế.



