Phần lớn alumin tiếp tục được xuất khẩu, trong khi các dự án luyện nhôm và chế biến sâu vẫn mắc kẹt ở khâu quy hoạch, hạ tầng và cơ chế đầu tư. Với trữ lượng bauxite ước tính hơn 5,8 tỷ tấn, phần lớn tập trung tại Tây Nguyên, nơi được định hướng trở thành trung tâm công nghiệp bauxite, alumin và nhôm của cả nước, Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên bauxite lớn trên thế giới. Dù vậy, đến nay chuỗi giá trị của ngành này mới chỉ vận hành đầy đủ ở một công đoạn, trong khi nhiều khâu có giá trị gia tăng cao hơn chưa được hình thành hoàn chỉnh. Trong khi nhiều quốc gia khai thác bauxite đã dịch chuyển nhanh sang mô hình chế biến sâu và luyện nhôm để gia tăng giá trị, ngành công nghiệp nhôm của Việt Nam vẫn đang loay hoay ở giai đoạn trung gian, nơi hiệu quả đầu tư phụ thuộc lớn vào biến động giá hàng hóa toàn cầu và chi phí logistics.
Những cánh én rời rạc
Tổ hợp bauxite - alumin Tân Rai (Lâm Đồng) hiện là dự án duy nhất vận hành ổn định trong toàn bộ chuỗi công nghiệp bauxite tại Tây Nguyên. Dự án do Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam làm chủ đầu tư, có công suất thiết kế khoảng 650.000 tấn alumin/năm, với tổng mức đầu tư 15.400 tỷ đồng. Tân Rai đi vào vận hành thương mại từ năm 2013 và đến nay đã trở thành nguồn cung alumin ổn định cho xuất khẩu. Sản phẩm alumin của dự án chủ yếu được xuất khẩu sang các thị trường châu Á, phục vụ các tổ hợp luyện nhôm tại nước ngoài.
Nhưng hơn 10 năm sau ngày Tân Rai vận hành thương mại, Việt Nam vẫn chủ yếu xuất khẩu alumin thay vì tạo ra một chuỗi luyện nhôm hoàn chỉnh. Hiệu quả kinh tế của tổ hợp này vẫn bị giới hạn khi chuỗi giá trị dừng lại ở alumin. Việt Nam chưa có các cơ sở luyện nhôm quy mô lớn tại chỗ để tiêu thụ alumin, trong khi chi phí logistics, chi phí vận chuyển đường dài và biến động giá alumin trên thị trường quốc tế tiếp tục ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Thực trạng của Tân Rai cho thấy, việc phát triển từng khâu riêng lẻ không đủ để hình thành một ngành công nghiệp nhôm hoàn chỉnh. Khi các mắt xích phía sau không thể triển khai đồng thời, hiệu quả đầu tư của cả chuỗi bị thu hẹp, dù dự án đầu nguồn đã vận hành ổn định.
Dự án mới vẫn chờ cơ chế
Ở giai đoạn sau của chuỗi giá trị, hàng loạt dự án alumin và luyện nhôm đã được đưa vào quy hoạch hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư, song chưa thể triển khai đúng tiến độ. Tại Lâm Đồng, Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam đã được chấp thuận đầu tư hai dự án alumin mới, mỗi dự án có công suất khoảng 1,2 triệu tấn alumin/năm, với tổng mức đầu tư dự kiến gần 60.000 tỷ đồng. Các dự án này được kỳ vọng sẽ nâng đáng kể năng lực chế biến alumin của khu vực, đồng thời tạo nguồn cung đầu vào ổn định cho các tổ hợp luyện nhôm trong nước. Thế nhưng, cho đến nay, các dự án vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện hồ sơ pháp lý. Những vướng mắc chính liên quan đến điều chỉnh quy hoạch khoáng sản, rà soát diện tích đất rừng, đất sản xuất và sự phù hợp với quy hoạch sử dụng đất cấp tỉnh.
Cũng tại Lâm Đồng, dự án alumin Đắk Nông 2 với tổng mức đầu tư hơn 21.000 tỷ đồng hiện đang trong giai đoạn đề xuất. Dự án được quy hoạch khai thác tại khu vực có trữ lượng bauxite lớn, song vấp phải sự chồng lấn giữa quy hoạch khoáng sản với quy hoạch sử dụng đất và hạ tầng, khiến quá trình chuẩn bị đầu tư kéo dài nhiều năm. Ngoài các dự án nêu trên, nhóm dự án bauxite - alumin tại Tây Nguyên còn bao gồm nhiều khu vực mỏ đã được khoanh định trong quy hoạch khoáng sản quốc gia. Tuy nhiên, phần lớn các khu vực này chồng lấn với đất rừng, đất nông nghiệp hoặc các quy hoạch khác, đòi hỏi phải trải qua nhiều vòng rà soát liên ngành trước khi có thể triển khai.
Điểm chung của các dự án alumin là quy mô lớn, vốn đầu tư dài hạn và thời gian thu hồi vốn kéo dài, chỉ thật sự hiệu quả khi được kết nối với các tổ hợp luyện nhôm và hạ tầng điện tương ứng. Trong khi đó, ở quy hoạch vùng nguyên liệu bô-xít, cơ chế giá điện cho luyện nhôm và sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch khoáng sản với quy hoạch điện quốc gia.
Kỳ vọng từ cơ chế “lưỡng dụng quy hoạch”
Tổng hợp từ các dự án alumin và điện nhôm tại Tây Nguyên cho thấy dòng vốn đầu tư đã được giải ngân ở mức đáng kể cho các hoạt động khảo sát, lập dự án và xây dựng hạ tầng ban đầu. Ngoài tổ hợp alumin Tân Rai đã hoàn tất giải ngân hơn 15.400 tỷ đồng, các dự án alumin và điện nhôm còn lại cũng đã phát sinh chi phí cho công tác khảo sát, lập dự án, đền bù - giải phóng mặt bằng cục bộ và hạ tầng ban đầu ở quy mô hàng nghìn tỷ đồng. Trước đây, chỉ cần một khu vực đã nằm trong quy hoạch rừng, đất nông nghiệp hoặc hạ tầng khác, dự án khai khoáng gần như phải dừng để chờ điều chỉnh toàn bộ quy hoạch liên quan. Cơ chế “lưỡng dụng quy hoạch” được kỳ vọng sẽ cho phép đánh giá linh hoạt hơn, thay vì áp dụng nguyên tắc loại trừ tuyệt đối giữa các quy hoạch chồng lấn.
Tổ hợp alumin Tân Rai đã vận hành nhưng không thể kết nối với chuỗi luyện nhôm tại chỗ. Các dự án alumin mới tại Lâm Đồng vẫn đang chờ hoàn thiện thủ tục, hoặc chờ bước sang giai đoạn vận hành. Việc kéo dài tiến độ làm phát sinh chi phí tài chính cho các chủ đầu tư, đặc biệt với các dự án sử dụng đòn bẩy vốn lớn. Trong khi đó, nguồn lực tài nguyên đã được khoanh định nhưng chưa thể khai thác hiệu quả, khiến chuỗi giá trị công nghiệp nhôm bị gián đoạn. Ở cấp độ hệ thống, việc các dự án không thể triển khai đồng bộ cũng khiến mục tiêu hình thành ngành công nghiệp nhôm có sức cạnh tranh quốc tế bị chậm lại trong bối cảnh nhu cầu nhôm cho năng lượng tái tạo, giao thông và xây dựng đang gia tăng mạnh.
Để xử lý các vướng mắc tồn đọng, một số công cụ pháp lý mới đã được đặt ra. Điển hình nhất là Nghị quyết 253/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, lần đầu tiên xác lập cơ chế “lưỡng dụng quy hoạch”, cho phép xem xét đồng thời nhiều mục tiêu trên cùng một không gian quy hoạch, thay vì loại trừ tuyệt đối khi có chồng lấn. Theo hướng tiếp cận này, các dự án alumin và luyện nhôm có thể được đánh giá dựa trên hiệu quả kinh tế - xã hội tổng thể, làm cơ sở cho việc điều chỉnh hoặc cho phép cùng tồn tại với các quy hoạch khác trong những khu vực chưa đến kỳ khai thác.
Song song đó, Bộ Công thương đã yêu cầu rà soát lại quy hoạch bauxite theo hướng tích hợp hơn với các quy hoạch liên quan, đồng thời xem xét các nút thắt về hạ tầng và giá điện cho các tổ hợp luyện nhôm. Tuy nhiên, hiệu quả của các định hướng này phụ thuộc trực tiếp vào tiến độ ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể và sự phối hợp giữa các bộ, ngành liên quan. Cho đến khi các quy định này được thực thi trên thực tế, các dự án bauxite - alumin - nhôm tại Tây Nguyên vẫn cần thêm thời gian để chuyển từ trạng thái chuẩn bị sang vận hành.
Ngoài các dự án đã nêu, theo hồ sơ quy hoạch khoáng sản quốc gia, khu vực Tây Nguyên còn được xác định là nơi tập trung nhiều thân quặng bauxite có quy mô công nghiệp, đủ điều kiện để phát triển thêm các tổ hợp alumin và luyện nhôm trong dài hạn. Tuy nhiên, việc đưa các khu vực này vào khai thác đòi hỏi phải giải quyết đồng thời các vấn đề về sử dụng đất, hạ tầng giao thông và đặc biệt là nguồn điện cung cấp ổn định cho sản xuất. Các địa phương cho biết, phần lớn các khu vực mỏ tiềm năng hiện vẫn nằm trong trạng thái “giữ chỗ” quy hoạch nhưng chưa thể chuyển sang giai đoạn triển khai do thiếu cơ chế pháp lý cụ thể để xử lý các chồng lấn quy hoạch đã tồn tại từ trước. Điều này khiến dư địa phát triển của ngành bauxite - nhôm tại Tây Nguyên vẫn chưa được hiện thực hóa dù tài nguyên đã được xác lập trên giấy tờ.
Hơn một thập kỷ sau ngày những tấn alumin đầu tiên rời Tây Nguyên, ngành công nghiệp nhôm Việt Nam vẫn đang đứng giữa trạng thái “đã khởi động nhưng chưa thể cất cánh”, khi tài nguyên đã được xác lập, vốn đầu tư đã chờ sẵn, nhưng các mắt xích của chuỗi giá trị vẫn chưa thể nối liền.



