Trong các giao dịch tàu biển trị giá hàng triệu USD, rủi ro không chỉ nằm ở thị trường mà còn tiềm ẩn ngay trong hồ sơ và quá trình bàn giao. Thực tiễn cho thấy, nếu thiếu thẩm định kỹ thuật và pháp lý, người mua có thể đối mặt với chi phí phát sinh lớn. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị mua bán tàu biển quốc tế.
Những chuyển dịch từ thị trường toàn cầu
Theo báo cáo Review of Maritime Transport 2025 của UNCTAD, thương mại hàng hải thế giới năm 2024 đạt khoảng 12,72 tỷ tấn, tăng 2,2% so với năm trước. Đáng chú ý, khối lượng vận tải tính theo ton-mile đã tăng mạnh tới 5,9%, đạt mức 66.781 tỷ ton-mile, phản ánh thực tế hàng hóa đang phải đi qua những hành trình dài và phức tạp hơn do tác động của địa chính trị.
Đi cùng với sự gia tăng về khối lượng vận tải là thực trạng đội tàu thương mại toàn cầu đang già đi rõ rệt. Tính đến đầu năm 2025, tuổi trung bình của đội tàu thế giới đã đạt 22,2 năm (tính theo số lượng tàu), tăng hơn 3 năm so với một thập kỷ trước. Trong khi đó, tỷ lệ phá dỡ tàu cũ vẫn ở mức thấp, chỉ chiếm khoảng 0,25% đội tàu đang hoạt động. Những dữ liệu này khẳng định mua bán tàu biển (Ship Sale & Purchase) không còn là hoạt động bên lề mà đã trở thành một cấu phần trọng yếu của thị trường hàng hải, liên quan trực tiếp đến chu kỳ đầu tư và tái cơ cấu tài sản của các chủ tàu.
Rủi ro tiềm ẩn sau những hồ sơ "đẹp"
Thị trường mua bán tàu biển cũ có tính toàn cầu hóa rất cao, nơi một con tàu có thể được chào mời tới hàng chục khách hàng ở khắp các châu lục mỗi ngày. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực đầy rẫy rủi ro. Một con tàu triệu USD có thể "biến mất" về mặt trạng thái kỹ thuật hoặc quyền sở hữu ngay trước khi đổi chủ.
Ông Daniel Ho, Giám đốc SVC Marine UAE, một chuyên gia trong lĩnh vực này, nhận định: “Vấn đề không phải là thị trường thiếu tàu, mà là tìm được đúng tàu, đúng người bán và đúng chi phí thực tế sau khi nhận tàu”. Thực tế cho thấy, một bộ hồ sơ kỹ thuật "đẹp" với đầy đủ chứng chỉ, hình ảnh chưa chắc đã là một hồ sơ "sạch" và phản ánh đúng thực trạng hiện tại của tài sản. Nhiều người mua có thể đối mặt với những chi phí phát sinh khổng lồ sau bàn giao như sửa chữa, thay thế thiết bị, gia hạn đăng kiểm (renewal class) hoặc đưa tàu lên đà (drydock) nếu không thực hiện thẩm định kỹ thuật (technical due diligence) một cách nghiêm túc. Trong mua bán tàu biển, mỗi bản thỏa thuận MOA (Memorandum of Agreement) là một cấu trúc riêng biệt, đòi hỏi sự tách bạch giữa kiểm tra kỹ thuật và kiểm soát pháp lý, tài chính.
Định vị Việt Nam trong chuỗi giá trị mới
Trong bức tranh chung đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến tiềm năng. Không chỉ dừng lại ở vai trò cảng biển hay nơi cung cấp dịch vụ sửa chữa đơn thuần, nước ta có cơ hội trở thành điểm tiếp nhận kỹ thuật, bàn giao và hoàn thiện các thủ tục cho các giao dịch tàu biển quốc tế trong khu vực.
Minh chứng điển hình là trường hợp tàu container ZBM. Con tàu này được chủ tàu Trung Quốc bán cho đối tác Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng toàn bộ quá trình từ kiểm tra, bàn giao đến sửa chữa, drydock và chuẩn bị khai thác đều được triển khai tại Việt Nam dưới sự giám sát kỹ thuật-thương mại xuyên suốt. Điều này cho thấy năng lực hiện trường của Việt Nam hoàn toàn có thể đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các thương vụ quốc tế.
Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi này đòi hỏi sự hiện diện của các đơn vị tư vấn có năng lực thẩm định kỹ thuật và hỗ trợ giao dịch tại hiện trường. Thay vì chỉ dừng lại ở việc kết nối mua-bán, các đơn vị này đóng vai trò kiểm chứng tài sản, giám sát sửa chữa và giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn chuyển tiếp từ “tàu được mua” sang “tàu có thể vận hành”.
Cơ hội của Việt Nam không nằm ở một con tàu riêng lẻ mà nằm ở khả năng tham gia vào toàn bộ chuỗi giá trị: từ kiểm tra, bàn giao, drydock, đăng kiểm đến đại diện chủ tàu và hỗ trợ khai thác thương mại. Với vị trí gần các tuyến vận tải lớn và hệ thống nhà máy đóng tàu, sửa chữa đang phát triển, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một "địa chỉ đỏ" về kỹ thuật đáng tin cậy cho các thương vụ tàu biển quốc tế. Khi xây dựng được năng lực hiện trường đủ mạnh và uy tín vận hành, giá trị mà ngành hàng hải mang lại không chỉ là phí dịch vụ hay sửa chữa, mà còn là sự khẳng định vị thế của Việt Nam trong mạng lưới kết nối thương mại toàn cầu. Đây là hướng đi cần được quan tâm đầu tư và tổ chức bài bản để biến tiềm năng biển thành động lực phát triển kinh tế bền vững.



